[zenity] Update Vietnamese translation



commit 0f6d8524e9db1a6eb8603b15acfab6ccba96254e
Author: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>
Date:   Sun Nov 16 09:06:05 2014 +0700

    Update Vietnamese translation
    
    Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>

 po/vi.po |  569 +++++++++++++++++++++++++++++++++++++-------------------------
 1 files changed, 337 insertions(+), 232 deletions(-)
---
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 5c9ecfa..938f489 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -1,26 +1,28 @@
 # Vietnamese translation for Zenity.
-# Copyright © 2008 GNOME i18n Project for Vietnamese.
+# Copyright © 2014 GNOME i18n Project for Vietnamese.
+# This file is distributed under the same license as the zenity package.
 # Trinh Minh Thanh <tmthanh yahoo com>, 2003.
 # Nguyen Thai Ngoc Duy <pclouds gmail com>, 2003, 2012.
 # Clytie Siddall <clytie riverland net au>, 2005-2008.
 # Lê Trường An <xinemdungkhoc1 gmail com>, 2011.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2014.
 #
 msgid ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: Zenity GNOME TRUNK\n"
+"Project-Id-Version: Zenity master\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?";
 "product=zenity&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
-"POT-Creation-Date: 2012-05-16 17:11+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2012-07-02 14:54+0700\n"
-"Last-Translator: Lê Trường An <xinemdungkhoc1 gmail com>\n"
-"Language-Team: Vietnamese <vi-VN googlegroups com>\n"
+"POT-Creation-Date: 2014-11-15 23:58+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2014-11-16 09:05+0700\n"
+"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>\n"
+"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list gnome org>\n"
+"Language: vi\n"
 "MIME-Version: 1.0\n"
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b3\n"
 
-#: ../src/about.c:64
+#: ../src/about.c:63
 msgid ""
 "This program is free software; you can redistribute it and/or modify it "
 "under the terms of the GNU Lesser General Public License as published by the "
@@ -32,7 +34,7 @@ msgstr ""
 "chức Phần mềm Tự do; hoặc phiên bản 2 của Giấy Phép này, hoặc (tùy chọn) bất "
 "kỳ phiên bản mới hơn.\n"
 
-#: ../src/about.c:68
+#: ../src/about.c:67
 msgid ""
 "This program is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT "
 "ANY WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or "
@@ -44,7 +46,7 @@ msgstr ""
 "LÀM ĐƯỢC VIỆC DỨT KHOÁT. Xem Giấy phép Công cộng GNU (LGPL) để biết thêm chi "
 "tiết.\n"
 
-#: ../src/about.c:72
+#: ../src/about.c:71
 msgid ""
 "You should have received a copy of the GNU Lesser General Public License "
 "along with this program; if not, write to the Free Software Foundation, "
@@ -55,11 +57,11 @@ msgstr ""
 "Foundation, Inc.), 51 Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA  02110-1301, "
 "USA."
 
-#: ../src/about.c:265
+#: ../src/about.c:263
 msgid "translator-credits"
-msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <gnomevi-list lists sourceforge net>"
+msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <https://l10n.gnome.org/teams/vi/>"
 
-#: ../src/about.c:277
+#: ../src/about.c:275
 msgid "Display dialog boxes from shell scripts"
 msgstr "Hiển thị các hộp thoại từ các tập lệnh kịch bản"
 
@@ -67,32 +69,58 @@ msgstr "Hiển thị các hộp thoại từ các tập lệnh kịch bản"
 #, c-format
 msgid "You must specify a dialog type. See 'zenity --help' for details\n"
 msgstr ""
-"Bạn cần phải xác định kiểu hộp thoại. Xem 'zenity --help' để biết thêm thông "
+"Bạn cần phải xác định kiểu hộp thoại. Xem “zenity --help” để biết thêm thông "
 "tin\n"
 
-#: ../src/notification.c:95
+#: ../src/notification.c:121
 #, c-format
-msgid "could not parse command from stdin\n"
-msgstr "không thể phân tách lệnh từ stdin\n"
+msgid ""
+"Invalid value for a boolean typed hint.\n"
+"Supported values are 'true' or 'false'.\n"
+msgstr ""
+"Giá trị dạng lô-gíc cho phần gợi ý không hợp lệ.\n"
+"Giá chỉ chỉ có thể là “true” hoặc “false”.\n"
+
+#. (iibiiay)
+#: ../src/notification.c:137
+#, c-format
+msgid "Unsupported hint. Skipping.\n"
+msgstr "Không hỗ trợ gợi ý. Bỏ qua.\n"
+
+#. unknown hints
+#: ../src/notification.c:154
+#, c-format
+msgid "Unknown hint name. Skipping.\n"
+msgstr "Không biết tên gợi ý. Bỏ qua.\n"
 
