[gnome-music] Updated Vietnamese translation



commit 2d55533e50df8c96c26e786ccb091a4feef17f83
Author: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>
Date:   Fri Sep 1 08:34:02 2017 +0700

    Updated Vietnamese translation
    
    Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>

 po/vi.po |  310 +++++++++++++++++++++++++++++++++-----------------------------
 1 files changed, 164 insertions(+), 146 deletions(-)
---
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 25841a4..c736f2e 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -1,15 +1,15 @@
 # Vietnamese translations for gnome-music package
 # Bản dịch Tiếng Việt dành cho gói gnome-music.
 # This file is distributed under the same license as the gnome-music package.
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2016.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2016, 2017.
 #
 msgid ""
 msgstr ""
 "Project-Id-Version: gnome-music master\n"
-"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-";
+"Report-Msgid-Bugs-To: https://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-";
 "music&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
-"POT-Creation-Date: 2016-09-04 14:24+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2016-09-06 14:36+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2017-08-28 12:40+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2017-09-01 08:33+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list gnome org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -19,6 +19,33 @@ msgstr ""
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
 
+#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:1
+msgid "GNOME Music"
+msgstr "Nhạc GNOME"
+
+#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:2
+#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:3
+msgid "Play and organize your music collection"
+msgstr "Phát nhạc và tổ chức các tập nhạc"
+
+#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:3
+msgid "Music is the new GNOME music playing application."
+msgstr "Nhạc là một ứng dụng phát nhạc mới dành cho GNOME."
+
+#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:1 ../gnomemusic/application.py:53
+#: ../gnomemusic/application.py:101 ../gnomemusic/toolbar.py:90
+#: ../gnomemusic/window.py:68 ../data/AboutDialog.ui.in.h:1
+msgid "Music"
+msgstr "Nhạc"
+
+#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:2
+msgid "Music Player"
+msgstr "Bộ phát nhạc"
+
+#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:4
+msgid "Music;Player;"
+msgstr "Music;Player;Nhạc;Phát nhạc;Nhac;Phat Nhac;"
+
 #: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:1
 msgid "Window size"
 msgstr "Kích cỡ cửa sổ"
@@ -51,14 +78,14 @@ msgstr "Chế độ lặp phát lại"
 #: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:9
 msgid ""
 "Value identifies whether to repeat or randomize playback through the "
-"collection. Allowed values are: \"none\" (repeat and shuffle are off), \"song"
-"\" (repeat current song), \"all\" (repeat playlist, no shuffle), \"shuffle"
-"\" (shuffle playlist, presumes repeat all)."
+"collection. Allowed values are: “none” (repeat and shuffle are off), "
+"“song” (repeat current song), “all” (repeat playlist, no shuffle), "
+"“shuffle” (shuffle playlist, presumes repeat all)."
 msgstr ""
 "Giá trị định nghĩa xem có lặp hay phát ngẫu nhiên xuyên suốt bộ sưu tập. Các "
 "giá trị được phép là: \"none\" (tắt lặp và xáo trộn), \"song\" (lặp bài hát "
 "hiện tại), \"all\" (lặp mọi danh sách phát, không xáo trộn), \"shuffle"
-"\" (xáo trộn danh sách phát, giải định là lặp tất cả)."
+"\" (xáo trộn danh sách phát, coi là lặp tất cả)."
 
 #: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:10
 msgid "Search mode"
@@ -77,79 +104,30 @@ msgid "Enables or disables playback notifications"
 msgstr "Bật hay tắt thông báo phát lại"
 
 #: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:14
-msgid "Max chars to display in track name on Artist view"
-msgstr ""
-"Số lượng ký tự tối đa được hiện thị trong tên rãnh trên bộ hiển thị Nghệ sỹ"
-
-#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:15
-msgid ""
-"This setting modifies the amount of chars for track title on Artist view "
-"before its been ellipsized. Set this to -1 to disable"
-msgstr ""
-"Cài đặt này sửa đổi số lượng ký tự cho tiêu đề rãnh trên bộ trình bày Nghệ "
-"sỹ trước khi nó được lửng hóa. Đặt nó bằng -1 để tắt"
-
-#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:16
 msgid "Enable ReplayGain"
 msgstr "Bật ReplayGain"
 
