[totem] Updated Vietnamese translation



commit 7104802d9146488f8878bdcf9f4f99d70f4ef495
Author: Nguy�n Thái Ng�c Duy <pclouds gmail com>
Date:   Sun Mar 27 15:07:52 2011 +0700

    Updated Vietnamese translation

 po/vi.po |  352 +++++++++++++++++++++++++-------------------------------------
 1 files changed, 141 insertions(+), 211 deletions(-)
---
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 7b18538..fbc0680 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -1,7 +1,7 @@
 # Vietnamese translation for Totem.
 # Copyright © 2009 GNOME i18n Project for Vietnamese.
 # T.M.Thanh <tmthanh yahoo com>, 2002-2003.
-# Nguy�n Thái Ng�c Duy <pclouds gmail com>, 2007-2008.
+# Nguy�n Thái Ng�c Duy <pclouds gmail com>, 2007-2008,2011.
 # Clytie Siddall <clytie riverland net au>, 2005-2009.
 # Lê Kiến Trúc <afterlastangel gmail com>, 2009.
 #
@@ -11,7 +11,7 @@ msgstr ""
 "Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?";
 "product=totem&component=general\n"
 "POT-Creation-Date: 2011-02-26 01:56+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2009-07-15 19:11+1000\n"
+"PO-Revision-Date: 2011-03-27 15:07+0700\n"
 "Last-Translator: Le Kien Truc <afterlastangel gmail com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <du-an-most lists hanoilug org>\n"
 "MIME-Version: 1.0\n"
@@ -22,7 +22,7 @@ msgstr ""
 
 #: ../data/fullscreen.ui.h:1
 msgid "Leave Fullscreen"
-msgstr "Rá»?i khá»?i chế Ä?á»? toàn màn hình"
+msgstr "Ngừng toàn màn hình"
 
 #: ../data/fullscreen.ui.h:2 ../data/totem.ui.h:102
 msgid "Time:"
@@ -117,7 +117,6 @@ msgstr "Ã?m thanh"
 #. Audio Codec
 #: ../data/properties.ui.h:10
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:171
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Audio codec"
 msgid "N/A"
@@ -183,7 +182,6 @@ msgstr "Phim"
 #. Video Codec
 #: ../data/properties.ui.h:23
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:160
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Video codec"
 msgid "N/A"
@@ -294,10 +292,9 @@ msgstr "Trình Ä?Æ¡n â_m thanh"
 
 #: ../data/totem.ui.h:21
 msgid "About this application"
-msgstr ""
+msgstr "Gi�i thi�u ứng dụng này"
 
 #: ../data/totem.ui.h:22
-#, fuzzy
 #| msgid "Auto"
 msgctxt "Aspect ratio"
 msgid "Auto"
@@ -321,13 +318,12 @@ msgstr "Cân bằng màu"
 
 #: ../data/totem.ui.h:28
 msgid "Configure plugins to extend the application"
-msgstr ""
+msgstr "Cấu hình phần bá»? sung Ä?á»? má»? rá»?ng tính nÄ?ng ứng dụng"
 
 #: ../data/totem.ui.h:29
-#, fuzzy
 #| msgid "Configure Plugins"
 msgid "Configure the application"
-msgstr "Cấu hình phần b� sung"
+msgstr "Cấu hình ứng dụng"
 
 #: ../data/totem.ui.h:30
 msgid "Connection _speed:"
@@ -339,11 +335,11 @@ msgstr "Giảm âm lượng"
 
 #: ../data/totem.ui.h:32
 msgid "Disable _deinterlacing of interlaced videos"
-msgstr ""
+msgstr "Tắt _b� xen kẻ phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:33
 msgid "Disable screensaver when playing "
-msgstr ""
+msgstr "Tắt trình bảo v� màn hình khi phát "
 
 #. Tab label in the Preferences dialogue
 #: ../data/totem.ui.h:35
@@ -352,11 +348,11 @@ msgstr "Hiá»?n thá»?"
 
 #: ../data/totem.ui.h:36
 msgid "Eject the current disc"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?ẩy Ä?Ä©a hiá»?n tại ra"
 
 #: ../data/totem.ui.h:37
 msgid "External Chapters"
-msgstr ""
+msgstr "Mục lục phim ngoài"
 
 #. Audio visualization dimensions
 #: ../data/totem.ui.h:39
@@ -381,7 +377,7 @@ msgstr "Ä?ến trình Ä?Æ¡n âm thanh"
 
 #: ../data/totem.ui.h:45
 msgid "Go to the chapter menu"
-msgstr "Ä?ến trình Ä?Æ¡n chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "Ä?ến mục lục phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:46
 msgid "Go to the title menu"
@@ -405,10 +401,9 @@ msgid "Large"
 msgstr "Lá»?n"
 
 #: ../data/totem.ui.h:52
-#, fuzzy
 #| msgid "Automatically _load subtitle files when movie is loaded"
 msgid "Load _chapter files when movie is loaded"
-msgstr "Tá»± Ä?á»?ng _nạp các tập tin phụ Ä?á»? khi nạp phim"
+msgstr "_Nạp tập tin mục lục phim  khi nạp phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:54
 msgid "Networking"
@@ -416,7 +411,7 @@ msgstr "Mạng"
 
 #: ../data/totem.ui.h:55
 msgid "Next chapter or movie"
-msgstr "Chương hay phim tiếp theo"
+msgstr "Ä?oạn/Phim tiếp theo"
 
 #. Audio visualization dimensions
 #: ../data/totem.ui.h:57
@@ -444,7 +439,6 @@ msgid "Play or pause the movie"
 msgstr "Phát hoặc tạm dừng phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:63
-#, fuzzy
 #| msgid "Play"
 msgid "Playback"
 msgstr "Phát"
@@ -459,17 +453,16 @@ msgstr "Tù_y ch�nh"
 
 #: ../data/totem.ui.h:66
 msgid "Previous chapter or movie"
-msgstr "ChÆ°Æ¡ng hay phim trÆ°á»?c"
+msgstr "Ä?oạn/Phim trÆ°á»?c"
 
 #: ../data/totem.ui.h:67
 msgid "Quit the program"
 msgstr "Thoát chương trình"
 
 #: ../data/totem.ui.h:68
-#, fuzzy
 #| msgid "Reset To _Defaults"
 msgid "Reset to _Defaults"
-msgstr "Trá»? vá»? _mặc Ä?á»?nh"
+msgstr "Phục há»?i _mặc Ä?á»?nh"
 
