[gnome-disk-utility/gnome-41] Update Vietnamese translation
- From: Translations User D-L <translations src gnome org>
- To: commits-list gnome org
- Cc:
- Subject: [gnome-disk-utility/gnome-41] Update Vietnamese translation
- Date: Tue, 28 Sep 2021 07:18:26 +0000 (UTC)
commit 91d57ab9f26c3911146f76a1f9d4817a5ccf7b0b
Author: Ngá»c Quân Trần <vnwildman gmail com>
Date: Tue Sep 28 07:18:23 2021 +0000
Update Vietnamese translation
po/vi.po | 529 +++++++++++++++++++++++++++++++++++----------------------------
1 file changed, 291 insertions(+), 238 deletions(-)
---
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 225cba9c..77271cbe 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -12,8 +12,8 @@ msgstr ""
"Project-Id-Version: gnome-disk-utility master\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://gitlab.gnome.org/GNOME/gnome-disk-utility/";
"issues\n"
-"POT-Creation-Date: 2021-03-21 20:32+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2021-03-25 14:26+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2021-09-20 19:09+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2021-09-28 14:17+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngá»c Quân <vnwildman gmail com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list gnome org>\n"
"Language: vi\n"
@@ -21,7 +21,7 @@ msgstr ""
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
-"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
+"X-Generator: Gtranslator 3.38.0\n"
#: data/gnome-disk-image-mounter.desktop.in:3 src/disk-image-mounter/main.c:48
msgid "Disk Image Mounter"
@@ -51,6 +51,25 @@ msgstr ""
"Vị trà mặc định cho hộp thoại Tạo/Phục hồi ảnh đĩa. Nếu để trống thì dùng "
"thư mục~/Documents."
+#: data/org.gnome.Disks.gschema.xml:13
+msgid ""
+"The number of samples the benchmark will include for the read/write test."
+msgstr "Số lượng mẫu Ä‘o Ä‘iểm sẽ bao gồm cho bà i kiểm tra Ä‘á»c/ghi."
+
+#: data/org.gnome.Disks.gschema.xml:17
+msgid "The number of MiB (1048576 bytes) to read/write for each sample."
+msgstr "Số lượng MiB (1048576 byte) để Ä‘á»c/ghi cho má»—i mẫu."
+
+#: data/org.gnome.Disks.gschema.xml:21
+msgid "To enable or disable the write test."
+msgstr "Äể báºt hoặc tắt kiểm tra ghi."
+
+#: data/org.gnome.Disks.gschema.xml:25
+msgid "The number of samples the benchmark will do for the access time test."
+msgstr ""
+"Số lượng mẫu mà đo Ä‘iểm sẽ là m thá»±c hiện cho cho bà i kiểm tra thá»i gian truy "
+"cáºp."
+
#: data/org.gnome.DiskUtility.appdata.xml.in:7
msgid "GNOME Disks"
msgstr "ÄÄ©a GNOME"
@@ -83,7 +102,7 @@ msgstr "Cách dễ dà ng để quản lý đĩa của bạn"
msgid "The GNOME Project"
msgstr "Dự án GNOME"
-#: data/org.gnome.DiskUtility.desktop.in:3 src/disks/gduwindow.c:1098
+#: data/org.gnome.DiskUtility.desktop.in:3 src/disks/gduwindow.c:1108
#: src/disks/ui/about-dialog.ui:11 src/disks/ui/disks.ui:28
msgid "Disks"
msgstr "ÄÄ©a"
@@ -115,8 +134,8 @@ msgid "Select Disk Image(s) to Mount"
msgstr "Chá»n ảnh Ä‘Ä©a cần gắn"
#: src/disk-image-mounter/main.c:85 src/disks/gducreatediskimagedialog.c:927
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:173 src/disks/gducreateformatdialog.c:470
-#: src/disks/gdunewdiskimagedialog.c:329 src/disks/gduwindow.c:808
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:173 src/disks/gducreateformatdialog.c:474
+#: src/disks/gdunewdiskimagedialog.c:329 src/disks/gduwindow.c:818
msgid "_Cancel"
msgstr "T_hôi"
@@ -442,7 +461,7 @@ msgstr "Số lần di chuyển và o vùng hạ đầu Ä‘á»c"
#. * or the next string for a longer explanation.
#.
#: src/disks/gduatasmartdialog.c:308 src/disks/gduatasmartdialog.c:527
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:163
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:162
msgid "Temperature"
msgstr "Nhiệt độ"
@@ -653,13 +672,13 @@ msgid ""
"Shift of disk is possible as a result of strong shock loading in the store, "
"as a result of falling (or) temperature"
msgstr ""
-"Dịch đĩa có thể là kết quả của chấn động mạnh trong kho, do bị rơi, hoặc do "
-"nhiệt độ"
+"Dịch đĩa có thể là kết quả của chấn động mạnh trong phần chứa, do bị rơi, "
+"hoặc do nhiệt độ"
#: src/disks/gduatasmartdialog.c:455
msgid ""
"Number of errors as a result of impact loads as detected by a shock sensor"
-msgstr "Số lỗi gây ra bởi va chạm được phát hiện bởi phần tỠcảm ứng"
+msgstr "Số lỗi gây ra bởi va chạm được phát hiện bởi phần tỠcảm biến va chạm"
#. Translators: SMART attribute, see http://smartmontools.sourceforge.net/doc.html
#. * or the next string for a longer explanation.
