[gtk+] Updated Vietnamese translation



commit a764e343c76aebd1f5120ffc75c7bef59aadc0b9
Author: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>
Date:   Sat Feb 28 14:23:14 2015 +0700

    Updated Vietnamese translation
    
    Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>

 po-properties/vi.po |  810 +++++++++++-----------
 po/vi.po            | 1958 +++++++++++++++++++++++----------------------------
 2 files changed, 1292 insertions(+), 1476 deletions(-)
---
diff --git a/po-properties/vi.po b/po-properties/vi.po
index 616c235..bb49f7d 100644
--- a/po-properties/vi.po
+++ b/po-properties/vi.po
@@ -1,17 +1,17 @@
 # Vietnamese translation for GTK+ Properties.
-# Copyright © 2014 GNOME i18n Project for Vietnamese.
+# Copyright © 2015 GNOME i18n Project for Vietnamese.
 # This file is distributed under the same license as the gtk+ package.
 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds gmx net>, 2002.
 # Clytie Siddall <clytie riverland net au>, 2005-2010.
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2014.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2014, 2015.
 #
 msgid ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: gtk+-properties 2.15.3\n"
+"Project-Id-Version: gtk+-properties master\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk";
 "%2b&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
-"POT-Creation-Date: 2014-12-27 22:12+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2014-12-28 09:17+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2015-02-28 05:58+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2015-02-28 14:19+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list gnome org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -19,10 +19,9 @@ msgstr ""
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"
 
 #: ../gdk/gdkapplaunchcontext.c:127 ../gdk/gdkcursor.c:139
-#: ../gdk/gdkdevicemanager.c:181 ../gdk/gdkglcontext.c:260
+#: ../gdk/gdkdevicemanager.c:181 ../gdk/gdkglcontext.c:264
 msgid "Display"
 msgstr "Hiển thị"
 
@@ -38,66 +37,74 @@ msgstr "Kiểu con trỏ chuẩn"
 msgid "Display of this cursor"
 msgstr "Hiển thị của con trỏ này"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:112
+#: ../gdk/gdkdevice.c:114
 msgid "Device Display"
 msgstr "Thiết bị hiển thị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:113
+#: ../gdk/gdkdevice.c:115
 msgid "Display which the device belongs to"
 msgstr "Bộ hiển thị mà thiết bị đi kèm"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:127
+#: ../gdk/gdkdevice.c:129
 msgid "Device manager"
 msgstr "Quản lý thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:128
+#: ../gdk/gdkdevice.c:130
 msgid "Device manager which the device belongs to"
 msgstr "Bộ quản lý thiết bị mà thiết bị đi cùng"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:142 ../gdk/gdkdevice.c:143
+#: ../gdk/gdkdevice.c:144 ../gdk/gdkdevice.c:145
 msgid "Device name"
 msgstr "Tên thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:157
+#: ../gdk/gdkdevice.c:159
 msgid "Device type"
 msgstr "Kiểu thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:158
+#: ../gdk/gdkdevice.c:160
 msgid "Device role in the device manager"
 msgstr "Vai trò thiết bị trong bộ quản lý thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:174
+#: ../gdk/gdkdevice.c:176
 msgid "Associated device"
 msgstr "Thiết bị kết hợp"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:175
+#: ../gdk/gdkdevice.c:177
 msgid "Associated pointer or keyboard with this device"
 msgstr "Con trỏ hay bàn phím gắn với thiết bị này"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:188
+#: ../gdk/gdkdevice.c:190
 msgid "Input source"
 msgstr "Nguồn vào"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:189
+#: ../gdk/gdkdevice.c:191
 msgid "Source type for the device"
 msgstr "Kiểu nguồn cho thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:204 ../gdk/gdkdevice.c:205
+#: ../gdk/gdkdevice.c:206 ../gdk/gdkdevice.c:207
 msgid "Input mode for the device"
 msgstr "Chế độ vào cho thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:220
+#: ../gdk/gdkdevice.c:222
 msgid "Whether the device has a cursor"
 msgstr "Thiết bị có con trỏ hay không"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:221
+#: ../gdk/gdkdevice.c:223
 msgid "Whether there is a visible cursor following device motion"
 msgstr "Có cho con trỏ hiện hình cùng với di chuyển thiết bị"
 
-#: ../gdk/gdkdevice.c:235 ../gdk/gdkdevice.c:236
+#: ../gdk/gdkdevice.c:237 ../gdk/gdkdevice.c:238
 msgid "Number of axes in the device"
 msgstr "Số lượng trục trong thiết bị"
 