 #: ../data/totem.ui.h:69
 msgid "Resize _1:1"
@@ -573,7 +566,7 @@ msgstr "Vuông"
 
 #: ../data/totem.ui.h:95
 msgid "Start playing files from last position"
-msgstr ""
+msgstr "Bắt Ä?ầu phát từ vá»? trí cuá»?i cùng"
 
 #: ../data/totem.ui.h:96 ../src/backend/bacon-video-widget-gst-0.10.c:6008
 msgid "Stereo"
@@ -605,11 +598,11 @@ msgstr "Tùy ch�nh Totem"
 
 #: ../data/totem.ui.h:105
 msgid "Video or Audio"
-msgstr ""
+msgstr "Phim hoặc nhạc"
 
 #: ../data/totem.ui.h:106
 msgid "View the properties of the current stream"
-msgstr ""
+msgstr "Xem thu�c tính lu�ng hi�n tại"
 
 #: ../data/totem.ui.h:107
 msgid "Visual Effects"
@@ -673,7 +666,7 @@ msgstr "Ä?á»? _sáng:"
 
 #: ../data/totem.ui.h:122
 msgid "_Chapter Menu"
-msgstr "Trình Ä?Æ¡n _chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "_Mục lục phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:123
 msgid "_Clear Playlist"
@@ -724,7 +717,6 @@ msgid "_Languages"
 msgstr "_Ngôn ngữ"
 
 #: ../data/totem.ui.h:135
-#, fuzzy
 #| msgid "Automatically _load subtitle files when movie is loaded"
 msgid "_Load subtitle files when movie is loaded"
 msgstr "Tá»± Ä?á»?ng _nạp các tập tin phụ Ä?á»? khi nạp phim"
@@ -735,7 +727,7 @@ msgstr "_Phim"
 
 #: ../data/totem.ui.h:137
 msgid "_Next Chapter/Movie"
-msgstr "ChÆ°Æ¡_ng/Phim sau"
+msgstr "Ä?_oạn/Phim kế"
 
 #: ../data/totem.ui.h:138
 msgid "_Open..."
@@ -743,7 +735,7 @@ msgstr "_Má»?..."
 
 #: ../data/totem.ui.h:139
 msgid "_Previous Chapter/Movie"
-msgstr "ChÆ°Æ¡ng/_Phim trÆ°á»?c"
+msgstr "Ä?oạn/_Phim trÆ°á»?c"
 
 #: ../data/totem.ui.h:140
 msgid "_Properties"
@@ -762,10 +754,9 @@ msgid "_Resize 1:2"
 msgstr "Ä?á»?_i cỡ 1:2"
 
 #: ../data/totem.ui.h:144
-#, fuzzy
 #| msgid "Automatically _resize the window when a new video is loaded"
 msgid "_Resize the window when a new video is loaded"
-msgstr "Tá»± Ä?á»?ng _lập lại kích cỡ cá»­a sá»? khi nạp phim má»?i"
+msgstr "Tá»± Ä?á»?ng _thay Ä?á»?i kích thÆ°á»?c cá»­a sá»? khi nạp phim má»?i"
 
 #: ../data/totem.ui.h:146
 msgid "_Sound"
@@ -787,20 +778,18 @@ msgstr "_Xem"
 msgid ""
 "A list of the names of the plugins which are currently active (loaded and "
 "running)."
-msgstr ""
+msgstr "Danh mục phần bá»? sung hoạt Ä?á»?ng (nạp và Ä?ang chạy)"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:2
 msgid "Active plugins list"
-msgstr ""
+msgstr "Danh mục phần bá»? sung hoạt Ä?á»?ng"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:3
-#, fuzzy
 #| msgid "Allow the screensaver to activate even when audio-only is playing"
 msgid "Allow the screensaver to activate when playing audio"
-msgstr "Cho phép chÆ°Æ¡ng trình bảo vá»? màn hình chạy ká»? cả khi Ä?ang phát nhạc"
+msgstr "Cho phép kích hoạt chÆ°Æ¡ng trình bảo vá»? màn hình khi Ä?ang phát nhạc"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:4
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "Allow the screensaver to activate even when audio-only is playing. This "
 #| "is useful for monitor-powered speakers."
@@ -808,11 +797,10 @@ msgid ""
 "Allow the screensaver to activate when playing audio. Disable if you have "
 "monitor-powered speakers."
 msgstr ""
-"Cho phép chương trình bảo v� màn hình chạy ngay cả khi phát nhạc. Thích hợp "
-"cho loa tích hợp trong màn hình."
+"Cho phép chương trình bảo v� màn hình chạy ngay cả khi phát nhạc. Tắt nếu "
+"bạn dùng loa màn hình."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:5
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "Amount of data to buffer for network streams before starting to display "
 #| "the stream (in seconds)"
@@ -827,14 +815,13 @@ msgstr ""
 msgid ""
 "Approximate network connection speed, used to select quality on media over "
 "the network."
-msgstr ""
+msgstr "Tá»?c Ä?á»? mạng xấp xá»?, dùng Ä?á»? chá»?n chất lượng truyá»?n qua mạng."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:7
 msgid "Default location for the \"Open...\" dialogs"
 msgstr "Vá»? trí mặc Ä?á»?nh cho há»?p thoại \"Má»?...\""
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:8
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "Default location for the \"Open...\" dialogs, default is the current "
 #| "directory"
@@ -848,7 +835,6 @@ msgid "Default location for the \"Take Screenshot\" dialogs"
 msgstr "Vá»? trí mặc Ä?á»?nh cho há»?p thoại \"Chụp ảnh màn hình\""
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:10
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "Default location for the \"Take Screenshot\" dialogs, default is the "
 #| "Pictures directory"
@@ -857,16 +843,14 @@ msgid ""
 "Pictures directory."
 msgstr ""
 "Vá»? trí mặc Ä?á»?nh cho há»?p thoại \"Chụp ảnh màn hình\", mặc Ä?á»?nh là thÆ° mục "
-"\"Hình ảnh\" (Pictures)"
+"Pictures (hình ảnh)."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:11
-#, fuzzy
 #| msgid "Encoding charset for subtitle"
 msgid "Encoding character set for subtitle."
-msgstr "Bảng mã ký tá»± cho phụ Ä?á»?"
+msgstr "Bảng mã ký tá»± cho phụ Ä?á»?."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:12
-#, fuzzy
 #| msgid "Name of the visual effects plugins"
 msgid "Name of the visual effects plugin"
 msgstr "Tên của phần b� sung hi�u ứng hình ảnh"
@@ -880,14 +864,13 @@ msgid "Network connection speed"
 msgstr "Tá»?c Ä?á»? kết ná»?i mạng"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:15
-#, fuzzy
 #| msgid "Pango font description for subtitle rendering"
 msgid "Pango font description for subtitle rendering."
-msgstr "Mô tả vá»? phông chữ Pango Ä?ược dùng Ä?á»? hiá»?n phụ Ä?á»?"
+msgstr "Mô tả vá»? phông chữ Pango Ä?ược dùng Ä?á»? hiá»?n phụ Ä?á»?."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:16
 msgid "Quality setting for the audio visualization."
-msgstr ""
+msgstr "Thiết lập chất lượng cho hi�u ứng âm thanh trực quan."
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:17
 msgid "Repeat mode"
@@ -942,27 +925,23 @@ msgid "Visualization quality setting"
 msgstr "Thiết lập chất lượng hi�n th�"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:30
-#, fuzzy
 #| msgid "Whether to autoload text subtitle files when a movie is loaded"
 msgid "Whether to autoload external chapter files when a movie is loaded"
-msgstr "Có nên tá»± Ä?á»?ng nạp các tập tin phụ Ä?á»? hay không khi nạp phim"
+msgstr "Có nên tá»± Ä?á»?ng nạp tập tin mục lục phim bên ngoài khi nạp phim không"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:31
 msgid "Whether to autoload text subtitle files when a movie is loaded"
 msgstr "Có nên tá»± Ä?á»?ng nạp các tập tin phụ Ä?á»? hay không khi nạp phim"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:32
-#, fuzzy
 #| msgid "Whether to enable debug for the playback engine"
 msgid "Whether to disable deinterlacing for interlaced movies"
-msgstr "Có bật khả nÄ?ng gỡ lá»?i cho cÆ¡ chế phát lại hay không."
+msgstr ""
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:33
-#, fuzzy
 #| msgid "Whether to disable the plugins in the user's home directory"
 msgid "Whether to disable the keyboard shortcuts"
-msgstr ""
-"Có nên tắt các phần b� sung trong thư mục chính của ngư�i dùng hay không"
+msgstr "Có tắt phím tắt không"
 