@@ -1016,12 +1035,12 @@ msgstr "Ngoại tuyến"
#. Translators: XXX
#: src/disks/gduatasmartdialog.c:1237
msgid "Threshold exceeded"
-msgstr "Ngưỡng bị vượt quá"
+msgstr "Äã vượt ngưỡng"
#. Translators: XXX
#: src/disks/gduatasmartdialog.c:1242
msgid "Threshold not exceeded"
-msgstr "Ngưỡng chưa bị vượt quá"
+msgstr "Chưa vượt ngưỡng"
#: src/disks/gduatasmartdialog.c:1318
msgid "Error refreshing SMART data"
@@ -1081,7 +1100,7 @@ msgid "Updates"
msgstr "Cáºp nháºt"
#. Translators: This string is used as the column title in the treeview for the assessment of the attribute
-#: src/disks/gduatasmartdialog.c:1628 src/disks/ui/disks.ui:354
+#: src/disks/gduatasmartdialog.c:1628 src/disks/ui/disks.ui:355
msgid "Assessment"
msgstr "Äánh giá"
@@ -1432,31 +1451,31 @@ msgstr "_Kế sau"
msgid "Error formatting volume"
msgstr "Lỗi định dạng phân vùng"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:288
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:292
msgid "Error creating partition"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo phân vùng"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:450
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:454
msgid "Create Partition"
msgstr "Tạo phân vùng"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:459
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:463
msgid "Format Volume"
msgstr "Äịnh dạng phân vùng"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:462
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:466
msgid "Custom Format"
msgstr "Äịnh dạng Tá»± chá»n"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:465
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:469
msgid "Set Password"
msgstr "Äặt máºt khẩu"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:468
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:472
msgid "Confirm Details"
msgstr "Xác nháºn chi tiết"
-#: src/disks/gducreateformatdialog.c:471 src/disks/gduformatdiskdialog.c:444
+#: src/disks/gducreateformatdialog.c:475 src/disks/gduformatdiskdialog.c:444
msgid "_Format"
msgstr "Äị_nh dạng"
@@ -1565,7 +1584,7 @@ msgstr "Nhà sản xuất định nghĩa"
#: src/disks/gdudisksettingsdialog.c:311
msgctxt "standby-value"
msgid "Reserved"
-msgstr "Dà nh riêng"
+msgstr "Chưa dùng"
#: src/disks/gdudisksettingsdialog.c:332
msgctxt "apm-level"
@@ -1748,8 +1767,8 @@ msgid ""
"All data on the disk will be overwritten and will likely not be recoverable "
"by data recovery services"
msgstr ""
-"All data on the disk will be overwritten and will likely not be recoverable "
-"by data recovery services"
+"Tất cả dữ liệu trên đĩa sẽ được ghi đè và có thể sẽ không thể phục hồi bởi "
+"các dịch vụ phục hồi dữ liệu"
#: src/disks/gduformatdiskdialog.c:436
msgid ""
@@ -1941,34 +1960,34 @@ msgstr "Ảnh Ä‘Ä©a là %s lá»›n hÆ¡n thiết bị Ä‘Ãch"
msgid "Error restoring disk image"
msgstr "Gặp lỗi khi phục hồi ảnh đĩa"
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:923
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:930
msgid "Error opening file for reading"
msgstr "Gặp lá»—i khi mở táºp tin để Ä‘á»c"
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:938
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:945
msgid "Error determining size of file"
msgstr "Gặp lá»—i khi xác định kÃch thÆ°á»›c táºp tin"
#. Translators: Reason why suspend/logout is being inhibited
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:966
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:973
msgctxt "restore-inhibit-message"
msgid "Copying disk image to device"
msgstr "Chép ảnh đĩa lên thiết bị"
#. Translators: this is the description of the job
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:972
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:979
msgid "Restoring Disk Image"
msgstr "Äang phục hồi từ ảnh Ä‘Ä©a"
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1028
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1035
msgid "Are you sure you want to write the disk image to the device?"
msgstr "Bạn có chắc muốn ghi ảnh đĩa và o thiết bị?"
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1029
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1036
msgid "All existing data will be lost"
msgstr "Má»i dữ liệu hiện có sẽ bị mất"
-#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1030
+#: src/disks/gdurestorediskimagedialog.c:1037
msgid "_Restore"
msgstr "_Phục hồi"
@@ -1997,14 +2016,14 @@ msgstr "Äặt các tùy chá»n để mở khóa"
msgid "Volumes Grid"
msgstr "Lưới Phân vùng"
-#: src/disks/gduvolumegrid.c:566 src/disks/gduwindow.c:2020
+#: src/disks/gduvolumegrid.c:566 src/disks/gduwindow.c:2030
msgid "No Media"
msgstr "Không có đĩa"
#: src/disks/gduvolumegrid.c:1666
msgctxt "volume-grid"
msgid "Filesystem"
-msgstr "Hệ táºp tin"
+msgstr "Hệ thống táºp tin"
#: src/disks/gduvolumegrid.c:1676
msgctxt "volume-grid"
@@ -2039,30 +2058,30 @@ msgctxt "volume-grid"
msgid "Free Space"
msgstr "Vùng trống"
-#: src/disks/gduwindow.c:632
+#: src/disks/gduwindow.c:642
msgid "Error deleting loop device"
msgstr "Gặp lỗi khi xóa thiết bị lặp"
-#: src/disks/gduwindow.c:732 src/disks/gduwindow.c:775
+#: src/disks/gduwindow.c:742 src/disks/gduwindow.c:785
msgid "Error attaching disk image"
msgstr "Gặp lỗi khi gắn ảnh đĩa"
-#: src/disks/gduwindow.c:805
+#: src/disks/gduwindow.c:815
msgid "Select Disk Image to Attach"
msgstr "Chá»n ảnh Ä‘Ä©a cần gắn"
-#: src/disks/gduwindow.c:809
+#: src/disks/gduwindow.c:819
msgid "_Attach"
msgstr "_Gắn"
#. set file types
#. allow_compressed
#. Add a RO check button that defaults to RO
-#: src/disks/gduwindow.c:816
+#: src/disks/gduwindow.c:826
msgid "Set up _read-only loop device"
-msgstr "Cà i đặt thiết bị lặp _chỉ Ä‘á»c"
+msgstr "Cà i đặt thiết bị vòng lặp _chỉ Ä‘á»c"
-#: src/disks/gduwindow.c:817
+#: src/disks/gduwindow.c:827
msgid ""
"If checked, the loop device will be read-only. This is useful if you don’t "
"want the underlying file to be modified"
@@ -2071,7 +2090,7 @@ msgstr ""
"nếu bạn muốn táºp tin không bị sá»a đổi khi chạy"
#. Translators: Shown for a read-only device. The %s is the device file, e.g. /dev/sdb1
-#: src/disks/gduwindow.c:1663
+#: src/disks/gduwindow.c:1673
#, c-format
msgid "%s (Read-Only)"
msgstr "%s (Chỉ-Ä‘á»c)"
@@ -2080,7 +2099,7 @@ msgstr "%s (Chỉ-Ä‘á»c)"
#. * The first %s is the estimated amount of time remaining (ex. "1 minute" or "5 minutes").
#. * The second %s is the average amount of bytes transfered per second (ex. "8.9 MB").
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:1701
+#: src/disks/gduwindow.c:1711
#, c-format
msgctxt "job-remaining-with-rate"
msgid "%s remaining (%s/sec)"
@@ -2089,7 +2108,7 @@ msgstr "còn %s (%s/giây)"
#. Translators: Used for job progress.
#. * The first %s is the estimated amount of time remaining (ex. "1 minute" or "5 minutes").
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:1709
+#: src/disks/gduwindow.c:1719
#, c-format
msgctxt "job-remaining"
msgid "%s remaining"
@@ -2100,7 +2119,7 @@ msgstr "Còn lại %s"
#. * The second %s is the total amount of bytes to process (ex. "8.5 GB").