-#: ../src/notification.c:122
+#: ../src/notification.c:213
+#, c-format
+msgid "Could not parse command from stdin\n"
+msgstr "không thể phân tích lệnh từ đầu vào tiêu chuẩn\n"
+
+#: ../src/notification.c:245
 #, c-format
 msgid "Could not parse message from stdin\n"
-msgstr "Không thể phân tich tin nhắn từ stdin\n"
+msgstr "Không thể phân tích thông tin từ đầu vào tiêu chuẩn\n"
 
-#: ../src/notification.c:198
+#: ../src/notification.c:325
 msgid "Zenity notification"
 msgstr "Thông báo Zenity"
 
-#: ../src/password.c:64
+#. Checks if username has been passed as a parameter
+#: ../src/password.c:66
 msgid "Type your password"
 msgstr "Nhập mật khẩu của bạn"
 
-#: ../src/password.c:99
+#: ../src/password.c:69
+msgid "Type your username and password"
+msgstr "Nhập tài khoản và mật khẩu của bạn"
+
+#: ../src/password.c:107
 msgid "Username:"
 msgstr "Tên người dùng:"
 
-#: ../src/password.c:115
+#: ../src/password.c:123
 msgid "Password:"
 msgstr "Mật khẩu:"
 
@@ -106,80 +134,80 @@ msgstr "Giá trị tối đa phải lớn hơn giá trị tối thiểu.\n"
 msgid "Value out of range.\n"
 msgstr "Giá trị ngoài phạm vi.\n"
 
-#: ../src/tree.c:327
+#: ../src/tree.c:375
 #, c-format
 msgid "No column titles specified for List dialog.\n"
 msgstr "Không có tiêu đề cột được xác định cho hộp thoại Danh sách.\n"
 
-#: ../src/tree.c:333
+#: ../src/tree.c:381
 #, c-format
 msgid "You should use only one List dialog type.\n"
 msgstr "Bạn nên dùng chỉ một kiểu hộp thoại Danh sách.\n"
 
 #: ../src/zenity.ui.h:1
+msgid "Adjust the scale value"
+msgstr "Chỉnh giá trị co dãn"
+
+#: ../src/zenity.ui.h:2
+msgid "Text View"
+msgstr "Xem văn bản"
+
+#: ../src/zenity.ui.h:3
 msgid "Calendar selection"
 msgstr "Chọn lịch"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:2
+#: ../src/zenity.ui.h:4
 msgid "Select a date from below."
 msgstr "Chọn một ngày bên dưới."
 
-#: ../src/zenity.ui.h:3
+#: ../src/zenity.ui.h:5
 msgid "C_alendar:"
 msgstr "_Lịch:"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:4
+#: ../src/zenity.ui.h:6
 msgid "Add a new entry"
-msgstr "Thêm mục nhập mới"
+msgstr "Thêm ô nhập mới"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:5
+#: ../src/zenity.ui.h:7
 msgid "_Enter new text:"
 msgstr "_Nhập văn bản mới:"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:6
+#: ../src/zenity.ui.h:8
 msgid "Error"
 msgstr "Lỗi"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:7
+#: ../src/zenity.ui.h:9
 msgid "An error has occurred."
-msgstr "Gặp lỗi."
+msgstr "Đã có lỗi xảy ra."
 
-#: ../src/zenity.ui.h:8
+#: ../src/zenity.ui.h:10
 msgid "Forms dialog"
 msgstr "Hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:9
+#: ../src/zenity.ui.h:11
 msgid "Information"
 msgstr "Thông tin"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:10
+#: ../src/zenity.ui.h:12
 msgid "All updates are complete."
 msgstr "Mọi cập nhật đã hoàn tất."
 
-#: ../src/zenity.ui.h:11
+#: ../src/zenity.ui.h:13
 msgid "Progress"
-msgstr "Tiến hành"
+msgstr "Diễn biến"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:12
+#: ../src/zenity.ui.h:14
 msgid "Running..."
 msgstr "Đang chạy..."
 
-#: ../src/zenity.ui.h:13
+#: ../src/zenity.ui.h:15
 msgid "Question"
 msgstr "Câu hỏi"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:14
+#: ../src/zenity.ui.h:16
 msgid "Are you sure you want to proceed?"
 msgstr "Bạn có chắc là muốn tiếp tục không?"
 
-#: ../src/zenity.ui.h:15
-msgid "Adjust the scale value"
-msgstr "Chỉnh giá trị co dãn"
-
-#: ../src/zenity.ui.h:16
-msgid "Text View"
-msgstr "Xem văn bản"
-
 #: ../src/zenity.ui.h:17
 msgid "Select items from the list"
 msgstr "Chọn các mục từ danh sách"
@@ -192,573 +220,650 @@ msgstr "Chọn các mục từ danh sách bên dưới."
 msgid "Warning"
 msgstr "Cảnh báo"
 
-#: ../src/option.c:154
+#: ../src/option.c:167
 msgid "Set the dialog title"
-msgstr "Đặt tựa đề hộp thoại"
+msgstr "Đặt tựa đề cho hộp thoại"
 