+#: ../gdk/gdkdevice.c:251 ../gdk/gdkdevice.c:252
+msgid "Vendor ID"
+msgstr "Mã nhà cung cấp"
+
+#: ../gdk/gdkdevice.c:266 ../gdk/gdkdevice.c:267
+msgid "Product ID"
+msgstr "Mã sản phẩm"
+
 #: ../gdk/gdkdevicemanager.c:182
 msgid "Display for the device manager"
 msgstr "Hiển thị bộ quản lý thiết bị"
@@ -110,31 +117,23 @@ msgstr "Bộ trình bày mặc định"
 msgid "The default display for GDK"
 msgstr "Bộ trình bày mặc định cho GDK"
 
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:261
+#: ../gdk/gdkglcontext.c:265
 msgid "The GDK display the context is from"
 msgstr "GDK hiển thị ngữ cảnh từ"
 
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:276 ../gtk/gtkwidget.c:1448
+#: ../gdk/gdkglcontext.c:280 ../gtk/gtkwidget.c:1448
 msgid "Window"
 msgstr "Cửa sổ"
 
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:277
+#: ../gdk/gdkglcontext.c:281
 msgid "The GDK window bound to the GL context"
 msgstr "Cửa sổ GDK gắn với ngữ cảnh GL"
 
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:292 ../gtk/gtkglarea.c:771
-msgid "Profile"
-msgstr "Hồ sơ"
-
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:293
-msgid "The GL profile the context was created for"
-msgstr "Hồ sơ GL mà ngữ cảnh đã tạo cho"
-
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:309
+#: ../gdk/gdkglcontext.c:296
 msgid "Shared context"
 msgstr "Ngữ cảnh chia sẻ"
 
-#: ../gdk/gdkglcontext.c:310
+#: ../gdk/gdkglcontext.c:297
 msgid "The GL context this context share data with"
 msgstr "Ngữ cảnh GL ngữ cảnh mà đã chia sẻ dữ liệu với"
 
@@ -158,27 +157,27 @@ msgstr "Độ phân giải của phông chữ trên màn hình"
 msgid "Cursor"
 msgstr "Con trỏ"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:112
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:113
 msgid "Opcode"
 msgstr "Mã lệnh"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:113
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:114
 msgid "Opcode for XInput2 requests"
 msgstr "Mã lệnh cho các yêu cầu XInput2"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:119
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:120
 msgid "Major"
 msgstr "Số lớn"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:120
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:121
 msgid "Major version number"
 msgstr "Số lớn của phiên bản"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:126
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:127
 msgid "Minor"
 msgstr "Số nhỏ"
 
-#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:127
+#: ../gdk/x11/gdkdevicemanager-xi2.c:128
 msgid "Minor version number"
 msgstr "Số nhỏ của phiên bản"
 
@@ -200,7 +199,7 @@ msgstr "Bộ vẽ ô đại diện bởi cái tiếp cận này"
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:243 ../gtk/deprecated/gtkactiongroup.c:200
 #: ../gtk/deprecated/gtkthemingengine.c:247 ../gtk/gtkprinter.c:121
-#: ../gtk/gtkstack.c:451 ../gtk/gtktextmark.c:136
+#: ../gtk/gtkstack.c:450 ../gtk/gtktextmark.c:136
 msgid "Name"
 msgstr "Tên"
 
@@ -245,23 +244,23 @@ msgstr ""
 "Biểu tượng chuẩn được hiển thị trong các ô điều khiển có miêu tả hành động "
 "này."
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:342 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:269
+#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:342 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:271
 msgid "GIcon"
 msgstr "GIcon"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:343 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:270
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:258 ../gtk/gtkimage.c:349
+#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:343 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:272
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:263 ../gtk/gtkimage.c:350
 msgid "The GIcon being displayed"
 msgstr "Biểu tượng GIcon đang hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:365 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:253
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:223 ../gtk/gtkimage.c:331
+#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:365 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:255
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:228 ../gtk/gtkimage.c:332
 #: ../gtk/gtkprinter.c:170 ../gtk/gtkwindow.c:865
 msgid "Icon Name"
 msgstr "Tên biểu tượng"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:366 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:254
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:224 ../gtk/gtkimage.c:332
+#: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:366 ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:256
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:229 ../gtk/gtkimage.c:333
 msgid "The name of the icon from the icon theme"
 msgstr "Tên của biểu tượng từ chủ đề biểu tượng"
 