-#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:17
+#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:15
 msgid "Enables or disables ReplayGain for albums"
 msgstr "Bật hay tắt ReplayGain với các tuyển tập"
 
-#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:18
+#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:16
 msgid "Inital state has been displayed"
 msgstr "Tình trạng khởi tạo đã được hiển thị"
 
-#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:19
+#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:17
 msgid "Set to true when initial state has been displayed"
 msgstr "Chọn nó khi muốn hiển thị tình trạng ban đầu"
 
-#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:1 ../gnomemusic/application.py:55
-#: ../gnomemusic/application.py:107 ../gnomemusic/toolbar.py:90
-#: ../gnomemusic/window.py:62 ../data/AboutDialog.ui.in.h:1
-msgid "Music"
-msgstr "Nhạc"
-
-#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:2
-msgid "Music Player"
-msgstr "Bộ phát nhạc"
-
-#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:3 ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:2
-msgid "Play and organize your music collection"
-msgstr "Phát nhạc và tổ chức các tập nhạc"
-
-#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:4
-msgid "Music;Player;"
-msgstr "Music;Player;Nhạc;Phát nhạc;Nhac;Phat Nhac;"
-
-#: ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:1
-msgid "GNOME Music"
-msgstr "Nhạc GNOME"
-
-#: ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:3
-msgid "Music is the new GNOME music playing application."
-msgstr "Nhạc là một ứng dụng phát nhạc mới dành cho GNOME."
-
-#: ../gnomemusic/albumartcache.py:171 ../gnomemusic/albumartcache.py:179
-msgid "Untitled"
-msgstr "Không tiêu đề"
-
-#: ../gnomemusic/mpris.py:315 ../gnomemusic/player.py:604
-#: ../gnomemusic/view.py:757 ../gnomemusic/view.py:1169
-#: ../gnomemusic/view.py:1637
-msgid "Unknown Album"
-msgstr "Tập nhạc chưa biết"
-
 #: ../gnomemusic/notification.py:55 ../data/PlayerToolbar.ui.h:6
 msgid "Previous"
 msgstr "Kế trước"
 
-#: ../gnomemusic/notification.py:58 ../gnomemusic/player.py:557
+#: ../gnomemusic/notification.py:58 ../gnomemusic/player.py:558
 msgid "Pause"
 msgstr "Tạm dừng"
 
-#: ../gnomemusic/notification.py:61 ../gnomemusic/player.py:560
+#: ../gnomemusic/notification.py:61 ../gnomemusic/player.py:561
 #: ../data/PlayerToolbar.ui.h:7
 msgid "Play"
 msgstr "Phát"
@@ -158,29 +136,29 @@ msgstr "Phát"
 msgid "Next"
 msgstr "Kế tiếp"
 
-#: ../gnomemusic/player.py:1087
+#: ../gnomemusic/player.py:1167
 msgid "Unable to play the file"
 msgstr "Không thể phát tập tin"
 
 #. TRANSLATORS: this is a button to launch a codec installer.
 #. %s will be replaced with the software installer's name, e.g.
 #. 'Software' in case of gnome-software.
-#: ../gnomemusic/player.py:1092
+#: ../gnomemusic/player.py:1172
 #, python-format
 msgid "_Find in %s"
 msgstr "_Tìm trong %s"
 
 #. TRANSLATORS: separator for a list of codecs
-#: ../gnomemusic/player.py:1102
+#: ../gnomemusic/player.py:1182
 msgid " and "
 msgstr " và "
 
 #. TRANSLATORS: separator for a list of codecs
-#: ../gnomemusic/player.py:1105
+#: ../gnomemusic/player.py:1185
 msgid ", "
 msgstr ", "
 
-#: ../gnomemusic/player.py:1106
+#: ../gnomemusic/player.py:1186
 #, python-format
 msgid "%s is required to play the file, but is not installed."
 msgid_plural "%s are required to play the file, but are not installed."
@@ -188,149 +166,152 @@ msgstr[0] ""
 "%s cần thiết để có thể phát tập tin nhưng mà nó lại chưa được cài đặt."
 