-#: ../src/option.c:155
+#: ../src/option.c:168
 msgid "TITLE"
-msgstr "TỰA ĐỀ"
+msgstr "TỰA_ĐỀ"
 
-#: ../src/option.c:163
+#: ../src/option.c:176
 msgid "Set the window icon"
 msgstr "Lập biểu tượng cửa sổ"
 
-#: ../src/option.c:164
+#: ../src/option.c:177
 msgid "ICONPATH"
-msgstr "ĐƯỜNG DẪN BIỂU TƯỢNG"
+msgstr "ĐƯỜNG_DẪN_BIỂU_TƯỢNG"
 
-#: ../src/option.c:172
+#: ../src/option.c:185
 msgid "Set the width"
 msgstr "Đặt chiều rộng"
 
-#: ../src/option.c:173
+#: ../src/option.c:186
 msgid "WIDTH"
 msgstr "RỘNG"
 
-#: ../src/option.c:181
+#: ../src/option.c:194
 msgid "Set the height"
 msgstr "Đặt chiều cao"
 
-#: ../src/option.c:182
+#: ../src/option.c:195
 msgid "HEIGHT"
 msgstr "CAO"
 
-#: ../src/option.c:190
+#: ../src/option.c:203
 msgid "Set dialog timeout in seconds"
-msgstr "Đặt thời hạn hộp thoại theo giây"
+msgstr "Đặt thời hạn hộp thoại chờ tính theo giây"
 
 #. Timeout for closing the dialog
-#: ../src/option.c:192
+#: ../src/option.c:205
 msgid "TIMEOUT"
-msgstr "THỜI HẠN"
+msgstr "THỜI_HẠN"
 
-#: ../src/option.c:200
+#: ../src/option.c:213
 msgid "Sets the label of the Ok button"
 msgstr "Đặt nhãn của nút OK"
 
-#: ../src/option.c:201 ../src/option.c:210 ../src/option.c:234
-#: ../src/option.c:294 ../src/option.c:303 ../src/option.c:337
-#: ../src/option.c:378 ../src/option.c:498 ../src/option.c:605
-#: ../src/option.c:640 ../src/option.c:712 ../src/option.c:771
-#: ../src/option.c:780 ../src/option.c:824 ../src/option.c:865
-#: ../src/option.c:1016
+#: ../src/option.c:214 ../src/option.c:223 ../src/option.c:265
+#: ../src/option.c:325 ../src/option.c:334 ../src/option.c:368
+#: ../src/option.c:426 ../src/option.c:563 ../src/option.c:688
+#: ../src/option.c:706 ../src/option.c:732 ../src/option.c:813
+#: ../src/option.c:898 ../src/option.c:907 ../src/option.c:969
+#: ../src/option.c:1027 ../src/option.c:1196
 msgid "TEXT"
-msgstr "VĂN BẢN"
+msgstr "VĂN_BẢN"
 
-#: ../src/option.c:209
+#: ../src/option.c:222
 msgid "Sets the label of the Cancel button"
 msgstr "Đặt nhãn của nút Thôi"
 
-#: ../src/option.c:224
+#: ../src/option.c:231
+msgid "Set the modal hint"
+msgstr "Đặt gợi ý ở trên cùng"
+
+#: ../src/option.c:240
+msgid "Set the parent window to attach to"
+msgstr "Đặt cửa sổ mẹ để mà gắn vào"
+
+#: ../src/option.c:241
+msgid "WINDOW"
+msgstr "CỬA_SỔ"
+
+#: ../src/option.c:255
 msgid "Display calendar dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại về lịch"
 
-#: ../src/option.c:233 ../src/option.c:293 ../src/option.c:336
-#: ../src/option.c:377 ../src/option.c:497 ../src/option.c:639
-#: ../src/option.c:711 ../src/option.c:823 ../src/option.c:864
-#: ../src/option.c:1015
+#: ../src/option.c:264 ../src/option.c:324 ../src/option.c:367
+#: ../src/option.c:425 ../src/option.c:562 ../src/option.c:731
+#: ../src/option.c:812 ../src/option.c:968 ../src/option.c:1026
+#: ../src/option.c:1195
 msgid "Set the dialog text"
 msgstr "Đặt văn bản thoại"
 
-#: ../src/option.c:242
+#: ../src/option.c:273
 msgid "Set the calendar day"
 msgstr "Đặt ngày trong lịch"
 
-#: ../src/option.c:243
+#: ../src/option.c:274
 msgid "DAY"
 msgstr "NGÀY"
 
-#: ../src/option.c:251
+#: ../src/option.c:282
 msgid "Set the calendar month"
-msgstr "Đặt tháng trong lịch"
+msgstr "Đặt tháng của lịch"
 
-#: ../src/option.c:252
+#: ../src/option.c:283
 msgid "MONTH"
 msgstr "THÁNG"
 