 #: ../data/org.gnome.totem.gschema.xml.in.in.h:34
 msgid "Whether to disable the plugins in the user's home directory"
@@ -977,7 +956,7 @@ msgstr "Có bật khả nÄ?ng gỡ lá»?i cho cÆ¡ chế phát lại hay không."
 msgid ""
 "Whether to remember the position of played audio/video files when pausing or "
 "closing them"
-msgstr ""
+msgstr "Có nhá»? vá»? trí phát nhạc/phim khi tạm dừng hoặc Ä?óng chÆ°Æ¡ng trình không"
 
 #: ../data/uri.ui.h:1
 msgid "Enter the _address of the file you would like to open:"
@@ -1021,22 +1000,20 @@ msgid "Not a launchable item"
 msgstr "Là má»?t mục không thá»? chạy Ä?ược"
 
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:235
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "File Format: %s"
 msgid "File _Format: %s"
-msgstr "Ä?á»?nh dạng tập tin: %s"
+msgstr "Ä?á»?nh _dạng tập tin: %s"
 
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:374
-#, fuzzy
 #| msgid "All files"
 msgid "All Files"
 msgstr "M�i tập tin"
 
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:375
-#, fuzzy
 #| msgid "Supported files"
 msgid "All Supported Files"
-msgstr "Các tập tin Ä?ã há»? trợ"
+msgstr "M�i tập tin h� trợ"
 
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:384
 msgid "By Extension"
@@ -1054,14 +1031,16 @@ msgstr "Phần m� r�ng"
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:652
 #, c-format
 msgid ""
-"The program was not able to find out the file format you want to use for `%"
-"s'. Please make sure to use a known extension for that file or manually "
+"The program was not able to find out the file format you want to use for `"
+"%s'. Please make sure to use a known extension for that file or manually "
 "choose a file format from the list below."
 msgstr ""
+"ChÆ°Æ¡ng trình không thá»? nhận ra Ä?á»?nh dạng tập tin cho %s. Nhá»? dùng phần má»? "
+"rá»?ng chuẩn cho tập tin hoặc tá»± chá»?n Ä?á»?nh dạng tập tin từ danh sách bên dÆ°á»?i."
 
 #: ../src/eggfileformatchooser.c:659
 msgid "File format not recognized"
-msgstr ""
+msgstr "Không nhận ra Ä?á»?nh dạng tập tin"
 
 #: ../src/eggsmclient.c:226
 msgid "Disable connection to session manager"
@@ -1093,7 +1072,6 @@ msgstr "Hi�n th� các tùy ch�n v� cách quản lý phiên chạy"
 
 #. Dimensions
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:158
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Dimensions"
 msgid "N/A"
@@ -1101,7 +1079,6 @@ msgstr "Không có"
 
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:163
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:240
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Video bit rate"
 msgid "N/A"
@@ -1109,7 +1086,6 @@ msgstr "Không có"
 
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:166
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:250
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Frame rate"
 msgid "N/A"
@@ -1117,7 +1093,6 @@ msgstr "Không có"
 
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:169
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:273
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Audio bit rate"
 msgid "N/A"
@@ -1137,7 +1112,7 @@ msgid "%d kbps"
 msgstr "%d Kb/giây"
 
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:247
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "%d frames per second"
 msgid "%d frame per second"
 msgid_plural "%d frames per second"
@@ -1149,17 +1124,15 @@ msgid "%d Hz"
 msgstr "%d Hz"
 
 #: ../src/properties/bacon-video-widget-properties.c:276
-#, fuzzy
 #| msgid "N/A"
 msgctxt "Sample rate"
 msgid "N/A"
 msgstr "Không có"
 
 #: ../src/totem-audio-preview.c:82
-#, fuzzy
 #| msgid "Audio files"
 msgid "Audio Preview"
-msgstr "Tập tin âm thanh"
+msgstr "Nghe thá»­"
 
 #: ../src/totem-cell-renderer-video.c:126
 msgid "Unknown video"
@@ -1241,7 +1214,6 @@ msgstr "Không"
 