#. * The third %s is the estimated amount of time remaining including speed (if known) (ex. "1
minute remaining", "5 minutes remaining (42.3 MB/s)", "Less than a minute remaining").
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:1724
+#: src/disks/gduwindow.c:1734
#, c-format
msgid "%s of %s — %s"
msgstr "%s trên %s – %s"
@@ -2109,17 +2128,17 @@ msgstr "%s trên %s – %s"
#. * The %s is the job description (e.g. "Erasing Device").
#. * The %f is the completion percentage (between 0.0 and 100.0).
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:1849
+#: src/disks/gduwindow.c:1859
#, c-format
msgid "%s: %2.1f%%"
msgstr "%s: %2.1f%%"
-#: src/disks/gduwindow.c:1929 src/disks/gduwindow.c:2312
+#: src/disks/gduwindow.c:1939 src/disks/gduwindow.c:2322
msgid "Block device is empty"
msgstr "Thiết bị khối là trống rỗng"
#. Translators: Shown for unknown partitioning type. The first %s is the low-level type.
-#: src/disks/gduwindow.c:1952
+#: src/disks/gduwindow.c:1962
#, c-format
msgctxt "partitioning"
msgid "Unknown (%s)"
@@ -2128,11 +2147,11 @@ msgstr "Không rõ (%s)"
#. Translators: Shown in "Location" when drive is connected to another seat than where
#. * our application is running.
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:2111
+#: src/disks/gduwindow.c:2121
msgid "Connected to another seat"
msgstr "Äã kết nối đến chá»— khác"
-#: src/disks/gduwindow.c:2256
+#: src/disks/gduwindow.c:2266
msgid "Loop device is empty"
msgstr "Thiết bị vòng ngược là trống rỗng"
@@ -2142,61 +2161,61 @@ msgstr "Thiết bị vòng ngược là trống rỗng"
#. * The second %s is a short string with the space free (e.g. '43 GB').
#. * The %f is the percentage in use (e.g. 62.2).
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:2473
+#: src/disks/gduwindow.c:2483
#, c-format
msgid "%s — %s free (%.1f%% full)"
msgstr "%s — %s trống (đã đầy %.1f%%)"
-#: src/disks/gduwindow.c:2503
+#: src/disks/gduwindow.c:2513
msgctxt "partition type"
msgid "Unknown"
msgstr "Không biết"
#. Translators: Use for mount point '/' simply because '/' is too small to hit as a hyperlink
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:2541
+#: src/disks/gduwindow.c:2551
msgctxt "volume-content-fs"
msgid "Filesystem Root"
msgstr "Gốc của hệ thống táºp tin"
#. Translators: Shown as in-use part of 'Contents'. The first %s is the mount point, e.g. /media/foobar
-#: src/disks/gduwindow.c:2549
+#: src/disks/gduwindow.c:2559
#, c-format
msgctxt "volume-content-fs"
msgid "Mounted at %s"
msgstr "Gắn và o %s"
#. Translators: Shown when the device is not mounted next to the "In Use" label
-#: src/disks/gduwindow.c:2555
+#: src/disks/gduwindow.c:2565
msgctxt "volume-content-fs"
msgid "Not Mounted"
msgstr "Chưa gắn"
#. Translators: Shown as in-use part of 'Contents' if the swap device is in use
-#: src/disks/gduwindow.c:2578
+#: src/disks/gduwindow.c:2588
msgctxt "volume-content-swap"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
#. Translators: Shown as in-use part of 'Contents' if the swap device is not in use
-#: src/disks/gduwindow.c:2584
+#: src/disks/gduwindow.c:2594
msgctxt "volume-content-swap"
msgid "Not Active"
msgstr "Không hoạt động"
#. Translators: Shown as in-use part of 'Contents' if the encrypted device is unlocked
-#: src/disks/gduwindow.c:2599
+#: src/disks/gduwindow.c:2609
msgctxt "volume-content-crypto"
msgid "Unlocked"
msgstr "Äã mở khóa"
#. Translators: Shown as in-use part of 'Contents' if the encrypted device is unlocked
-#: src/disks/gduwindow.c:2605
+#: src/disks/gduwindow.c:2615
msgctxt "volume-content-crypto"
msgid "Locked"
msgstr "Bị khóa"
-#: src/disks/gduwindow.c:2619
+#: src/disks/gduwindow.c:2629
msgctxt "volume-contents-msdos-ext"
msgid "Extended Partition"
msgstr "Phân vùng mở rộng"
@@ -2205,45 +2224,45 @@ msgstr "Phân vùng mở rộng"
#. * The first %s is the usual contents string e.g. "Swapspace" or "Ext4 (version 1.0)".
#. * The second %s is either "Mounted at /path/to/fs", "Not Mounted, "Active", "Not Active",
"Unlocked" or "Locked".
#.
-#: src/disks/gduwindow.c:2639
+#: src/disks/gduwindow.c:2649
#, c-format
msgctxt "volume-contents-combiner"
msgid "%s — %s"
msgstr "%s — %s"
#. Translators: used to convey free space for partitions
-#: src/disks/gduwindow.c:2759
+#: src/disks/gduwindow.c:2772
msgid "Unallocated Space"
msgstr "Vùng chưa cấp phát"
-#: src/disks/gduwindow.c:2960
+#: src/disks/gduwindow.c:2973
msgid "Error while repairing filesystem"
msgstr "Gặp lá»—i khi sá»a chữa hệ thống táºp tin"
-#: src/disks/gduwindow.c:2987
+#: src/disks/gduwindow.c:3000
msgid "Repair successful"
msgstr "Sá»a chữa thà nh công"
-#: src/disks/gduwindow.c:2987
+#: src/disks/gduwindow.c:3000
msgid "Repair failed"
msgstr "Sá»a chữa không thà nh công"
-#: src/disks/gduwindow.c:2990
+#: src/disks/gduwindow.c:3003
#, c-format
msgid "Filesystem %s on %s has been repaired."
msgstr "Hệ thống táºp tin %s trên %s đã được sá»a chữa."
#. show as result and not error message, because it's not a malfunction of GDU
-#: src/disks/gduwindow.c:2996
+#: src/disks/gduwindow.c:3009
#, c-format
msgid "Filesystem %s on %s could not be repaired."
msgstr "Hệ thống táºp tin %s trên %s không sá»a chữa được."