-#: ../src/option.c:260
+#: ../src/option.c:291
 msgid "Set the calendar year"
-msgstr "Đặt năm trong lịch"
+msgstr "Đặt năm của lịch"
 
-#: ../src/option.c:261
+#: ../src/option.c:292
 msgid "YEAR"
 msgstr "NĂM"
 
-#: ../src/option.c:269 ../src/option.c:1033
+#: ../src/option.c:300 ../src/option.c:1213
 msgid "Set the format for the returned date"
 msgstr "Đặt định dạng cho ngày tháng được trả lại"
 
-#: ../src/option.c:270 ../src/option.c:1034
+#: ../src/option.c:301 ../src/option.c:1214
 msgid "PATTERN"
 msgstr "MẪU"
 
-#: ../src/option.c:284
+#: ../src/option.c:315
 msgid "Display text entry dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại nhập văn bản"
 
-#: ../src/option.c:302
+#: ../src/option.c:333
 msgid "Set the entry text"
 msgstr "Đặt văn bản nhập"
 
-#: ../src/option.c:311
+#: ../src/option.c:342
 msgid "Hide the entry text"
 msgstr "Ẩn văn bản nhập"
 
-#: ../src/option.c:327
+#: ../src/option.c:358
 msgid "Display error dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại báo lỗi"
 
-#: ../src/option.c:345 ../src/option.c:386 ../src/option.c:720
-#: ../src/option.c:832
+#: ../src/option.c:376 ../src/option.c:434 ../src/option.c:821
+#: ../src/option.c:977
+msgid "Set the dialog icon"
+msgstr "Đặt biểu tượng của hộp thoại"
+
+#: ../src/option.c:377 ../src/option.c:435 ../src/option.c:822
+#: ../src/option.c:978
+msgid "ICON-NAME"
+msgstr "TÊN_BIỂU_TƯỢNG"
+
+#: ../src/option.c:385 ../src/option.c:443 ../src/option.c:830
+#: ../src/option.c:986
 msgid "Do not enable text wrapping"
-msgstr "Không bật ngắt dòng trong văn bản"
+msgstr "Không ngắt dòng trong văn bản"
 
-#: ../src/option.c:354 ../src/option.c:395 ../src/option.c:729
-#: ../src/option.c:841
-#| msgid "Do not enable text wrapping"
+#: ../src/option.c:394 ../src/option.c:452 ../src/option.c:839
+#: ../src/option.c:995
 msgid "Do not enable pango markup"
-msgstr "Không bật đáng dấu pango"
+msgstr "Không bật tô sáng đánh dấu pango"
 
-#: ../src/option.c:368
+#: ../src/option.c:402 ../src/option.c:460 ../src/option.c:856
+#: ../src/option.c:1003
+msgid ""
+"Enable ellipsizing in the dialog text. This fixes the high window size with "
+"long texts"
+msgstr ""
+"Bật elíp hóa trong chữ hộp thoại. Việc này sẽ cố định chiều cao của cửa sổ "
+"với chiều dài của văn bản"
+
+#: ../src/option.c:416
 msgid "Display info dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại thông tin"
 
-#: ../src/option.c:409
+#: ../src/option.c:474
 msgid "Display file selection dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại chọn tập tin"
 
-#: ../src/option.c:418
+#: ../src/option.c:483
 msgid "Set the filename"
 msgstr "Đặt tên tập tin"
 
-#: ../src/option.c:419 ../src/option.c:753
+#: ../src/option.c:484 ../src/option.c:880
 msgid "FILENAME"
-msgstr "TÊN TẬP TIN"
+msgstr "TÊN_TẬP_TIN"
 
-#: ../src/option.c:427
+#: ../src/option.c:492
 msgid "Allow multiple files to be selected"
 msgstr "Cho phép chọn nhiều tập tin đồng thời"
 
-#: ../src/option.c:436
+#: ../src/option.c:501
 msgid "Activate directory-only selection"
 msgstr "Kích hoạt chỉ khả năng chọn thư mục"
 
-#: ../src/option.c:445
+#: ../src/option.c:510
 msgid "Activate save mode"
 msgstr "Kích hoạt chế độ lưu"
 
-#: ../src/option.c:454 ../src/option.c:533 ../src/option.c:1024
+#: ../src/option.c:519 ../src/option.c:607 ../src/option.c:1204
 msgid "Set output separator character"
 msgstr "Đặt ký tự định giới kết xuất"
 
-#: ../src/option.c:455 ../src/option.c:534 ../src/option.c:1025
+#: ../src/option.c:520 ../src/option.c:608 ../src/option.c:1205
 msgid "SEPARATOR"
-msgstr "ĐỊNH GIỚI"
+msgstr "NGĂN_CÁCH"
 
-#: ../src/option.c:463
+#: ../src/option.c:528
 msgid "Confirm file selection if filename already exists"
 msgstr "Xác nhận việc chọn tập tin nếu tên tập tin đã có"
 
-#: ../src/option.c:472
+#: ../src/option.c:537
 msgid "Sets a filename filter"
 msgstr "Đặt một bộ lọc tên tập tin"
 
 #. Help for file-filter argument (name and patterns for file selection)
-#: ../src/option.c:474
+#: ../src/option.c:539
 msgid "NAME | PATTERN1 PATTERN2 ..."
 msgstr "TÊN | MẪU1 MẪU2 ..."
 