 #. TRANSLATORS: this is a playlist name
-#: ../gnomemusic/playlists.py:52
+#: ../gnomemusic/playlists.py:59
 msgid "Most Played"
 msgstr "Phát nhiều nhất"
 
 #. TRANSLATORS: this is a playlist name
-#: ../gnomemusic/playlists.py:58
+#: ../gnomemusic/playlists.py:64
 msgid "Never Played"
 msgstr "Chưa phát lần nào"
 
 #. TRANSLATORS: this is a playlist name
-#: ../gnomemusic/playlists.py:64
+#: ../gnomemusic/playlists.py:69
 msgid "Recently Played"
 msgstr "Mới phát"
 
 #. TRANSLATORS: this is a playlist name
-#: ../gnomemusic/playlists.py:70
+#: ../gnomemusic/playlists.py:74
 msgid "Recently Added"
 msgstr "Mới thêm"
 
 #. TRANSLATORS: this is a playlist name
-#: ../gnomemusic/playlists.py:76
+#: ../gnomemusic/playlists.py:79
 msgid "Favorite Songs"
 msgstr "Bài hát ưa thích"
 
-#. TRANSLATORS: The following translatable string should be a
-#. space-separated list of all-lowercase articles that should be
-#. ignored when alphabetizing artists/albums. This list should
-#. include the basic english translatable strings regardless of
-#. language because it is so universal.
-#. If some articles occur more frequently than others, the most
-#. common one should appear first, the least common one last.
-#: ../gnomemusic/query.py:93
-msgid "the a an"
-msgstr "cái một"
-
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:62 ../gnomemusic/searchbar.py:109
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:63 ../gnomemusic/searchbar.py:111
 msgid "All"
 msgstr "Tất cả"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:63
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:64
 msgid "Artist"
 msgstr "Nghệ sĩ"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:64
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:65
 msgid "Album"
 msgstr "Tuyển tập"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:65
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:66 ../data/AlbumWidget.ui.h:3
+msgid "Composer"
+msgstr "Nhà soạn nhạc"
+
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:67
 msgid "Track Title"
 msgstr "Tiêu đề rãnh"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:110
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:112
 msgid "Local"
 msgstr "Nội bộ"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:222
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:224
 msgid "Sources"
 msgstr "Nguồn"
 
-#: ../gnomemusic/searchbar.py:229
+#: ../gnomemusic/searchbar.py:231
 msgid "Match"
 msgstr "Khớp"
 