-#: src/disks/gduwindow.c:3049
+#: src/disks/gduwindow.c:3062
msgid "Confirm Repair"
msgstr "Xác nháºn sá»a chữa"
-#: src/disks/gduwindow.c:3052
+#: src/disks/gduwindow.c:3065
msgid ""
"A filesystem repair is not always possible and can cause data loss. Consider "
"backing it up first in order to use forensic recovery tools that retrieve "
@@ -2255,34 +2274,38 @@ msgstr ""
"công cụ khôi phục đặc biệt cái mà khôi phục lại các táºp tin đã mất. Thao tác "
"nà y có thể mất nhiá»u thá»i gian, đặc biệt là phân vùng chứa nhiá»u dữ liệu."
-#: src/disks/gduwindow.c:3080
+#: src/disks/gduwindow.c:3110
+msgid "Error while taking filesystem ownership"
+msgstr "Gặp lá»—i khi lấy chủ sở hữu hệ thống táºp tin"
+
+#: src/disks/gduwindow.c:3174
msgid "Error while checking filesystem"
msgstr "Gặp lá»—i khi kiểm tra hệ thống táºp tin"
-#: src/disks/gduwindow.c:3107
+#: src/disks/gduwindow.c:3201
msgid "Filesystem intact"
msgstr "Không Ä‘á»™ng chạm đến hệ thống táºp tin"
-#: src/disks/gduwindow.c:3107
+#: src/disks/gduwindow.c:3201
msgid "Filesystem damaged"
msgstr "Hệ thống táºp tin bị há»ng"
-#: src/disks/gduwindow.c:3110
+#: src/disks/gduwindow.c:3204
#, c-format
msgid "Filesystem %s on %s is undamaged."
msgstr "Hệ thống táºp tin %s trên %s bị há»ng."
#. show as result and not error message, because it's not a malfunction of GDU
-#: src/disks/gduwindow.c:3116
+#: src/disks/gduwindow.c:3210
#, c-format
msgid "Filesystem %s on %s needs repairing."
msgstr "Hệ thống táºp tin %s trên %s cần được sá»a chữa."
-#: src/disks/gduwindow.c:3167
+#: src/disks/gduwindow.c:3261
msgid "Confirm Check"
msgstr "Xác nháºn kiểm tra"
-#: src/disks/gduwindow.c:3170
+#: src/disks/gduwindow.c:3264
msgid ""
"The check may take a long time, especially if the partition contains a lot "
"of data."
@@ -2290,25 +2313,25 @@ msgstr ""
"Việc kiểm tra có thể mất nhiá»u thá»i gian, đặc biệt nếu phân vùng chứa nhiá»u "
"dữ liệu."
-#: src/disks/gduwindow.c:3422
+#: src/disks/gduwindow.c:3544
msgid "An error occurred when trying to put the drive into standby mode"
msgstr "Äã có lá»—i phát sinh khi đặt Ä‘Ä©a và o chế Ä‘á»™ nghỉ"
-#: src/disks/gduwindow.c:3469
+#: src/disks/gduwindow.c:3591
msgid "An error occurred when trying to wake up the drive from standby mode"
msgstr "Äã có lá»—i phát sinh khi thá» báºt Ä‘Ä©a từ chế Ä‘á»™ nghỉ"
-#: src/disks/gduwindow.c:3515
+#: src/disks/gduwindow.c:3637
msgid "Error powering off drive"
msgstr "Gặp lỗi khi tắt đĩa"
#. Translators: Heading for powering off a device with multiple drives
-#: src/disks/gduwindow.c:3567
+#: src/disks/gduwindow.c:3689
msgid "Are you sure you want to power off the drives?"
msgstr "Bạn có muốn tắt đĩa không?"
#. Translators: Message for powering off a device with multiple drives
-#: src/disks/gduwindow.c:3569
+#: src/disks/gduwindow.c:3691
msgid ""
"This operation will prepare the system for the following drives to be "
"powered down and removed."
@@ -2316,47 +2339,47 @@ msgstr ""
"Thao tác nà y sẽ chuẩn bị hệ thống cho đĩa sau đây để thực hiện tắt điện và "
"gỡ bá»."
-#: src/disks/gduwindow.c:3573 src/disks/ui/drive-menu.ui:44
+#: src/disks/gduwindow.c:3695 src/disks/ui/drive-menu.ui:44
msgid "_Power Off"
-msgstr "_Tắt"
+msgstr "_Tắt điện"
-#: src/disks/gduwindow.c:3653
+#: src/disks/gduwindow.c:3775
msgid "Error mounting filesystem"
msgstr "Gặp lá»—i khi gắn kết hệ táºp tin"
-#: src/disks/gduwindow.c:3738
+#: src/disks/gduwindow.c:3860
msgid "Error deleting partition"
msgstr "Gặp lỗi khi xóa phân vùng"
-#: src/disks/gduwindow.c:3775
+#: src/disks/gduwindow.c:3897
msgid "Are you sure you want to delete the partition?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa phân vùng?"
-#: src/disks/gduwindow.c:3776
+#: src/disks/gduwindow.c:3898
msgid "All data on the partition will be lost"
msgstr "Má»i dữ liệu trên phân vùng sẽ bị mất"
-#: src/disks/gduwindow.c:3777
+#: src/disks/gduwindow.c:3899
msgid "_Delete"
msgstr "_Xóa"
-#: src/disks/gduwindow.c:3808
+#: src/disks/gduwindow.c:3930
msgid "Error ejecting media"
msgstr "Gặp lá»—i khi đẩy váºt chứa ra"
-#: src/disks/gduwindow.c:3891
+#: src/disks/gduwindow.c:4013
msgid "Error starting swap"
msgstr "Gặp lá»—i khi báºt bá»™ nhá»› tráo đổi"
-#: src/disks/gduwindow.c:3928
+#: src/disks/gduwindow.c:4050
msgid "Error stopping swap"
msgstr "Gặp lỗi khi dừng hoán đổi"
-#: src/disks/gduwindow.c:3970
+#: src/disks/gduwindow.c:4092
msgid "Error setting autoclear flag"
msgstr "Gặp lỗi khi đặt cỠtự xóa"
-#: src/disks/gduwindow.c:4023 src/disks/gduwindow.c:4087
+#: src/disks/gduwindow.c:4145 src/disks/gduwindow.c:4209
msgid "Error canceling job"
msgstr "Gặp lỗi khi hủy công việc"
@@ -2417,7 +2440,7 @@ msgstr "_Giá»›i thiệu ÄÄ©a"
#: src/disks/ui/benchmark-dialog.ui:7
msgid "Benchmark"
-msgstr "Äo kiểm"
+msgstr "Äo kiểm tốc Ä‘á»™"
#: src/disks/ui/benchmark-dialog.ui:23
msgid "_Start Benchmark…"
@@ -2467,7 +2490,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Äo tốc Ä‘á»™ truyá»n trên nhiá»u phần khác nhau của thiết bị cÅ©ng nhÆ° Ä‘o thá»i "
"gian di chuyển từ một vùng ngẫu nhiên sang một vùng khác. Vui lòng sao lưu "
-"dữ liệu quan trá»ng trức khi tiến hà nh Ä‘o đạc ghi."