@@ -329,7 +328,7 @@ msgid "Whether the action is enabled."
 msgstr "Có nên hiệu lực hành động này hay không."
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkaction.c:481 ../gtk/deprecated/gtkactiongroup.c:228
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:304 ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:245
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:306 ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:245
 #: ../gtk/gtkwidget.c:1271
 msgid "Visible"
 msgstr "Hiển thị"
@@ -787,115 +786,115 @@ msgstr "Hiện số"
 msgid "Whether the items should be displayed with a number"
 msgstr "Có nên hiển thị mục vớ con số hay không"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:224 ../gtk/gtkimage.c:236
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:226 ../gtk/gtkimage.c:237
 msgid "Pixbuf"
 msgstr "Đệm điểm ảnh"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:225 ../gtk/gtkimage.c:237
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:227 ../gtk/gtkimage.c:238
 msgid "A GdkPixbuf to display"
 msgstr "GdkPixbuf cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:232 ../gtk/gtkimage.c:252
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:234 ../gtk/gtkimage.c:253
 #: ../gtk/gtkrecentmanager.c:293
 msgid "Filename"
 msgstr "Tên tập tin"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:233 ../gtk/gtkimage.c:253
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:235 ../gtk/gtkimage.c:254
 msgid "Filename to load and display"
 msgstr "Tên tập tin cần tải và hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:245 ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:187
-#: ../gtk/gtkimage.c:266
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:247 ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:192
+#: ../gtk/gtkimage.c:267
 msgid "Stock ID"
 msgstr "ID chuẩn"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:246 ../gtk/gtkimage.c:267
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:248 ../gtk/gtkimage.c:268
 msgid "Stock ID for a stock image to display"
 msgstr "Mã ID chuẩn cho ảnh chuẩn cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:277 ../gtk/gtkimage.c:371
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:279 ../gtk/gtkimage.c:372
 msgid "Storage type"
 msgstr "Kiểu lưu trữ"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:278 ../gtk/gtkimage.c:372
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:280 ../gtk/gtkimage.c:373
 msgid "The representation being used for image data"
 msgstr "Đại diện được dùng cho dữ liệu ảnh"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:286 ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:195
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:288 ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:200
 #: ../gtk/gtkcellrendererspinner.c:159 ../gtk/gtkrecentmanager.c:308
 msgid "Size"
 msgstr "Cỡ"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:287
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:289
 msgid "The size of the icon"
 msgstr "Kích cỡ của biểu tượng"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:296 ../gtk/gtkinvisible.c:98
-#: ../gtk/gtkmountoperation.c:177 ../gtk/gtkstylecontext.c:241
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:298 ../gtk/gtkinvisible.c:98
+#: ../gtk/gtkmountoperation.c:177 ../gtk/gtkstylecontext.c:243
 #: ../gtk/gtkwindow.c:873
 msgid "Screen"
 msgstr "Màn hình"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:297
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:299
 msgid "The screen where this status icon will be displayed"
 msgstr "Màn hình nơi biểu tượng trạng thái sẽ được hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:305
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:307
 msgid "Whether the status icon is visible"
 msgstr "Biểu tượng trạng thái được hiển thị"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:320 ../gtk/gtkplug.c:201
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:322 ../gtk/gtkplug.c:201
 msgid "Embedded"
 msgstr "Nhúng"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:321
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:323
 msgid "Whether the status icon is embedded"
 msgstr "Biểu tượng trạng thái được nhúng"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:336
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:338
 #: ../gtk/deprecated/gtktrayicon-x11.c:127 ../gtk/gtkgesturepan.c:237
 #: ../gtk/gtkorientable.c:61
 msgid "Orientation"
 msgstr "Hướng"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:337
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:339
 #: ../gtk/deprecated/gtktrayicon-x11.c:128
 msgid "The orientation of the tray"
 msgstr "Hướng của khay"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:364 ../gtk/gtkwidget.c:1385
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:366 ../gtk/gtkwidget.c:1385
 msgid "Has tooltip"
 msgstr "Có mẹo công cụ"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:365
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:367
 msgid "Whether this tray icon has a tooltip"
 msgstr "Biểu tượng khay này có mẹo công cụ hay không"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:391 ../gtk/gtkwidget.c:1409
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:393 ../gtk/gtkwidget.c:1409
 msgid "Tooltip Text"
 msgstr "Văn bản méo công cụ"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:392 ../gtk/gtkwidget.c:1410
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:394 ../gtk/gtkwidget.c:1410
 #: ../gtk/gtkwidget.c:1434
 msgid "The contents of the tooltip for this widget"
 msgstr "Nội dung của mẹo công cụ cho ô điều khiển này"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:415 ../gtk/gtkwidget.c:1433
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:417 ../gtk/gtkwidget.c:1433
 msgid "Tooltip markup"
 msgstr "Định dạng mẹo công cụ"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:416
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:418
 msgid "The contents of the tooltip for this tray icon"
 msgstr "Nội dung của mẹo công cụ cho biểu tượng khay này"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:433 ../gtk/gtkcolorbutton.c:181
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:435 ../gtk/gtkcolorbutton.c:181
 #: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:445 ../gtk/gtkfontbutton.c:443
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1857 ../gtk/gtkprintjob.c:132 ../gtk/gtkstack.c:458
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1862 ../gtk/gtkprintjob.c:132 ../gtk/gtkstack.c:457
 #: ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:322
 msgid "Title"
 msgstr "Tiêu đề"
 