-#: ../src/option.c:488
+#: ../src/option.c:553
 msgid "Display list dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại danh sách"
 
-#: ../src/option.c:506
+#: ../src/option.c:571
 msgid "Set the column header"
 msgstr "Đặt phần đầu cột"
 
-#: ../src/option.c:507
+#: ../src/option.c:572
 msgid "COLUMN"
 msgstr "CỘT"
 
-#: ../src/option.c:515
+#: ../src/option.c:580
 msgid "Use check boxes for first column"
 msgstr "Dùng các hộp kiểm cho cột đầu tiên"
 
-#: ../src/option.c:524
+#: ../src/option.c:589
 msgid "Use radio buttons for first column"
 msgstr "Dùng các nút chọn một cho cột đầu tiên"
 
-#: ../src/option.c:542
+#: ../src/option.c:598
+msgid "Use an image for first column"
+msgstr "Dùng một ảnh cho cột đầu tiên"
+
+#: ../src/option.c:616
 msgid "Allow multiple rows to be selected"
 msgstr "Cho phép chọn nhiều hàng đồng thời"
 
-#: ../src/option.c:551 ../src/option.c:761
+#: ../src/option.c:625 ../src/option.c:888
 msgid "Allow changes to text"
-msgstr "Cho phép thay đổi văn bản"
+msgstr "Cho phép sửa đổi văn bản"
 
-#: ../src/option.c:560
+#: ../src/option.c:634
 msgid ""
 "Print a specific column (Default is 1. 'ALL' can be used to print all "
 "columns)"
-msgstr "In cột riêng (Mặc định là 1. Có thể dùng 'ALL' để in tất cả các cột)"
+msgstr "In cột riêng (Mặc định là 1. Có thể dùng “ALL” để in tất cả các cột)"
 
 #. Column index number to print out on a list dialog
-#: ../src/option.c:562 ../src/option.c:571
+#: ../src/option.c:636 ../src/option.c:645
 msgid "NUMBER"
 msgstr "SỐ"
 
-#: ../src/option.c:570
+#: ../src/option.c:644
 msgid "Hide a specific column"
 msgstr "Ẩn cột chỉ định"
 
-#: ../src/option.c:579
+#: ../src/option.c:653
 msgid "Hides the column headers"
 msgstr "Ẩn phần đầu cột"
 
-#: ../src/option.c:595
+#: ../src/option.c:662
+msgid ""
+"Change list default search function searching for text in the middle, not on "
+"the beginning"
+msgstr ""
+"Thay đổi danh sách hàm tìm kiếm mặc định để tìm kiếm văn bản ở giữa, không "
+"phải ở đầu"
+
+#: ../src/option.c:678
 msgid "Display notification"
 msgstr "Hiển thị thông báo"
 
-#: ../src/option.c:604
+#: ../src/option.c:687
 msgid "Set the notification text"
 msgstr "Đặt văn bản thông báo"
 
-#: ../src/option.c:613
+#: ../src/option.c:696
 msgid "Listen for commands on stdin"
 msgstr "Chờ lệnh từ stdin"
 
-#: ../src/option.c:630
+#: ../src/option.c:705
+msgid "Set the notification hints"
+msgstr "Đặt gợi ý thông báo"
+
+#: ../src/option.c:722
 msgid "Display progress indication dialog"
-msgstr "Hiển thị hộp thoại chỉ thị quá trình"
+msgstr "Hiển thị hộp thoại chỉ diễn biến"
 
-#: ../src/option.c:648
+#: ../src/option.c:740
 msgid "Set initial percentage"
 msgstr "Đặt phần trăm đầu tiên"
 
-#: ../src/option.c:649
+#: ../src/option.c:741
 msgid "PERCENTAGE"
-msgstr "PHẦN-TRĂM"
+msgstr "PHẦN_TRĂM"
 
-#: ../src/option.c:657
+#: ../src/option.c:749
 msgid "Pulsate progress bar"
-msgstr "Đập theo nhịp thanh tiến hành"
+msgstr "Đập theo nhịp thanh diễn biến"
 
-#: ../src/option.c:667
+#: ../src/option.c:759
 #, no-c-format
 msgid "Dismiss the dialog when 100% has been reached"
 msgstr "Bỏ hộp thoại khi tiến đến 100%"
 
-#: ../src/option.c:677
+#: ../src/option.c:769
 #, no-c-format
 msgid "Kill parent process if Cancel button is pressed"
 msgstr "Chấm dứt tiến trình cha nếu nhấn nút Thôi"
 