+"dữ liệu quan trá»ng trÆ°á»›c khi tiến hà nh Ä‘o tốc Ä‘á»™ ghi."
#: src/disks/ui/benchmark-dialog.ui:356
msgid "Transfer Rate"
@@ -2496,9 +2519,10 @@ msgid ""
"other hand exclusive access to the device is not needed (e.g. the disk or "
"device can be in use)."
msgstr ""
-"Äo kiểm tốc Ä‘á»™ ghi của má»™t Ä‘Ä©a yêu cầu truy cáºp Ä‘á»™c quyá»n đến Ä‘Ä©a (và dụ nhÆ° "
-"Ä‘Ä©a hay các phân vùng không thể Ä‘ang được gắn hay Ä‘ang dùng) và dÃnh lÃu đến "
-"Ä‘á»c dữ liệu rồi ghi trở lại. Kết quả là ná»™i dung của Ä‘Ä©a không thay đổi gì.\n"
+"Äo kiểm tốc Ä‘á»™ ghi của má»™t Ä‘Ä©a yêu cầu truy cáºp đặc quyá»n đến Ä‘Ä©a (và dụ nhÆ° "
+"Ä‘Ä©a hay các phân vùng của nó không thể Ä‘ang được gắn hay Ä‘ang dùng) và dÃnh "
+"lÃu đến Ä‘á»c dữ liệu rồi ghi trở lại. Kết quả là ná»™i dung của Ä‘Ä©a không thay "
+"đổi gì.\n"
"\n"
"Nếu không kiểm, phần ghi của cuá»™c Ä‘o kiểm sẽ không được thá»±c hiện nhÆ° váºy "
"thì không cần truy cáºp Ä‘á»™c quyá»n (và dụ nhÆ° Ä‘Ä©a hay thiết bị có thể Ä‘ang "
@@ -2595,7 +2619,7 @@ msgstr "Cảnh báo: má»i dữ liệu trên phân vùng sẽ bị mất"
msgid "Confirm the details of the current volume before proceeding."
msgstr "Xác nháºn chi tiết của ổ Ä‘Ä©a hiện tại trÆ°á»›c khi tiếp tục."
-#: src/disks/ui/create-confirm-page.ui:46 src/disks/ui/disks.ui:863
+#: src/disks/ui/create-confirm-page.ui:46 src/disks/ui/disks.ui:910
msgid "Device"
msgstr "Thiết bị"
@@ -2608,7 +2632,7 @@ msgid "Used"
msgstr "Äã dùng"
#. The physical location of the drive, could be 'Connected to another seat' or 'Bay 11 of Promise VTrak' or
'USB connector II'
-#: src/disks/ui/create-confirm-page.ui:113 src/disks/ui/disks.ui:296
+#: src/disks/ui/create-confirm-page.ui:113 src/disks/ui/disks.ui:297
msgid "Location"
msgstr "Vị trÃ"
@@ -2643,7 +2667,7 @@ msgstr "_Bắt đầu tạo…"
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:19
msgid "Volume _Name"
-msgstr "_Tên Phân vùng"
+msgstr "_Tên phân vùng"
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:33
msgid ""
@@ -2651,16 +2675,16 @@ msgid ""
"the device via a symlink in the /dev/disk/by-label directory."
msgstr ""
"Tên dùng cho hệ thống táºp tin. Cái nà y hữu dụng khi bạn muốn tham chiếu đến "
-"Ä‘Ä©a thông qua liên kết má»m trong thÆ° mục /dev/disk/by-label."
+"Ä‘Ä©a thông qua liên kết má»m trong thÆ° mục /dev/disk/theo-nhãn."
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:47
msgid "For example: “Angela’s Files†or “Backupâ€."
-msgstr "Và dụ nhÆ°: “Táºp tin của tôi†hay “Dữ liệu sao lÆ°uâ€."
+msgstr "Và dụ nhÆ°: “Táºp tin của Lan†hay “Dữ liệu sao lÆ°uâ€."
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:74
#: src/disks/ui/format-disk-dialog.ui:87
msgid "_Erase"
-msgstr "_Xóa"
+msgstr "Tẩ_y"
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:89
msgid "Overwrites existing data, but takes longer."
@@ -2673,7 +2697,7 @@ msgstr "ÄÄ©a bên trong để sá» dụng chỉ vá»›i các hệ thống L_inux
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:131
#: src/disks/ui/create-other-page.ui:36
msgid "_Password protect volume (LUKS)"
-msgstr "Phân vùng được bảo vệ _bằng máºt khẩu (LUKS)"
+msgstr "_Phân vùng được bảo vệ bằng máºt khẩu (LUKS)"
#: src/disks/ui/create-filesystem-page.ui:147
msgid "For use with _Windows (NTFS)"
@@ -2766,7 +2790,7 @@ msgstr "Vùng trống _theo sau"
#: src/disks/ui/create-partition-page.ui:140 src/disks/ui/resize-dialog.ui:160
msgid "The free space following the partition"
-msgstr "Vùng trống theo sau phân vùng"
+msgstr "Vùng trống nằm phÃa sau của phân vùng"
#: src/disks/ui/create-partition-page.ui:165
msgid "Extended Partition"
@@ -2890,188 +2914,147 @@ msgstr "Báºt nhá»› đệm khi ghi"
#: src/disks/ui/disk-settings-dialog.ui:571
msgid "Disable Write Cache"
-msgstr "Tắt đệm ghi"
+msgstr "Tắt nhớ đệm khi ghi"
#: src/disks/ui/disk-settings-dialog.ui:594
msgid ""
"Performance is increased by enabling write caching, but leaves the system "
"susceptible to data loss in the event of a power failure"
msgstr ""
-"Hiệu năng được nâng cao bằng cách ghi đệm, nhưng dữ liệu sẽ có thể mất đi "
-"nếu mất điện đột ngột"
+"Hiệu năng hoạt động được nâng cao bằng cách ghi và o bộ nhớ đệm, nhưng dữ "
+"liệu sẽ có thể mất đi nếu xảy ra mất điện đột ngột"
#: src/disks/ui/disk-settings-dialog.ui:622
msgid "Wr_ite Cache"
msgstr "Äệm gh_i"
-#: src/disks/ui/disks.ui:93
+#: src/disks/ui/disks.ui:34
+msgid "Application Menu"
+msgstr "Trình đơn ứng dụng"
+
+#: src/disks/ui/disks.ui:94
msgid "Go back to main view"
msgstr "Quay lại dạng xem chÃnh"
-#: src/disks/ui/disks.ui:105
+#: src/disks/ui/disks.ui:106
msgid "Drive Options"
msgstr "Các tùy chá»n Ä‘Ä©a"
-#: src/disks/ui/disks.ui:120
+#: src/disks/ui/disks.ui:121
msgid "Power off this disk"
msgstr "Tắt điện đĩa nà y"
-#: src/disks/ui/disks.ui:135
+#: src/disks/ui/disks.ui:136
msgid "Eject this disk"
msgstr "Äẩy Ä‘Ä©a nà y ra"
-#: src/disks/ui/disks.ui:150
+#: src/disks/ui/disks.ui:151
msgid "Detach this loop device"
msgstr "Tách rá»i thiết bị vòng ngược nà y"
-#: src/disks/ui/disks.ui:173
+#: src/disks/ui/disks.ui:174
msgid "No Device Selected"
msgstr "ChÆ°a chá»n Ä‘Ä©a"
-#: src/disks/ui/disks.ui:174
+#: src/disks/ui/disks.ui:175
msgid "Select a device to manage."