-#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:434
+#: ../gtk/deprecated/gtkstatusicon.c:436
 msgid "The title of this tray icon"
 msgstr "Tiêu đề của biểu tượng khay này"
 
@@ -940,7 +939,7 @@ msgid "The amount of space between two consecutive columns"
 msgstr "Khoảng cách giữa hai cột liên tiếp"
 
 #: ../gtk/deprecated/gtktable.c:225 ../gtk/gtkbox.c:263
-#: ../gtk/gtkflowbox.c:3693 ../gtk/gtkstack.c:399 ../gtk/gtktoolbar.c:565
+#: ../gtk/gtkflowbox.c:3693 ../gtk/gtkstack.c:398 ../gtk/gtktoolbar.c:565
 #: ../gtk/gtktoolitemgroup.c:1646
 msgid "Homogeneous"
 msgstr "Đồng đều"
@@ -1038,7 +1037,7 @@ msgstr ""
 #: ../gtk/deprecated/gtktoggleaction.c:137 ../gtk/gtkcellrendererspinner.c:125
 #: ../gtk/gtkcheckmenuitem.c:122 ../gtk/gtkmenu.c:555
 #: ../gtk/gtkmodelbutton.c:895 ../gtk/gtkmodelbutton.c:896
-#: ../gtk/gtkspinner.c:119 ../gtk/gtkswitch.c:906 ../gtk/gtktogglebutton.c:179
+#: ../gtk/gtkspinner.c:119 ../gtk/gtkswitch.c:879 ../gtk/gtktogglebutton.c:179
 #: ../gtk/gtktoggletoolbutton.c:127
 msgid "Active"
 msgstr "Hoạt động"
@@ -1206,7 +1205,7 @@ msgstr "Danh sách các người đã đóng góp đồ họa cùng chương tr
 
 #: ../gtk/gtkaboutdialog.c:532
 msgid "Translator credits"
-msgstr "Bản dịch:"
+msgstr "Công trạng dịch:"
 
 #: ../gtk/gtkaboutdialog.c:533
 msgid ""
@@ -1260,7 +1259,7 @@ msgstr "Ô điều khiển phím tắt"
 msgid "The widget to be monitored for accelerator changes"
 msgstr "Ô điều khiển cần theo dõi có thay đổi phím tắt hay không"
 
-#: ../gtk/gtkaccessible.c:156 ../gtk/gtkeventcontroller.c:155
+#: ../gtk/gtkaccessible.c:156 ../gtk/gtkeventcontroller.c:157
 #: ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:347
 msgid "Widget"
 msgstr "Ô điều khiển"
@@ -1285,27 +1284,27 @@ msgstr "giá trị hành động đích"
 msgid "The parameter for action invocations"
 msgstr "Đối số cho gọi thao tác"
 
-#: ../gtk/gtkactionbar.c:250 ../gtk/gtkbox.c:329 ../gtk/gtkheaderbar.c:1842
+#: ../gtk/gtkactionbar.c:250 ../gtk/gtkbox.c:329 ../gtk/gtkheaderbar.c:1847
 msgid "Pack type"
-msgstr "Kiểu đóng bó"
+msgstr "Kiểu đóng gói"
 