-#: ../src/option.c:687
+#: ../src/option.c:779
 #, no-c-format
 msgid "Hide Cancel button"
 msgstr "Ẩn nút Thôi"
 
-#: ../src/option.c:702
+#: ../src/option.c:788
+msgid "Estimate when progress will reach 100%"
+msgstr "Ước đoán khi tiến trình đạt 100%"
+
+#: ../src/option.c:803
 msgid "Display question dialog"
 msgstr "Hiển thị thoại câu hỏi"
 
-#: ../src/option.c:743
+#: ../src/option.c:847
+msgid "Give cancel button focus by default"
+msgstr "Để nút bấm thôi được focus theo mặc định"
+
+#: ../src/option.c:870
 msgid "Display text information dialog"
 msgstr "Hiển thị thoại thông tin chữ"
 
-#: ../src/option.c:752
+#: ../src/option.c:879
 msgid "Open file"
 msgstr "Mở tập tin"
 
-#: ../src/option.c:770
+#: ../src/option.c:897
 msgid "Set the text font"
 msgstr "Đặt phông chữ cho văn bản"
 
-#: ../src/option.c:779
+#: ../src/option.c:906
 msgid "Enable an I read and agree checkbox"
 msgstr "Bật ô đánh dấu \"Tôi đọc và đồng ý\""
 
-#: ../src/option.c:789
+#: ../src/option.c:916
 msgid "Enable html support"
-msgstr "Bật hỗ trợ html"
+msgstr "Hỗ trợ html"
 
-#: ../src/option.c:798
+#: ../src/option.c:925
+msgid ""
+"Do not enable user interaction with the WebView. Only works if you use --"
+"html option"
+msgstr ""
+"Không thể bật người dùng tương tác với WebView. Chỉ hoạt động với tuỳ chọn --"
+"html"
+
+#: ../src/option.c:934
 msgid "Sets an url instead of a file. Only works if you use --html option"
 msgstr "Đặt url thay vì tập tin. Chỉ hoạt động với tuỳ chọn --html"
 
-#: ../src/option.c:799
+#: ../src/option.c:935
 msgid "URL"
 msgstr "URL"
 
-#: ../src/option.c:814
+#: ../src/option.c:944
+msgid "Auto scroll the text to the end. Only when text is captured from stdin"
+msgstr ""
+"Tự động cuộn văn bản đến cuối, Chỉ khi văn bản được lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
+
+#: ../src/option.c:959
 msgid "Display warning dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại cảnh báo"
 
-#: ../src/option.c:855
+#: ../src/option.c:1017
 msgid "Display scale dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại co dãn"
 
-#: ../src/option.c:873
+#: ../src/option.c:1035
 msgid "Set initial value"
 msgstr "Đặt giá trị ban đầu"
 
-#: ../src/option.c:874 ../src/option.c:883 ../src/option.c:892
-#: ../src/option.c:901 ../src/option.c:1082
+#: ../src/option.c:1036 ../src/option.c:1045 ../src/option.c:1054
+#: ../src/option.c:1063 ../src/option.c:1262
 msgid "VALUE"
-msgstr "GIÁ-TRỊ"
+msgstr "GIÁ_TRỊ"
 
-#: ../src/option.c:882
+#: ../src/option.c:1044
 msgid "Set minimum value"
 msgstr "Đặt giá trị tối thiểu"
 
-#: ../src/option.c:891
+#: ../src/option.c:1053
 msgid "Set maximum value"
 msgstr "Đặt giá trị tối đa"
 
-#: ../src/option.c:900
+#: ../src/option.c:1062
 msgid "Set step size"
 msgstr "Đặt kích cỡ bước"
 
-#: ../src/option.c:909
+#: ../src/option.c:1071
 msgid "Print partial values"
-msgstr "In giá trị phần bộ"
+msgstr "In giá trị riêng"
 
-#: ../src/option.c:918
+#: ../src/option.c:1080
 msgid "Hide value"
 msgstr "Ẩn giá trị"
 
-#: ../src/option.c:933
+#: ../src/option.c:1095
 msgid "Display forms dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:942
+#: ../src/option.c:1104
 msgid "Add a new Entry in forms dialog"
-msgstr "Thêm mục nhập mới trong hộp thoại biểu mẫu"
+msgstr "Thêm ô nhập mới trong hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:943 ../src/option.c:952
+#: ../src/option.c:1105 ../src/option.c:1114
 msgid "Field name"
 msgstr "Tên trường"
 
-#: ../src/option.c:951
+#: ../src/option.c:1113
 msgid "Add a new Password Entry in forms dialog"
-msgstr "Thêm mục nhập mật khẩu vào hộp thoại biểu mẫu"
+msgstr "Thêm ô nhập mật khẩu vào hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:960
+#: ../src/option.c:1122
 msgid "Add a new Calendar in forms dialog"
-msgstr "Thêm ghi chú mới vào hộp thoại biểu mẫu"
+msgstr "Thêm Lịch mới vào hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:961
+#: ../src/option.c:1123
 msgid "Calendar field name"
-msgstr "Ghi tên trường"
+msgstr "Tên trường của lịch"
 