msgstr "Chá»n thiết bị để quản lý."
-#: src/disks/ui/disks.ui:209
+#: src/disks/ui/disks.ui:210
msgid "Model"
msgstr "Mô hình"
-#: src/disks/ui/disks.ui:238
+#: src/disks/ui/disks.ui:239
msgid "Serial Number"
msgstr "Số sê-ri"
-#: src/disks/ui/disks.ui:267
+#: src/disks/ui/disks.ui:268
msgid "World Wide Name"
msgstr "Tên toà n cầu"
-#: src/disks/ui/disks.ui:325
+#: src/disks/ui/disks.ui:326
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
-#: src/disks/ui/disks.ui:384 src/disks/ui/disks.ui:951
+#: src/disks/ui/disks.ui:385 src/disks/ui/disks.ui:998
msgid "Job"
msgstr "Công việc"
-#: src/disks/ui/disks.ui:476
+#: src/disks/ui/disks.ui:484
msgid "Name"
msgstr "Tên"
-#: src/disks/ui/disks.ui:505 src/disks/ui/disks.ui:805
+#: src/disks/ui/disks.ui:513 src/disks/ui/disks.ui:852
msgid "Size"
msgstr "KÃch cỡ"
-#: src/disks/ui/disks.ui:534
+#: src/disks/ui/disks.ui:542
msgid "Auto-clear"
msgstr "Tự động xóa"
-#: src/disks/ui/disks.ui:552
+#: src/disks/ui/disks.ui:560
msgid "Detach loop device after unmount action"
msgstr "Tháo gỡ các thiết bị vòng lặp sau thao tác bỠgắn kết"
#. The filename or URI of the file that is used as backing store for the loop device.
-#: src/disks/ui/disks.ui:566
+#: src/disks/ui/disks.ui:574
msgid "Backing File"
msgstr "Táºp tin đằng sau"
-#: src/disks/ui/disks.ui:595
+#: src/disks/ui/disks.ui:603
msgid "Partitioning"
msgstr "Phân vùng"
-#: src/disks/ui/disks.ui:626
+#: src/disks/ui/disks.ui:634
msgid "_Volumes"
msgstr "_Phân vùng"
-#: src/disks/ui/disks.ui:668
+#: src/disks/ui/disks.ui:675
msgid "Mount selected partition"
msgstr "Gắn kết phân vùng được chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:669
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-mount"
-msgid "Mount"
-msgstr "Gắn kết"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:682
+#: src/disks/ui/disks.ui:692
msgid "Unmount selected partition"
msgstr "Tháo gắn phân vùng đã chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:683
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-unmount"
-msgid "Unmount"
-msgstr "Äang bá» gắn kết"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:696
+#: src/disks/ui/disks.ui:709
msgid "Activate selected swap partition"
msgstr "KÃch hoạt phân vùng tráo đổi đã chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:697
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-activate-swap"
-msgid "Activate swap"
-msgstr "KÃch hoạt vùng tráo đổi"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:710
+#: src/disks/ui/disks.ui:726
msgid "Deactivate selected swap partition"
msgstr "Bá» kÃch hoạt vùng tráo đổi đã chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:711
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-deactivate-swap"
-msgid "Deactivate swap"
-msgstr "Bá» kÃch hoạt vùng tráo đổi"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:724
+#: src/disks/ui/disks.ui:743
msgid "Unlock selected encrypted partition"
msgstr "Bá» khóa phân vùng mã hóa đã chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:725
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-unlock"
-msgid "Unlock"
-msgstr "Mở khóa"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:738
+#: src/disks/ui/disks.ui:760
msgid "Lock selected encrypted partition"
msgstr "Khóa phân vùng mã hóa đã chá»n"
-#: src/disks/ui/disks.ui:739
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-lock"
-msgid "Lock"
-msgstr "Khóa"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:752
+#: src/disks/ui/disks.ui:777
msgid "Create partition in unallocated space"
msgstr "Tạo phân vùng ở chỗ trống chưa cấp phát"
-#: src/disks/ui/disks.ui:753
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-partition-create"
-msgid "Create partition"
-msgstr "Tạo phân vùng"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:766
-msgid "Delete selected partition"
-msgstr "Xóa phân vùng đã chá»n"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:767
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-partition-delete"
-msgid "Delete partition"
-msgstr "Xóa phân vùng"
-
-#: src/disks/ui/disks.ui:780
+#: src/disks/ui/disks.ui:794
msgid "Additional partition options"
msgstr "Các tùy chá»n phân vùng phụ thêm"
-#: src/disks/ui/disks.ui:781
-msgctxt "Accessibility label for toolbutton-volume-menu"
-msgid "Menu"
-msgstr "Trình đơn"
+#: src/disks/ui/disks.ui:821
+msgid "Delete selected partition"
+msgstr "Xóa phân vùng đã chá»n"
#. The contents of the device, for example 'Unknown', 'FAT (32-bit version)', 'Ext4 (version 1.0)', 'Swap
(version 2)'
-#: src/disks/ui/disks.ui:834
+#: src/disks/ui/disks.ui:881
msgid "Contents"
msgstr "Ná»™i dung"
-#: src/disks/ui/disks.ui:892
+#: src/disks/ui/disks.ui:939
msgid "UUID"
msgstr "UUID"
-#: src/disks/ui/disks.ui:921
+#: src/disks/ui/disks.ui:968
msgid "Partition Type"
msgstr "Kiểu phân vùng"
@@ -3093,7 +3076,7 @@ msgstr "Äo _kiểm Ä‘Ä©a…"
#: src/disks/ui/drive-menu.ui:26
msgid "_SMART Data & Self-Tests…"
-msgstr "Dữ liệu _SMART & tự-kiểm-tra…"
+msgstr "Dữ liệu _SMART & Tự-kiểm-tra…"
#: src/disks/ui/drive-menu.ui:30
msgid "Drive S_ettings…"
@@ -3319,7 +3302,7 @@ msgstr "Gắn lúc _khởi động"
#: src/disks/ui/edit-fstab-dialog.ui:313
msgid "If checked, the device will be mounted at system startup [!noauto]"
-msgstr "Nếu chá»n, thiết bị được gắn kết lúc khởi Ä‘á»™ng [!noauto]"
+msgstr "Nếu chá»n, thiết bị được gắn kết lúc hệ thống khởi Ä‘á»™ng [!noauto]"
#: src/disks/ui/edit-fstab-dialog.ui:330
msgid "S_ymbolic Icon Name"
@@ -3343,7 +3326,7 @@ msgstr "Tùy chá»n gắn kết được lÆ°u trong táºp tin <b>/etc/fstab</b>"
#: src/disks/ui/edit-gpt-partition-dialog.ui:77
msgid "The partition type represented as a 32-bit <i>GUID</i>"
-msgstr "Kiểu phân vùng dạng <i>GUID</i> 32-bit"
+msgstr "Kiểu phân vùng dạng 32-bit <i>GUID</i>"
#: src/disks/ui/edit-gpt-partition-dialog.ui:109
msgid ""
@@ -3351,8 +3334,9 @@ msgid ""
"to refer to the device via a symlink in the <b>/dev/disk/by-partlabel</b> "
"directory"
msgstr ""
-"Tên phân vùng (tối đa 36 ký tự unicode). Hữu dụng nếu bạn muốn tham khảo để "
-"thiết bị bằng liên kết má»m trong thÆ° mục <b>/dev/disk/by-partlabel</b>"
+"Tên phân vùng (tối đa 36 ký tự unicode). Hữu dụng nếu bạn muốn tham chiếu "
+"đến thiết bị bằng liên kết má»m trong thÆ° mục <b>/dev/disk/theo-nhãn-phân-"
+"vùng</b>"
#: src/disks/ui/edit-gpt-partition-dialog.ui:122