-#: ../gtk/gtkactionbar.c:251 ../gtk/gtkbox.c:330 ../gtk/gtkheaderbar.c:1843
+#: ../gtk/gtkactionbar.c:251 ../gtk/gtkbox.c:330 ../gtk/gtkheaderbar.c:1848
 msgid ""
 "A GtkPackType indicating whether the child is packed with reference to the "
 "start or end of the parent"
 msgstr ""
-"Một GtkPackType ngụ ý nếu đóng bó ô điều khiển từ đầu hay cuối của ô điều "
+"Một GtkPackType ngụ ý nếu đóng gói ô điều khiển từ đầu hay cuối của ô điều "
 "khiển mẹ"
 
-#: ../gtk/gtkactionbar.c:257 ../gtk/gtkbox.c:336 ../gtk/gtkheaderbar.c:1849
-#: ../gtk/gtknotebook.c:774 ../gtk/gtkpaned.c:337 ../gtk/gtkpopover.c:1387
-#: ../gtk/gtkpopovermenu.c:375 ../gtk/gtkstack.c:472
+#: ../gtk/gtkactionbar.c:257 ../gtk/gtkbox.c:336 ../gtk/gtkheaderbar.c:1854
+#: ../gtk/gtknotebook.c:775 ../gtk/gtkpaned.c:337 ../gtk/gtkpopover.c:1594
+#: ../gtk/gtkpopovermenu.c:375 ../gtk/gtkstack.c:471
 #: ../gtk/gtktoolitemgroup.c:1674
 msgid "Position"
 msgstr "Vị trí"
 
-#: ../gtk/gtkactionbar.c:258 ../gtk/gtkbox.c:337 ../gtk/gtkheaderbar.c:1850
-#: ../gtk/gtknotebook.c:775 ../gtk/gtkpopovermenu.c:376 ../gtk/gtkstack.c:473
+#: ../gtk/gtkactionbar.c:258 ../gtk/gtkbox.c:337 ../gtk/gtkheaderbar.c:1855
+#: ../gtk/gtknotebook.c:776 ../gtk/gtkpopovermenu.c:376 ../gtk/gtkstack.c:472
 msgid "The index of the child in the parent"
 msgstr "Chỉ mục của ô điều khiển con trong ô điều khiển mẹ"
 
@@ -1376,11 +1375,11 @@ msgstr "Hiển thị mục mặc định"
 msgid "Whether the combobox should show the default application on top"
 msgstr "Hộp chọn có nên hiển thị ứng dụng mặc định trên cùng hay không"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserbutton.c:646 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:678
+#: ../gtk/gtkappchooserbutton.c:646 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:687
 msgid "Heading"
 msgstr "Tiêu đề"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserbutton.c:647 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:679
+#: ../gtk/gtkappchooserbutton.c:647 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:688
 msgid "The text to show at the top of the dialog"
 msgstr "Văn bản hiện ở đầu hộp thoại"
 
@@ -1392,11 +1391,11 @@ msgstr "Kiểu nội dung"
 msgid "The content type used by the open with object"
 msgstr "Kiểu nội dung được dùng bởi mở với đối tượng"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:664
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:673
 msgid "GFile"
 msgstr "GFile"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:665
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:674
 msgid "The GFile used by the app chooser dialog"
 msgstr "GFile được dùng bởi hộp thoại bộ chọn ứng dụng"
 
@@ -1448,35 +1447,35 @@ msgstr "Văn bản mặc định của Widget"
 msgid "The default text appearing when there are no applications"
 msgstr "Văn bản mặc định xuất hiện khi ở đây không có ứng dụng nào"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:932
+#: ../gtk/gtkapplication.c:936
 msgid "Register session"
 msgstr "Đăng ký phiên"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:933
+#: ../gtk/gtkapplication.c:937
 msgid "Register with the session manager"
 msgstr "Đăng ký với bộ quản lý phiên"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:938
+#: ../gtk/gtkapplication.c:942
 msgid "Application menu"
 msgstr "Trình đơn ứng dụng"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:939
+#: ../gtk/gtkapplication.c:943
 msgid "The GMenuModel for the application menu"
 msgstr "GMenuModel cho trình đơn ứng dụng"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:945
+#: ../gtk/gtkapplication.c:949
 msgid "Menubar"
 msgstr "Thanh trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:946
+#: ../gtk/gtkapplication.c:950
 msgid "The GMenuModel for the menubar"
 msgstr "GMenuModel cho thanh trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:952
+#: ../gtk/gtkapplication.c:956
 msgid "Active window"
 msgstr "Kích hoạt cửa sổ"
 