 #. Translators: an entry in the "Languages" menu, used to choose the audio language of a DVD
 #: ../src/totem-menu.c:197
-#, fuzzy
 #| msgid "Auto"
 msgctxt "Language"
 msgid "Auto"
@@ -1251,10 +1223,10 @@ msgstr "Tá»± Ä?á»?ng"
 #. * This is not a JPEG image, but a disc image, for example,
 #. * an ISO file
 #: ../src/totem-menu.c:739
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "Play Disc '%s'"
 msgid "Play Image '%s'"
-msgstr "Phát Ä?Ä©a '%s'"
+msgstr "Phát ảnh '%s'"
 
 #: ../src/totem-menu.c:742 ../src/totem-menu.c:825
 #, c-format
@@ -1293,10 +1265,10 @@ msgstr "Cấu hình phần b� sung"
 
 #. Translators: %s is the totem version number
 #: ../src/totem-object.c:473
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "Totem Website"
 msgid "Totem %s"
-msgstr "Website của Totem"
+msgstr "Totem %s"
 
 #: ../src/totem-object.c:1047 ../browser-plugin/totem-plugin-viewer.c:368
 msgid "Playing"
@@ -1429,10 +1401,9 @@ msgstr "Chương/Phim kế"
 #. Translators: this is the tooltip text for the fullscreen button in the controls box in Totem's main window.
 #. Translators: this is the accessibility text for the fullscreen button in the controls box in Totem's main window.
 #: ../src/totem-object.c:4145 ../src/totem-object.c:4147
-#, fuzzy
 #| msgid "_Fullscreen"
 msgid "Fullscreen"
-msgstr "T_oàn màn hình"
+msgstr "Toàn màn hình"
 
 #: ../src/totem-object.c:4278
 msgid "Totem could not startup."
@@ -1516,7 +1487,7 @@ msgstr "Phim Ä?á»? xem"
 
 #: ../src/totem-options.c:117
 msgid "Can't enqueue and replace at the same time"
-msgstr ""
+msgstr "Không thá»? thêm vào và thay thế hàng Ä?ợi cùng lúc"
 
 #. By extension entry
 #: ../src/totem-playlist.c:157
@@ -1557,10 +1528,10 @@ msgid "Playlist"
 msgstr "Danh sách phát"
 
 #: ../src/totem-playlist.c:1862
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "The playlist '%s' could not be parsed, it might be damaged."
 msgid "The playlist '%s' could not be parsed. It might be damaged."
-msgstr "Không thá»? Ä?á»?c danh sách phát '%s', có lẽ bá»? há»?ng."
+msgstr "Không th� phân tích danh sách phát '%s', có lẽ b� h�ng."
 
 #: ../src/totem-playlist.c:1863
 msgid "Playlist error"
@@ -1860,7 +1831,7 @@ msgstr "Hãy kiá»?m tra lại bản cài Ä?ặt há»? thá»?ng. Totem sẽ thoát
 
 #: ../src/backend/bacon-video-widget-gst-0.10.c:1848
 msgid "Password requested for RTSP server"
-msgstr ""
+msgstr "Cần mật khẩu cho máy chủ RTSP"
 
 #: ../src/backend/bacon-video-widget-gst-0.10.c:3120
 #: ../src/backend/bacon-video-widget-gst-0.10.c:3124
@@ -2138,90 +2109,79 @@ msgstr "Bá»? thu Ä?Ä©a phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters.plugin.in.h:1
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1137
-#, fuzzy
 #| msgid "_Chapter Menu"
 msgid "Chapters"
-msgstr "Trình Ä?Æ¡n _chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters.plugin.in.h:2
-#, fuzzy
 #| msgid "Next chapter or movie"
 msgid "Support chapter markers in movies."
-msgstr "Chương hay phim tiếp theo"
+msgstr "Há»? trợ Ä?ánh dấu Ä?oạn phim."
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-edit.ui.h:1
 msgid "Name for new chapter:"
-msgstr ""
+msgstr "Tên Ä?oạn phim má»?i:"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:1
-#, fuzzy
 #| msgid "Add..."
 msgid "Add Chapter..."
-msgstr "Thêm..."
+msgstr "Thêm Ä?oạn phim..."
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:2
 msgid "Add New Chapters"
-msgstr ""
+msgstr "Thêm Ä?oạn phim má»?i"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:3
-#, fuzzy
 #| msgid "Next chapter or movie"
 msgid "Create a new chapter list for the movie"
-msgstr "Chương hay phim tiếp theo"
+msgstr "Tạo mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:4
-#, fuzzy
 #| msgid "Go to the chapter menu"
 msgid "Go to Chapter"
-msgstr "Ä?ến trình Ä?Æ¡n chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "Nhảy Ä?ến Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:5
-#, fuzzy
 #| msgid "Go to the chapter menu"
 msgid "Go to the chapter in the movie"
-msgstr "Ä?ến trình Ä?Æ¡n chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "Xem Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:6
 msgid "Load Chapters..."
-msgstr ""
+msgstr "Nạp mục lục phim..."
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:7
 msgid "Load chapters from an external CMML file"
-msgstr ""
+msgstr "Nạp mục lục phim từ tập tin CMML bên ngoài"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:8
 msgid "No chapter data"
-msgstr ""
+msgstr "Không có mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:9
-#, fuzzy
 #| msgid "Remove"
 msgid "Remove Chapter"
-msgstr "Gỡ b�"
+msgstr "Bá»? Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:10
-#, fuzzy
 #| msgid "Remove file from playlist"
 msgid "Remove the chapter from the list"
-msgstr "Gỡ b� tập tin kh�i danh sách phát"
+msgstr "Bá»? Ä?oạn phim khá»?i danh mục"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:11
-#, fuzzy
 #| msgid "0 Channels"
 msgid "Save Changes"
-msgstr "0 kênh"
+msgstr "LÆ°u thay Ä?á»?i"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:12
-#, fuzzy
 #| msgid "Go to the chapter menu"
 msgid "_Go to Chapter"
-msgstr "Ä?ến trình Ä?Æ¡n chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "_Nhảy Ä?ến Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/chapters-list.ui.h:13
-#, fuzzy
 #| msgid "_Remove"
 msgid "_Remove Chapter"
-msgstr "_Bá»?"
+msgstr "_Bá»? Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:56
 #, c-format
@@ -2229,75 +2189,72 @@ msgid ""
 "<b>Title: </b>%s\n"
 "<b>Start time: </b>%s"
 msgstr ""
+"<b>Tá»±a: </b>%s\n"
+"<b>Bắt Ä?ầu: </b>%s"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:328
 msgid "Error while reading file with chapters"
-msgstr ""
+msgstr "Lá»?i Ä?á»?c tập tin mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:543
 msgid "Chapter with the same time already exists"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?ã có má»?t Ä?oạn phim khác cùng thá»?i gian"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:544
 msgid "Try another name or remove an existing chapter."
-msgstr ""
+msgstr "Thá»­ tên khác hoặc xoá Ä?oạn phim Ä?ã có."
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:717
 msgid "Error while writing file with chapters"
-msgstr ""
+msgstr "L�i ghi tập tin mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:842
-#, fuzzy
 #| msgid "An error occurred while fetching albums."
 msgid "Error occurred while saving chapters"
-msgstr "Ä?ã có lá»?i phát sinh trong khi lấy tập nhạc."
+msgstr "L�i khi lưu mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:843
 msgid ""
 "Please check you have permission to write to the folder containing the movie."
-msgstr ""
+msgstr "Hãy ki�m tra quy�n ghi vào thư mục chứa phim."
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:976
-#, fuzzy
 #| msgid "Open a file"
 msgid "Open Chapter File"
-msgstr "M� tập tin"
+msgstr "M� tập tin mục lục phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1093
-#, fuzzy
 #| msgid "Save Screenshot"
 msgid "Chapter Screenshot"
-msgstr "Lưu ảnh chụp màn hình"
+msgstr "Chụp ảnh Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1104
-#, fuzzy
 #| msgid "_Chapter Menu"
 msgid "Chapter Title"
-msgstr "Trình Ä?Æ¡n _chÆ°Æ¡ng"
+msgstr "Tá»±a Ä?oạn phim"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1182
 msgid "Save changes to chapter list before closing?"
-msgstr ""
+msgstr "LÆ°u thay Ä?á»?i trong mục lục phim trÆ°á»?c khi Ä?óng?"
 