msgid "_System Partition"
@@ -3462,15 +3446,15 @@ msgstr "Khác biệt với cỡ phân vùng trước đây"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:9
msgid "Restore Disk Image"
-msgstr "Phục hồi ảnh đĩa"
+msgstr "Phục hồi từ ảnh đĩa"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:44
msgid "_Image to Restore"
-msgstr "Ả_nh cần phục hồi"
+msgstr "Ả_nh để phục hồi"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:63
msgid "Select Disk Image to Restore"
-msgstr "Chá»n ảnh Ä‘Ä©a để phục hồi"
+msgstr "Chá»n ảnh Ä‘Ä©a để dùng nó phục hồi"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:77
msgid "Destination"
@@ -3482,7 +3466,7 @@ msgstr "ÄÃ_ch"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:141
msgid "Image to Restore"
-msgstr "Ả_nh cần phục hồi"
+msgstr "Ả_nh để phục hồi"
#: src/disks/ui/restore-disk-image-dialog.ui:174
msgid "Image Size"
@@ -3499,75 +3483,85 @@ msgstr "Chung"
#: src/disks/ui/shortcuts.ui:17
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Create a new empty disk image"
-msgstr "Tạo ảnh đĩa trống mới"
+msgid "Help"
+msgstr "Trợ giúp"
#: src/disks/ui/shortcuts.ui:24
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Attach an existing disk image"
-msgstr "Gắn một ảnh đĩa sẵn có"
+msgid "Open the application menu"
+msgstr "Mở trình đơn ứng dụng"
#: src/disks/ui/shortcuts.ui:31
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Unselect current disk"
-msgstr "Bá» chá»n Ä‘Ä©a hiện tại"
+msgid "Keyboard shortcuts"
+msgstr "PhÃm tắt bà n phÃm"
#: src/disks/ui/shortcuts.ui:38
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Help"
-msgstr "Trợ giúp"
+msgid "Quit"
+msgstr "Thoát"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:45
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:47
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Keyboard shortcuts"
-msgstr "PhÃm tắt bà n phÃm"
+msgid "Disks"
+msgstr "ÄÄ©a"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:52
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:51
msgctxt "shortcut window"
-msgid "Quit"
-msgstr "Thoát"
+msgid "Create a new empty disk image"
+msgstr "Tạo ảnh đĩa trống mới"
+
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:58
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Attach an existing disk image"
+msgstr "Gắn một ảnh đĩa sẵn có"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:61
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:65
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Unselect current disk"
+msgstr "Bá» chá»n Ä‘Ä©a hiện tại"
+
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:74
msgctxt "shortcut window"
msgid "Drive"
msgstr "á»” Ä‘Ä©a"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:65
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:78
msgctxt "shortcut window"
msgid "Open the drive menu"
msgstr "Mở trình đơn ổ đĩa"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:72
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:85
msgctxt "shortcut window"
msgid "Format the drive"
msgstr "Äịnh dạng thiết bị"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:79
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:92
msgctxt "shortcut window"
msgid "Restore an image to the disk"
msgstr "Phục hồi ảnh đĩa và o đĩa"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:86
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:99
msgctxt "shortcut window"
msgid "SMART data"
msgstr "Dữ liệu SMART"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:93
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:106
msgctxt "shortcut window"
msgid "Drive settings"
msgstr "Cà i đặt đĩa"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:102
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:115
msgctxt "shortcut window"
msgid "Partition"
msgstr "Phân vùng"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:106
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:119
msgctxt "shortcut window"
msgid "Open the volume menu"
msgstr "Mở trình đơn phân vùng"
-#: src/disks/ui/shortcuts.ui:113
+#: src/disks/ui/shortcuts.ui:126
msgctxt "shortcut window"
msgid "Format the selected volume"
msgstr "Äịnh dạng thiết bị đã chá»n"
@@ -3596,31 +3590,31 @@ msgstr "Bấm để dừng tự-kiểm-tra SMART hiện đang chạy"
msgid "Click to force re-reading SMART data from the hard disk"
msgstr "Bấm để buá»™c Ä‘á»c lại dữ liệu SMART từ Ä‘Ä©a cứng"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:97
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:96
msgid "Powered On"
msgstr "Äã báºt nguồn"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:130
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:129
msgid "Updated"
msgstr "Äã cáºp nháºt"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:196
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:195
msgid "Self-test Result"
msgstr "Kết quả tá»± kiểm thá»"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:213
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:212
msgid "Self-assessment"
msgstr "Tự đánh giá"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:230
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:229
msgid "Overall Assessment"
msgstr "Äánh giá chung"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:296
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:295
msgid "Click to toggle whether SMART is enabled for the hard disk"
msgstr "Bấm để có báºt/tắt SMART cho Ä‘Ä©a hay không"
-#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:307
+#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:306
msgid "SMART _Attributes"
msgstr "T_huá»™c tÃnh SMART"
@@ -3634,7 +3628,29 @@ msgstr "Mở rộng"
#: src/disks/ui/smart-dialog.ui:380
msgid "Conveyance"
-msgstr "Chuyên chở"
+msgstr "Chuyển nhượng"
+
+#: src/disks/ui/take-ownership-dialog.ui:4
+msgid "Confirm Taking Ownership"
+msgstr "Xác nháºn lấy quyá»n sở hữu"
+
+#: src/disks/ui/take-ownership-dialog.ui:5
+msgid ""
+"Changes ownership of the filesystem to your user and group. The recursive "
+"mode does also change the ownership of all subdirectories and files, this "
+"can lead to destructive results when the filesystem contains a directory "
+"structure where ownership should belong to different users (e.g., a system "
+"backup or a filesystem that is accessed by multiple users)."