-#: ../gnomemusic/utils.py:44 ../gnomemusic/view.py:1342
+#: ../gnomemusic/utils.py:63
 msgid "Unknown Artist"
 msgstr "Nghệ sĩ chưa biết"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:215 ../gnomemusic/widgets.py:325
-#: ../gnomemusic/widgets.py:590
-#, python-format
-msgid "Selected %d item"
-msgid_plural "Selected %d items"
-msgstr[0] "Đã chọn %d mục"
+#: ../gnomemusic/utils.py:75
+msgid "Untitled"
+msgstr "Không tiêu đề"
+
+#: ../gnomemusic/views/albumsview.py:44 ../gnomemusic/views/searchview.py:454
+msgid "Albums"
+msgstr "Tuyển tập"
+
+#: ../gnomemusic/views/artistsview.py:55 ../gnomemusic/views/searchview.py:455
+msgid "Artists"
+msgstr "Nghệ sĩ"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:217 ../gnomemusic/view.py:311
-#: ../gnomemusic/widgets.py:329 ../gnomemusic/widgets.py:592
-#: ../data/headerbar.ui.h:3
+#: ../gnomemusic/views/baseview.py:196
+msgid "Selected {} item"
+msgid_plural "Selected {} items"
+msgstr[0] "Đã chọn {} mục"
+
+#: ../gnomemusic/views/baseview.py:201 ../gnomemusic/views/baseview.py:303
+#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:198
+#: ../gnomemusic/widgets/artistalbumswidget.py:232 ../data/headerbar.ui.h:3
 msgid "Click on items to select them"
 msgstr "Bấm vào từng mục để chọn chúng"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:333
+#: ../gnomemusic/views/emptyview.py:51
 msgid "Music folder"
 msgstr "Thư mục nhạc"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:356
+#: ../gnomemusic/views/emptysearchview.py:50
+msgid "Try a different search"
+msgstr "Thử tìm kiếm khác"
+
+#: ../gnomemusic/views/initialstateview.py:50
 msgid "Hey DJ"
 msgstr "Hey DJ"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:368 ../gnomemusic/view.py:1912
-msgid "Albums"
-msgstr "Tuyển tập"
-
-#: ../gnomemusic/view.py:594 ../gnomemusic/view.py:1914
-msgid "Songs"
-msgstr "Bài hát"
-
-#: ../gnomemusic/view.py:793 ../gnomemusic/view.py:1913
-msgid "Artists"
-msgstr "Nghệ sĩ"
-
-#: ../gnomemusic/view.py:995 ../gnomemusic/view.py:1915
+#: ../gnomemusic/views/playlistview.py:58 ../gnomemusic/views/searchview.py:457
 msgid "Playlists"
 msgstr "Danh sách phát"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:1352
+#: ../gnomemusic/views/playlistview.py:420
 #, python-format
 msgid "%d Song"
 msgid_plural "%d Songs"
 msgstr[0] "%d bài hát"
 
-#: ../gnomemusic/view.py:1495
-msgid "Try a different search"
-msgstr "Thử tìm kiếm khác"
+#: ../gnomemusic/views/searchview.py:456 ../gnomemusic/views/songsview.py:55
+msgid "Songs"
+msgstr "Bài hát"
+
+#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:194
+#: ../gnomemusic/widgets/artistalbumswidget.py:228
+#, python-format
+msgid "Selected %d item"
+msgid_plural "Selected %d items"
+msgstr[0] "Đã chọn %d mục"
 
-#: ../gnomemusic/widgets.py:381 ../gnomemusic/widgets.py:429
+#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:291
+#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:345
 #, python-format
 msgid "%d min"
 msgstr "%d phút"
 
-#: ../gnomemusic/widgets.py:602
-msgid "All Artists"
-msgstr "Mọi nghệ sỹ"
-
-#: ../gnomemusic/window.py:256
-msgid "Empty"
-msgstr "Trống"
+#: ../gnomemusic/widgets/disclistboxwidget.py:189
+msgid "Disc {}"
+msgstr "Đĩa {}"
 
-#: ../gnomemusic/window.py:320
+#: ../gnomemusic/window.py:125
 msgid "Loading"
 msgstr "Đang tải"
 
-#: ../gnomemusic/window.py:343
+#. Undo button
+#: ../gnomemusic/window.py:162
 msgid "_Undo"
-msgstr "_Hoàn tác"
+msgstr "_Hủy bước"
 
-#: ../gnomemusic/window.py:344
-#, python-format
-msgid "Playlist %s removed"
-msgstr "Danh sách phát %s đã bị xóa bỏ"
+#: ../gnomemusic/window.py:314
+msgid "Empty"
+msgstr "Trống"
+
+#: ../gnomemusic/window.py:390
+msgid "Playlist {} removed"
+msgstr "Danh sách phát {} đã bị xóa bỏ"
 