 #. Translators: close Totem without saving changes to the chapter list of the current movie.
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1187
 msgid "Close without Saving"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?óng không lÆ°u"
 
 #. Translators: save changes to the chapter list of the current movie before closing Totem.
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1189
-#, fuzzy
 #| msgid "Square"
 msgid "Save"
-msgstr "Vuông"
+msgstr "LÆ°u"
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-chapters.c:1192
 msgid "If you don't save, changes to the chapter list will be lost."
-msgstr ""
+msgstr "Nếu không lÆ°u, các thay Ä?á»?i trong mục lục phim sẽ bá»? mất."
 
 #: ../src/plugins/chapters/totem-cmml-parser.c:642
 msgid "Failed to parse CMML file"
-msgstr ""
+msgstr "L�i phân tích tập tin CMML"
 
 #. Translators: this refers to a media file
 #: ../src/plugins/coherence_upnp/coherence_upnp.py:105
@@ -2318,16 +2275,13 @@ msgid "D-Bus Service"
 msgstr "D�ch vụ D-BUS"
 
 #: ../src/plugins/dbus-service/dbus-service.plugin.in.h:2
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "Plugin for sending notifications of currently-playing movies to the D-Bus "
 #| "subsystem."
 msgid ""
 "Plugin for sending notifications of currently playing movies to the D-Bus "
 "subsystem."
-msgstr ""
-"Phần bá»? sung giúp viá»?c gá»­i thông báo của những phim Ä?ang Ä?ược phát Ä?ến há»? "
-"thá»?ng D-Bus."
+msgstr "Phần bá»? sung gá»­i thông báo phim Ä?ang phát Ä?ến há»? thá»?ng D-Bus."
 
 #: ../src/plugins/im-status/totem-im-status.plugin.in.h:1
 msgid "Instant Messenger status"
@@ -2361,10 +2315,9 @@ msgstr ""
 "Phát chương trình BBC trong vòng bảy ngày gần nhất từ d�ch vụ BBC iPlayer"
 
 #: ../src/plugins/iplayer/iplayer.py:66
-#, fuzzy
 #| msgid "Error Listing Channel Categories"
 msgid "Error listing channel categories"
-msgstr "L�i khi li�t kê danh sách "
+msgstr "L�i khi li�t kê phân loại kênh"
 
 #: ../src/plugins/iplayer/iplayer.py:66
 msgid ""
@@ -2386,7 +2339,6 @@ msgid "Error getting programme feed"
 msgstr "L�i khi lấy chương trình từ ngu�n."
 
 #: ../src/plugins/iplayer/iplayer.py:119
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "There was an unknown error getting the list of programmes for this "
 #| "channel and category combination."
@@ -2394,12 +2346,12 @@ msgid ""
 "There was an error getting the list of programmes for this channel and "
 "category combination."
 msgstr ""
-"Ä?ã có má»?t lá»?i không xác Ä?á»?nh xảy ra khi lấy danh sách chÆ°Æ¡ng trình của kênh "
-"này và sự kết hợp của th� loại."
+"Có l�i khi lấy danh sách chương trình của kênh này và sự kết hợp của th� "
+"loại."
 
 #: ../src/plugins/iplayer/iplayer2.py:299
 msgid "<no reason given>"
-msgstr ""
+msgstr "<không có lí do>"
 
 #: ../src/plugins/iplayer/iplayer2.py:300
 #, python-format
@@ -2423,20 +2375,18 @@ msgid "Latest Releases"
 msgstr "Bản phát hành m�i nhất"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.ui.h:5
-#, fuzzy
 #| msgid "Number of albums to _retrieve"
 msgid "Number of albums to _retrieve:"
-msgstr "S� tập nhạc cần _lấy"
+msgstr "S� tập nhạc cần _lấy:"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.ui.h:6
 msgid "Popular"
 msgstr "Ph� biến"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.ui.h:7
-#, fuzzy
 #| msgid "Preferred audio _format"
 msgid "Preferred audio _format:"
-msgstr "Ä?á»?nh _dạng âm thanh Ä?ược thích hÆ¡n"
+msgstr "Ä?á»?nh _dạng âm thanh Æ°a thích:"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.ui.h:8
 #: ../src/plugins/tracker/totem-tracker-widget.c:761
@@ -2517,10 +2467,9 @@ msgid "Duration: %s"
 msgstr "Thá»?i gian: %s"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.py:355
-#, fuzzy
 #| msgid "Fetching albums, please wait..."
 msgid "Fetching albums, please waitâ?¦"
-msgstr "Ä?ang lấy các tập nhạc, hãy Ä?ợi..."
+msgstr "Ä?ang lấy các tập nhạc, hãy Ä?ợiâ?¦"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/jamendo.py:410
 #, python-format
@@ -2565,22 +2514,21 @@ msgstr "en"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/org.gnome.totem.plugins.jamendo.gschema.xml.in.in.h:1
 msgid "Audio format to download from Jamendo"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?á»?nh dạng âm thanh tải vá»? từ Jamendo"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/org.gnome.totem.plugins.jamendo.gschema.xml.in.in.h:2
-#, fuzzy
 #| msgid "Number of screenshots:"
 msgid "Number of results per page"
-msgstr "S� ảnh chụp màn hình:"
+msgstr "S� kết quả m�i trang:"
 