+msgstr ""
+"Thay đổi quyá»n sở hữu hệ thống táºp tin cho ngÆ°á»i dùng và nhóm của bạn. Chế "
+"Ä‘á»™ đệ quy cÅ©ng thay đổi quyá»n sở hữu của tất cả các thÆ° mục và táºp tin con, "
+"việc nà y có thể dẫn đến kết quả phá hoại khi hệ thống táºp tin chứa cấu trúc "
+"thÆ° mục nÆ¡i quyá»n sở hữu phải thuá»™c vá» những ngÆ°á»i dùng khác nhau (và dụ: "
+"sao lÆ°u hệ thống hoặc hệ thống tệp được nhiá»u ngÆ°á»i dùng truy cáºp)."
+
+#: src/disks/ui/take-ownership-dialog.ui:13
+msgid "Enable _recursive mode"
+msgstr "Báºt chế Ä‘á»™ đệ _quy"
#: src/disks/ui/unlock-device-dialog.ui:8
msgid "Enter passphrase to unlock"
@@ -3726,23 +3742,27 @@ msgstr "Kiểm tra _hệ thống táºp tin…"
msgid "Rep_air Filesystem…"
msgstr "Sá»_a chữa hệ thống táºp tin…"
-#: src/disks/ui/volume-menu.ui:40
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:38
+msgid "_Take Ownership…"
+msgstr "_Lấy chủ sở hữu…"
+
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:44
msgid "Edit _Mount Options…"
msgstr "Sá»a tùy chá»n _gắn kết…"
-#: src/disks/ui/volume-menu.ui:44
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:48
msgid "Edit Encr_yption Options…"
msgstr "Sá»a tù_y chá»n mã hóa…"
-#: src/disks/ui/volume-menu.ui:50
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:54
msgid "_Create Partition Image…"
msgstr "_Tạo ảnh phân vùng…"
-#: src/disks/ui/volume-menu.ui:54
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:58
msgid "_Restore Partition Image…"
msgstr "_Phục hồi ảnh phân vùng…"
-#: src/disks/ui/volume-menu.ui:58
+#: src/disks/ui/volume-menu.ui:62
msgid "_Benchmark Partition…"
msgstr "Ä_o kiểm phân vùng…"
@@ -3862,20 +3882,20 @@ msgid "%s"
msgstr "%s"
#. Translators: Shown in confirmation dialogs with a list of devices that will be affected by the action
-#: src/libgdu/gduutils.c:831
+#: src/libgdu/gduutils.c:833
msgctxt "confirmation-list-of-devices"
msgid "Affected Devices"
msgstr "Thiết bị chịu ảnh hưởng"
-#: src/libgdu/gduutils.c:1399
+#: src/libgdu/gduutils.c:1419
msgid "Error unmounting filesystem"
msgstr "Gặp lá»—i khi bá» gắn kết hệ táºp tin"
-#: src/libgdu/gduutils.c:1431
+#: src/libgdu/gduutils.c:1451
msgid "Error locking device"
msgstr "Gặp lỗi khi khóa thiết bị"
-#: src/libgdu/gduutils.c:1452
+#: src/libgdu/gduutils.c:1472
msgid "Error disabling autoclear for loop device"
msgstr "Gặp lỗi khi tắt tự xóa cho thiết bị lặp"
@@ -3889,7 +3909,7 @@ msgstr "Thấy có trục trặc ổ đĩa cứng"
#: src/notify/gdusdmonitor.c:358
msgctxt "notify-smart"
msgid "A hard disk is likely to fail soon."
-msgstr "ÄÄ©a cứng đã sắp há»ng."
+msgstr "ÄÄ©a cứng gần nhÆ° đã sắp há»ng."
#. Translators: Text for button in SMART failure notification
#: src/notify/gdusdmonitor.c:362
@@ -3897,6 +3917,42 @@ msgctxt "notify-smart"
msgid "Examine"
msgstr "Kiểm tra"
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-mount"
+#~ msgid "Mount"
+#~ msgstr "Gắn kết"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-unmount"
+#~ msgid "Unmount"
+#~ msgstr "Äang bá» gắn kết"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-activate-swap"
+#~ msgid "Activate swap"
+#~ msgstr "KÃch hoạt vùng tráo đổi"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-deactivate-swap"
+#~ msgid "Deactivate swap"
+#~ msgstr "Bá» kÃch hoạt vùng tráo đổi"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-unlock"
+#~ msgid "Unlock"
+#~ msgstr "Mở khóa"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-lock"
+#~ msgid "Lock"
+#~ msgstr "Khóa"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-partition-create"
+#~ msgid "Create partition"
+#~ msgstr "Tạo phân vùng"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-partition-delete"
+#~ msgid "Delete partition"
+#~ msgstr "Xóa phân vùng"
+
+#~ msgctxt "Accessibility label for toolbutton-volume-menu"
+#~ msgid "Menu"
+#~ msgstr "Trình đơn"
+
#~ msgid "drive-removable-media"
#~ msgstr "drive-removable-media"
@@ -4384,9 +4440,6 @@ msgstr "Kiểm tra"
#~ msgid "Don't partition"
#~ msgstr "Không phân vùng"
-#~ msgid "Apple Partition Map"
-#~ msgstr "Bảng phân vùng Apple"
-
#~ msgid "Partitioning Scheme"
#~ msgstr "Sơ đồ phân vùng"
[
Date Prev][
Date Next] [
Thread Prev][
Thread Next]
[
Thread Index]
[
Date Index]
[
Author Index]