 #: ../data/AboutDialog.ui.in.h:2
-msgid "Copyright © 2013 GNOME Music Developers"
-msgstr "Bản quyền © 2013 Nhóm phát triển nhạc GNOME"
+msgid "Copyright © 2016 GNOME Music Developers"
+msgstr "Bản quyền © 2016 Nhóm phát triển Nhạc GNOME"
 
 #: ../data/AboutDialog.ui.in.h:3
 msgid "A music player and management application for GNOME."
@@ -364,7 +345,7 @@ msgid ""
 "obligated to do so.  If you do not wish to do so, delete this exception "
 "statement from your version.\n"
 "\n"
-"\"Magic of the vinyl\" by Sami Pyylampi image is licensed by CC-BY-SA 2.0 "
+"“Magic of the vinyl” by Sami Pyylampi image is licensed by CC-BY-SA 2.0 "
 "https://www.flickr.com/photos/_spy_/12270839403\n";
 msgstr ""
 
@@ -408,9 +389,9 @@ msgstr "Tìm kiếm"
 msgid "Select"
 msgstr "Chọn"
 
-#: ../data/headerbar.ui.h:6 ../data/PlaylistDialog.ui.h:1
-msgid "Cancel"
-msgstr "Thôi"
+#: ../data/headerbar.ui.h:6 ../data/PlaylistDialog.ui.h:6
+msgid "_Cancel"
+msgstr "T_hôi"
 
 #: ../data/headerbar.ui.h:7
 msgid "Back"
@@ -540,18 +521,55 @@ msgstr "_Xóa"
 msgid "Playlist Name"
 msgstr "Tên Danh sách phát"
 
+#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:1
+msgid "Enter a name for your first playlist"
+msgstr "Nhận vào tên cho danh sách phát đầu tiên của bạn"
+
 #: ../data/PlaylistDialog.ui.h:2
-msgid "Add"
-msgstr "Thêm"
+msgid "C_reate"
+msgstr "Tạ_o"
 
 #: ../data/PlaylistDialog.ui.h:3
 msgid "New Playlist"
 msgstr "Danh sách phát mới"
 
+#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:4
+msgid "Add"
+msgstr "Thêm"
+
+#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:5
+msgid "Select Playlist"
+msgstr "Chọn Danh sách phát"
+
+#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:7
+msgid "_Add"
+msgstr "T_hêm"
+
 #: ../data/SelectionToolbar.ui.h:1
-msgid "Add to Playlist"
-msgstr "Thêm vào danh sách phát"
+msgid "_Add to Playlist"
+msgstr "T_hêm vào danh sách phát"
 
 #: ../data/SelectionToolbar.ui.h:2
-msgid "Remove from Playlist"
-msgstr "Loại khỏi khỏi danh sách phát"
+msgid "_Remove from Playlist"
+msgstr "_Loại khỏi khỏi danh sách phát"
+
+#~ msgid "Max chars to display in track name on Artist view"
+#~ msgstr ""
+#~ "Số lượng ký tự tối đa được hiện thị trong tên rãnh trên bộ hiển thị Nghệ "
+#~ "sỹ"
+
+#~ msgid ""
+#~ "This setting modifies the amount of chars for track title on Artist view "
+#~ "before its been ellipsized. Set this to -1 to disable"
+#~ msgstr ""
+#~ "Cài đặt này sửa đổi số lượng ký tự cho tiêu đề rãnh trên bộ trình bày "
+#~ "Nghệ sỹ trước khi nó được lửng hóa. Đặt nó bằng -1 để tắt"
+
+#~ msgid "Unknown Album"
+#~ msgstr "Tập nhạc chưa biết"
+
+#~ msgid "the a an"
+#~ msgstr "cái một"
+
+#~ msgid "All Artists"
+#~ msgstr "Mọi nghệ sỹ"


[Date Prev][Date Next]   [Thread Prev][Thread Next]   [Thread Index] [Date Index] [Author Index]