 #: ../src/plugins/jamendo/org.gnome.totem.plugins.jamendo.gschema.xml.in.in.h:3
 msgid ""
 "The number of Jamendo search results to display in each page of results."
-msgstr ""
+msgstr "S� kết quả tìm kiếm trên Jamendo hi�n th� m�i trang."
 
 #: ../src/plugins/jamendo/org.gnome.totem.plugins.jamendo.gschema.xml.in.in.h:4
 msgid "The preferred audio format to download tracks from Jamendo in."
-msgstr ""
+msgstr "Ä?á»?nh dạng âm thanh Æ°a thích khi tải nhạc vá»? từ Jamendo."
 
 #: ../src/plugins/lirc/lirc.plugin.in.h:1
 msgid "Infrared Remote Control"
@@ -2603,10 +2551,9 @@ msgid "Download Movie Subtitles"
 msgstr "Tải phụ Ä?á»? phim vá»?"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.ui.h:2
-#, fuzzy
 #| msgid "_Languages"
 msgid "Language"
-msgstr "_Ngôn ngữ"
+msgstr "Ngôn ngữ"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.ui.h:3
 msgid "Subtitle _language:"
@@ -2656,36 +2603,32 @@ msgid "Rating"
 msgstr "Ä?ánh giá"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.py:426
-#, fuzzy
 #| msgid "Download Movie Subtitles"
 msgid "_Download Movie Subtitlesâ?¦"
-msgstr "Tải phụ Ä?á»? phim vá»?"
+msgstr "_Tải phụ Ä?á»? phim vá»?â?¦"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.py:427
 msgid "Download movie subtitles from OpenSubtitles"
 msgstr "Tải phụ Ä?á»? phim từ OpenSubtitles"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.py:486
-#, fuzzy
 #| msgid "Searching subtitles..."
 msgid "Searching subtitlesâ?¦"
-msgstr "Ä?ang tìm phụ Ä?á»?..."
+msgstr "Ä?ang tìm phụ Ä?á»?â?¦"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/opensubtitles.py:544
-#, fuzzy
 #| msgid "Downloading the subtitles..."
 msgid "Downloading the subtitlesâ?¦"
-msgstr "Ä?ang tải phụ Ä?á»?..."
+msgstr "Ä?ang tải phụ Ä?á»? vá»?â?¦"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/org.gnome.totem.plugins.opensubtitles.gschema.xml.in.in.h:1
-#, fuzzy
 #| msgid "Subtitle _language:"
 msgid "Subtitle language"
-msgstr "_Ngôn ngữ phụ Ä?á»?:"
+msgstr "Ngôn ngữ phụ Ä?á»?"
 
 #: ../src/plugins/opensubtitles/org.gnome.totem.plugins.opensubtitles.gschema.xml.in.in.h:2
 msgid "The language to search for subtitles for movies in."
-msgstr ""
+msgstr "Ngôn ngữ phụ Ä?á»? cần tìm"
 
 #: ../src/plugins/ontop/ontop.plugin.in.h:1
 msgid "Always On Top"
@@ -2708,23 +2651,26 @@ msgid ""
 "machine's host name in title case â?¢ %u: the user's login name in title case "
 "â?¢ %U: the user's real name â?¢ %%: the percent sign"
 msgstr ""
+"Chuá»?i Ä?á»?nh dạng dùng Ä?á»? tạo tên dá»?ch vụ mạng khi công bá»? danh mục phát trên "
+"mạng. Những ký hiá»?u sau Ä?ây có thá»? Ä?ược dùng: %s: tên chÆ°Æ¡ng trình trả vá»? từ "
+"g_get_application_name(), %h: tên máy, %u: tên Ä?Ä?ng nhập của ngÆ°á»?i dùng, %U: "
+"tên thật của ngÆ°á»?i dùng, %%: dấu phần trÄ?m"
 
 #: ../src/plugins/publish/org.gnome.totem.plugins.publish.gschema.xml.in.in.h:3
 msgid "Format for network service name"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?á»?nh dạng tên dá»?ch vụ mạng"
 
 #: ../src/plugins/publish/org.gnome.totem.plugins.publish.gschema.xml.in.in.h:4
 msgid "Publisher protocol to use"
-msgstr ""
+msgstr "Giao thức công bá»? Ä?ược dùng"
 
 #: ../src/plugins/publish/org.gnome.totem.plugins.publish.gschema.xml.in.in.h:5
 msgid ""
 "The transport protocol to use when publishing playlists over the network."
-msgstr ""
+msgstr "Giao thức vận chuyá»?n Ä?ược dùng khi công bá»? danh mục phát trên mạng."
 
 #. Translators: computers on the local network which are publishing their playlists over the network
 #: ../src/plugins/publish/totem-publish.c:552
-#, fuzzy
 #| msgid "Neighbours"
 msgid "Neighbors"
 msgstr "Hàng xóm"
@@ -2742,7 +2688,7 @@ msgid "Service _Name:"
 msgstr "Tê_n d�ch vụ :"
 
 #: ../src/plugins/publish/publish-plugin.ui.h:3
-#, fuzzy, no-c-format
+#, no-c-format
 #| msgid ""
 #| "<small>The name used for announcing the playlist service on the network.\n"
 #| "All occurrences of the string <b>%u</b> will be replaced by your name,\n"
@@ -2752,9 +2698,9 @@ msgid ""
 "All occurrences of the string <b>%u</b> will be replaced by your name,\n"
 "and <b>%h</b> will be replaced by your computer's host name."
 msgstr ""
-"<small>Tên dùng Ä?á»? thông báo dá»?ch vụ danh sách nhạc trên mạng.\n"
+"Tên dùng Ä?á»? thông báo dá»?ch vụ danh sách nhạc trên mạng.\n"
 "Má»?i lần gặp chuá»?i <b>%u</b> sẽ Ä?ược thay thế bằng tên của bạn,\n"
-"và <b>%h</b> sẽ Ä?ược thay thế bằng tên máy của máy tính này.</small>"
+"và <b>%h</b> sẽ Ä?ược thay thế bằng tên máy của máy tính này."
 