-#: ../src/option.c:969
-#| msgid "Add a new Entry in forms dialog"
+#: ../src/option.c:1131
 msgid "Add a new List in forms dialog"
 msgstr "Thêm danh sách mới trong hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:970
+#: ../src/option.c:1132
 msgid "List field and header name"
 msgstr "Trường và tên tiêu đề danh sách"
 
-#: ../src/option.c:978
+#: ../src/option.c:1140
 msgid "List of values for List"
 msgstr "Danh sách giá trị cho danh sách"
 
-#: ../src/option.c:979 ../src/option.c:988
+#: ../src/option.c:1141 ../src/option.c:1150 ../src/option.c:1168
 msgid "List of values separated by |"
 msgstr "Danh sách giá trị cách bằng dấu |"
 
-#: ../src/option.c:987
+#: ../src/option.c:1149
 msgid "List of values for columns"
 msgstr "Danh sách giá trị cho cột"
 
-#: ../src/option.c:1006
-#| msgid "Set the column header"
+#: ../src/option.c:1158
+msgid "Add a new combo box in forms dialog"
+msgstr "Thêm hộp chọn mới vào biểu mẫu"
+
+#: ../src/option.c:1159
+msgid "Combo box field name"
+msgstr "Tên trường của hộp chọn"
+
+#: ../src/option.c:1167
+msgid "List of values for combo box"
+msgstr "Danh sách giá trị cho hộp chọn lựa"
+
+#: ../src/option.c:1186
 msgid "Show the columns header"
 msgstr "Hiện phần đầu cột"
 
-#: ../src/option.c:1048
+#: ../src/option.c:1228
 msgid "Display password dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại mật khẩu"
 
-#: ../src/option.c:1057
+#: ../src/option.c:1237
 msgid "Display the username option"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn tên người dùng"
 
-#: ../src/option.c:1072
+#: ../src/option.c:1252
 msgid "Display color selection dialog"
 msgstr "Hiển thị hộp thoại chọn màu sắc"
 
-#: ../src/option.c:1081
+#: ../src/option.c:1261
 msgid "Set the color"
 msgstr "Thiết đặt màu sắc"
 
-#: ../src/option.c:1090
+#: ../src/option.c:1270
 msgid "Show the palette"
 msgstr "Hiện bảng màu"
 
-#: ../src/option.c:1105
+#: ../src/option.c:1285
 msgid "About zenity"
 msgstr "Giới thiệu Zenity"
 
-#: ../src/option.c:1114
+#: ../src/option.c:1294
 msgid "Print version"
 msgstr "In ra phiên bản"
 
-#: ../src/option.c:1988
+#: ../src/option.c:2228
 msgid "General options"
 msgstr "Tùy chọn chung"
 
-#: ../src/option.c:1989
+#: ../src/option.c:2229
 msgid "Show general options"
 msgstr "Hiện tùy chọn chung"
 
-#: ../src/option.c:1999
+#: ../src/option.c:2239
 msgid "Calendar options"
 msgstr "Tùy chọn lịch"
 
-#: ../src/option.c:2000
+#: ../src/option.c:2240
 msgid "Show calendar options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về lịch"
 
-#: ../src/option.c:2010
+#: ../src/option.c:2250
 msgid "Text entry options"
 msgstr "Tùy chọn nhập văn bản"
 
-#: ../src/option.c:2011
+#: ../src/option.c:2251
 msgid "Show text entry options"
-msgstr "Hiển thị tùy chọn về mục nhập văn bản"
+msgstr "Hiển thị tùy chọn về nhập văn bản"
 
-#: ../src/option.c:2021
+#: ../src/option.c:2261
 msgid "Error options"
 msgstr "Tùy chọn báo lỗi"
 
-#: ../src/option.c:2022
+#: ../src/option.c:2262
 msgid "Show error options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về cách báo lỗi"
 
-#: ../src/option.c:2032
+#: ../src/option.c:2272
 msgid "Info options"
 msgstr "Tùy chọn thông tin"
 
-#: ../src/option.c:2033
+#: ../src/option.c:2273
 msgid "Show info options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về thông tin"
 
-#: ../src/option.c:2043
+#: ../src/option.c:2283
 msgid "File selection options"
 msgstr "Tùy chọn việc chọn tập tin"
 
-#: ../src/option.c:2044
+#: ../src/option.c:2284
 msgid "Show file selection options"
-msgstr "Hiển thị tùy chọn về việc chọn tập tin"
+msgstr "Hiển thị tùy chọn về chọn tập tin"
 
-#: ../src/option.c:2054
+#: ../src/option.c:2294
 msgid "List options"
 msgstr "Tùy chọn danh sách"
 