 #: ../src/plugins/publish/publish-plugin.ui.h:6
 msgid "Use _encrypted transport protocol (HTTPS)"
@@ -2764,43 +2710,38 @@ msgstr "Dùng giao thức truyá»?n Ä?ược _mã hóa (HTTPS)"
 msgid ""
 "A password to protect the rpdb2 server for debugging Totem from unauthorized "
 "remote access. If this is empty, a default of 'totem' will be used."
-msgstr ""
+msgstr "Mật khẩu bảo vá»? máy chủ rpdb2 Ä?á»? gỡ lá»?i Totem bằng truy cập không Ä?ược phép từ xa. Nếu rá»?ng, 'totem' sẽ Ä?ược dùng."
 
 #: ../src/plugins/pythonconsole/org.gnome.totem.plugins.pythonconsole.gschema.xml.in.in.h:2
 msgid "rpdb2 password"
-msgstr ""
+msgstr "mật khẩu rpdb2"
 
 #: ../src/plugins/save-file/totem-save-file.c:63
-#, fuzzy
 #| msgid "Save Playlist..."
 msgid "Save a Copy..."
-msgstr "Lưu danh sách phát..."
+msgstr "Lưu bản sao..."
 
 #: ../src/plugins/save-file/totem-save-file.c:64
-#, fuzzy
 #| msgid "The contrast of the video"
 msgid "Save a copy of the movie"
-msgstr "Ä?á»? tÆ°Æ¡ng phản phim"
+msgstr "Lưu bản sao của phim"
 
 #: ../src/plugins/save-file/totem-save-file.c:129
-#, fuzzy
 #| msgid "Save Gallery"
 msgid "Save a Copy"
-msgstr "Lưu thư vi�n ảnh"
+msgstr "Lưu bản sao"
 
 #. translators: Movie is the default saved movie filename,
 #. * without the suffix
 #: ../src/plugins/save-file/totem-save-file.c:161
-#, fuzzy
 #| msgid "_Movie"
 msgid "Movie"
-msgstr "_Phim"
+msgstr "Phim"
 
 #: ../src/plugins/save-file/totem-save-file.c:183
-#, fuzzy
 #| msgid "Movies to play"
 msgid "Movie stream"
-msgstr "Phim Ä?á»? xem"
+msgstr "Luá»?ng phim"
 
 #: ../src/plugins/screensaver/totem-screensaver.c:112
 #: ../browser-plugin/totem-plugin-viewer.c:1961
@@ -2821,17 +2762,16 @@ msgstr "Bá»? rá»?ng ảnh chụp màn hình (theo Ä?iá»?m ảnh):"
 
 #: ../src/plugins/screenshot/gnome-screenshot.ui.h:1
 msgid "Save in _folder:"
-msgstr ""
+msgstr "Lưu vào _thư mục:"
 
 #: ../src/plugins/screenshot/gnome-screenshot.ui.h:2
 msgid "Select a folder"
-msgstr ""
+msgstr "Ch�n thư mục"
 
 #: ../src/plugins/screenshot/gnome-screenshot.ui.h:3
-#, fuzzy
 #| msgid "Service _Name:"
 msgid "_Name:"
-msgstr "Tê_n d�ch vụ :"
+msgstr "Tê_n:"
 
 #. Write the screenshot to the temporary file
 #: ../src/plugins/screenshot/gnome-screenshot-widget.c:387
@@ -2850,7 +2790,7 @@ msgstr "Lưu thư vi�n ảnh"
 #: ../src/plugins/screenshot/totem-gallery.c:115
 #, c-format
 msgid "Gallery-%s-%d.jpg"
-msgstr ""
+msgstr "Gallery-%s-%d.jpg"
 
 #. Set up the window
 #: ../src/plugins/screenshot/totem-gallery-progress.c:101
@@ -2874,10 +2814,10 @@ msgstr "Lưu ảnh chụp màn hình"
 #. Create the screenshot widget
 #. Translators: %s is the movie title and %d is an auto-incrementing number to make filename unique
 #: ../src/plugins/screenshot/totem-screenshot.c:160
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid "Screenshot%d.png"
 msgid "Screenshot-%s-%d.png"
-msgstr "AnhChup%d.png"
+msgstr "AnhChup-%s-%d.png"
 
 #: ../src/plugins/screenshot/totem-screenshot-plugin.c:88
 #: ../src/plugins/screenshot/totem-screenshot-plugin.c:95
@@ -2907,7 +2847,6 @@ msgstr "Tạo m�t thư vi�n chứa các ảnh chụp màn hình"
 #. Update the "seconds" label so that it always has the correct singular/plural form
 #. Translators: label for the seconds selector in the "Skip to" dialogue
 #: ../src/plugins/skipto/totem-skipto.c:160
-#, fuzzy
 #| msgid "seconds"
 msgid "second"
 msgid_plural "seconds"
@@ -2920,16 +2859,14 @@ msgstr[0] "giây"
 #: ../src/plugins/skipto/totem-skipto.c:190
 msgctxt "Skip To label length"
 msgid "7"
-msgstr ""
+msgstr "7"
 
 #: ../src/plugins/skipto/totem-skipto.c:197
-#, fuzzy
 #| msgid "Skip to"
 msgid "Skip To"
 msgstr "Nhảy t�i"
 
 #: ../src/plugins/skipto/totem-skipto-plugin.c:182
-#, fuzzy
 #| msgid "_Skip to..."
 msgid "_Skip To..."
 msgstr "_Nhảy t�i..."
@@ -2944,10 +2881,9 @@ msgstr "Nhảy _t�i:"
 
 #: ../src/plugins/tracker/totem-tracker-widget.c:587
 #: ../src/plugins/tracker/totem-tracker-widget.c:676
-#, fuzzy
 #| msgid "Could not connect to the Galago daemon."
 msgid "Could not connect to Tracker"
-msgstr "Không thá»? kết ná»?i Ä?ến chÆ°Æ¡ng trình chạy dÆ°á»?i ná»?n Galago."
+msgstr "Không th� kết n�i Tracker"
 
 #: ../src/plugins/tracker/totem-tracker-widget.c:594
 msgid "No results"
@@ -2998,7 +2934,6 @@ msgid "A plugin to let you browse YouTube videos."
 msgstr "Phần bá»? sung cho bạn có khả nÄ?ng duyá»?t qua các phim YouTube."
 
 #: ../src/plugins/youtube/youtube.plugin.in.h:2
-#, fuzzy
 #| msgid "YouTube browser"
 msgid "YouTube Browser"
 msgstr "Bá»? duyá»?t YouTube"
@@ -3048,17 +2983,15 @@ msgstr ""
 
 #. Update the UI
 #: ../src/plugins/youtube/totem-youtube.c:618
-#, fuzzy
 #| msgid "Fetching search results..."
 msgid "Fetching search resultsâ?¦"
-msgstr "Ä?ang lấy kết quả tìm kiếm..."
+msgstr "Ä?ang lấy kết quả tìm kiếmâ?¦"
 
 #. Update the UI
 #: ../src/plugins/youtube/totem-youtube.c:680
-#, fuzzy
 #| msgid "Fetching related videos..."
 msgid "Fetching related videosâ?¦"
-msgstr "Ä?ang lấy phim liên quan..."
+msgstr "Ä?ang lấy phim liên quanâ?¦"
 
 #: ../src/plugins/youtube/totem-youtube.c:732
 msgid "Error Opening Video in Web Browser"
@@ -3070,13 +3003,13 @@ msgstr "Ä?ang lấy thêm phim..."
 
 #: ../src/plugins/youtube/totem-youtube.c:797
 msgid "Video Format Not Supported"
-msgstr ""
+msgstr "Ä?á»?nh dạnh phim không há»? trợ"
 
 #: ../src/plugins/youtube/totem-youtube.c:799
 msgid ""
 "This video is not available in any formats which Totem supports. Would you "
 "like to open it in your web browser instead?"
-msgstr ""
+msgstr "Phim này không có trong Ä?á»?nh dạng phim Totem há»? trợ. Bạn có muá»?n má»? nó bằng trình duyá»?t web không?"
 
 #: ../browser-plugin/totem-plugin-viewer.c:431
 msgid "No URI to play"
@@ -3104,10 +3037,9 @@ msgid "No playlist or playlist empty"
 msgstr "Không có danh sách phát hoặc danh sách phát r�ng"
 
 #: ../browser-plugin/totem-plugin-viewer.c:2286
-#, fuzzy
 #| msgid "Totem Browser Plugin"
 msgid "Movie browser plugin"
-msgstr "Phần b� sung trình duy�t Totem"
+msgstr "Phần b� sung trình duy�t phim"
 
 #: ../browser-plugin/totem-plugin-viewer.c:2302
 msgid "Verify your system installation. The Totem plugin will now exit."
@@ -3144,18 +3076,16 @@ msgid "Enable remote Python debugging with rpdb2"
 msgstr "Bật chức nÄ?ng gỡ lá»?i Python từ xa dùng rpdb2"
 
 #: ../src/plugins/pythonconsole/pythonconsole.py:116
-#, fuzzy, python-format
+#, python-format
 #| msgid "You can access the totem object through 'totem_object' :\\n%s"
 msgid "You can access the Totem.Object through 'totem_object' :\\n%s"
-msgstr ""
-"Bạn có thá»? truy cập Ä?ến Ä?á»?i tượng Totem thông qua 'totem_object' :\\n%s"
+msgstr "Bạn có th� truy cập Totem.Object thông qua 'totem_object' :\\n%s"
 
 #: ../src/plugins/pythonconsole/pythonconsole.py:120
 msgid "Totem Python Console"
 msgstr "Cửa s� giao tiếp Python Totem"
 
 #: ../src/plugins/pythonconsole/pythonconsole.py:129
-#, fuzzy
 #| msgid ""
 #| "After you press OK, Totem will wait until you connect to it with winpdb "
 #| "or rpdb2. If you have not set a debugger password in GConf, it will use "
@@ -3166,8 +3096,8 @@ msgid ""
 "default password ('totem')."
 msgstr ""
 "Sau khi bấm nút OK thì chÆ°Æ¡ng trình Totem sẽ Ä?ợi Ä?ến khi bạn kết ná»?i bằng "
-"winpdb hay rpdb2. Nếu bạn chÆ°a Ä?ặt má»?t mật khẩu gỡ lá»?i trong GConf thì sẽ "
-"dùng mật khẩu mặc Ä?á»?nh (' totem ')."
+"winpdb hay rpdb2. Nếu bạn chÆ°a Ä?ặt má»?t mật khẩu gỡ lá»?i trong DConf thì sẽ "
+"dùng mật khẩu mặc Ä?á»?nh ('totem')."
 
 #~ msgid "Author:"
 #~ msgstr "Tác giả:"
@@ -3200,8 +3130,8 @@ msgstr ""
 #~ "Approximate network connection speed, used to select quality on media "
 #~ "over the network: \"0\" for 14.4 Kbps Modem, \"1\" for 19.2 Kbps Modem, "
 #~ "\"2\" for 28.8 Kbps Modem, \"3\" for 33.6 Kbps Modem, \"4\" for 34.4 Kbps "
-#~ "Modem, \"5\" for 56 Kbps Modem/ISDN, \"6\" for 112 Kbps Dual ISDN/DSL, \"7"
-#~ "\" for 256 Kbps DSL/Cable, \"8\" for 384 Kbps DSL/Cable, \"9\" for 512 "
+#~ "Modem, \"5\" for 56 Kbps Modem/ISDN, \"6\" for 112 Kbps Dual ISDN/DSL, "
+#~ "\"7\" for 256 Kbps DSL/Cable, \"8\" for 384 Kbps DSL/Cable, \"9\" for 512 "
 #~ "Kbps DSL/Cable, \"10\" for 1.5 Mbps T1/Intranet/LAN, \"11\" for Intranet/"
 #~ "LAN."
 #~ msgstr ""



[Date Prev][Date Next]   [Thread Prev][Thread Next]   [Thread Index] [Date Index] [Author Index]