-#: ../src/option.c:2055
+#: ../src/option.c:2295
 msgid "Show list options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về danh sách"
 
-#: ../src/option.c:2066
+#: ../src/option.c:2306
 msgid "Notification icon options"
 msgstr "Tùy chọn biểu tượng thông báo"
 
-#: ../src/option.c:2067
+#: ../src/option.c:2307
 msgid "Show notification icon options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về biểu tượng thông báo"
 
-#: ../src/option.c:2078
+#: ../src/option.c:2318
 msgid "Progress options"
-msgstr "Tùy chọn tiến hành"
+msgstr "Tùy chọn thanh diễn biến"
 
-#: ../src/option.c:2079
+#: ../src/option.c:2319
 msgid "Show progress options"
-msgstr "Hiển thị tùy chọn về tiến hành"
+msgstr "Hiển thị tùy chọn về thanh diễn biến"
 
-#: ../src/option.c:2089
+#: ../src/option.c:2329
 msgid "Question options"
 msgstr "Tùy chọn câu hỏi"
 
-#: ../src/option.c:2090
+#: ../src/option.c:2330
 msgid "Show question options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về câu hỏi"
 
-#: ../src/option.c:2100
+#: ../src/option.c:2340
 msgid "Warning options"
 msgstr "Tùy chọn cảnh báo"
 
-#: ../src/option.c:2101
+#: ../src/option.c:2341
 msgid "Show warning options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về cảnh báo"
 
-#: ../src/option.c:2111
+#: ../src/option.c:2351
 msgid "Scale options"
 msgstr "Tùy chọn co dãn"
 
-#: ../src/option.c:2112
+#: ../src/option.c:2352
 msgid "Show scale options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về cách co dãn"
 
-#: ../src/option.c:2122
+#: ../src/option.c:2362
 msgid "Text information options"
 msgstr "Tùy chọn thông tin văn bản"
 
-#: ../src/option.c:2123
+#: ../src/option.c:2363
 msgid "Show text information options"
 msgstr "Hiển thị tùy chọn về thông tin văn bản"
 
-#: ../src/option.c:2133
+#: ../src/option.c:2373
 msgid "Color selection options"
-msgstr "Tùy chỉnh lựa chọn màu sắc"
+msgstr "Tùy chọn về chọn màu sắc"
 
-#: ../src/option.c:2134
+#: ../src/option.c:2374
 msgid "Show color selection options"
 msgstr "Hiện tùy chọn về lựa chọn màu sắc"
 
-#: ../src/option.c:2144
+#: ../src/option.c:2384
 msgid "Password dialog options"
 msgstr "Tùy chọn hộp thoại mật khẩu"
 
-#: ../src/option.c:2145
+#: ../src/option.c:2385
 msgid "Show password dialog options"
-msgstr "Hiển thị tùy chỉnh hộp thoại mật khẩu"
+msgstr "Hiển thị tùy chọn hộp thoại mật khẩu"
 
-#: ../src/option.c:2155
+#: ../src/option.c:2395
 msgid "Forms dialog options"
-msgstr "Tùy chỉnh hộp thoại biểu mẫu"
+msgstr "Tùy chọn hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:2156
+#: ../src/option.c:2396
 msgid "Show forms dialog options"
-msgstr "Hiện tùy chỉnh hộp thoại biểu mẫu"
+msgstr "Hiện tùy chọn cho hộp thoại biểu mẫu"
 
-#: ../src/option.c:2166
+#: ../src/option.c:2406
 msgid "Miscellaneous options"
 msgstr "Tùy chọn khác"
 
-#: ../src/option.c:2167
+#: ../src/option.c:2407
 msgid "Show miscellaneous options"
 msgstr "Hiển thị các tùy chọn khác"
 
-#: ../src/option.c:2192
+#: ../src/option.c:2432
 #, c-format
 msgid ""
 "This option is not available. Please see --help for all possible usages.\n"
 msgstr ""
-"Tùy chọn này không sẵn sàng. Hãy chạy lệnh --help để xem mọi cách sử dụng có "
+"Không có tùy chọn này. Vui lòng chạy lệnh --help để xem mọi cách dùng có "
 "thể.\n"
 
-#: ../src/option.c:2196
+#: ../src/option.c:2436
 #, c-format
 msgid "--%s is not supported for this dialog\n"
 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn --%s cho hộp thoại này\n"
 
-#: ../src/option.c:2200
+#: ../src/option.c:2440
 #, c-format
 msgid "Two or more dialog options specified\n"
-msgstr "Bạn đã xác định ít nhất hai tùy chọn hộp thoại\n"
+msgstr "Bạn đã đưa ra ít nhất hai tùy chọn hộp thoại\n"
 
 #~ msgid "Select a file"
 #~ msgstr "Chọn tập tin"


[Date Prev][Date Next]   [Thread Prev][Thread Next]   [Thread Index] [Date Index] [Author Index]