-#: ../gtk/gtkapplication.c:953
+#: ../gtk/gtkapplication.c:957
 msgid "The window which most recently had focus"
 msgstr "Cửa sổ mới mất focus gần đây"
 
@@ -1649,12 +1648,12 @@ msgid "If TRUE, the child will not be subject to homogeneous sizing"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì ô điều khiển sẽ không là chủ đề để mà đổi đồng cỡ"
 
 #: ../gtk/gtkbox.c:256 ../gtk/gtkcellareabox.c:310 ../gtk/gtkexpander.c:299
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1883 ../gtk/gtkiconview.c:516
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1888 ../gtk/gtkiconview.c:516
 #: ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:280
 msgid "Spacing"
 msgstr "Khoảng cách"
 
-#: ../gtk/gtkbox.c:257 ../gtk/gtkheaderbar.c:1884
+#: ../gtk/gtkbox.c:257 ../gtk/gtkheaderbar.c:1889
 msgid "The amount of space between children"
 msgstr "Khoảng cách giữa các ô điều khiển con"
 
@@ -1840,27 +1839,27 @@ msgstr "Khoảng cách ảnh"
 msgid "Spacing in pixels between the image and label"
 msgstr "Khoảng cách cần chèn giữa ảnh và nhãn"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:399
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:405
 msgid "Year"
 msgstr "Năm"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:400
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:406
 msgid "The selected year"
 msgstr "Năm được chọn"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:413
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:419
 msgid "Month"
 msgstr "Tháng"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:414
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:420
 msgid "The selected month (as a number between 0 and 11)"
 msgstr "Tháng được chọn (là con số từ 0 đến 11)"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:428
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:434
 msgid "Day"
 msgstr "Ngày"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:429
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:435
 msgid ""
 "The selected day (as a number between 1 and 31, or 0 to unselect the "
 "currently selected day)"
@@ -1868,83 +1867,83 @@ msgstr ""
 "Ngày được chọn (là con số từ 1 đến 31, hoặc giá trị 0 để bỏ chọn ngày được "
 "chọn hiện thời)"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:443
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:449
 msgid "Show Heading"
 msgstr "Hiện tiêu đề"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:444
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:450
 msgid "If TRUE, a heading is displayed"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì hiển thị tiêu đề"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:458
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:464
 msgid "Show Day Names"
 msgstr "Hiện tên ngày"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:459
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:465
 msgid "If TRUE, day names are displayed"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì hiển thị tên ngày"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:472
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:478
 msgid "No Month Change"
 msgstr "Đừng đổi tháng"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:473
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:479
 msgid "If TRUE, the selected month cannot be changed"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì không thể thay đổi tháng được chọn"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:487
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:493
 msgid "Show Week Numbers"
 msgstr "Hiện số tuần"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:488
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:494
 msgid "If TRUE, week numbers are displayed"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì hiển thị số thứ tự tuần trong năm"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:503
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:509
 msgid "Details Width"
 msgstr "Độ rộng chi tiết"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:504
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:510
 msgid "Details width in characters"
 msgstr "Độ rộng chi tiết tính theo ký tự"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:519
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:525
 msgid "Details Height"
 msgstr "Độ cao chi tiết"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:520
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:526
 msgid "Details height in rows"
 msgstr "Độ cao chi tiết tính theo hàng"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:536
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:542
 msgid "Show Details"
 msgstr "Hiện chi tiết"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:537
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:543
 msgid "If TRUE, details are shown"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì hiển thị chi tiết"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:549
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:555
 msgid "Inner border"
 msgstr "Viền trong"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:550
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:556
 msgid "Inner border space"
 msgstr "Khoảng viền bên trong"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:561
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:567
 msgid "Vertical separation"
 msgstr "Phân cách dọc"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:562
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:568
 msgid "Space between day headers and main area"
 msgstr "Khoảng cách giữa phần đầu và phần chính"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:573
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:579
 msgid "Horizontal separation"
 msgstr "Phân cách ngang"
 
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:574
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:580
 msgid "Space between week headers and main area"
 msgstr "Khoảng cách giữa các phần đầu với vùng chính"
 
@@ -2245,39 +2244,39 @@ msgstr "Đệm điểm ảnh bộ đóng"
 msgid "Pixbuf for closed expander"
 msgstr "Đệm điểm ảnh cho bộ đã đóng"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:174
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:179
 msgid "surface"
 msgstr "bề mặt"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:175
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:180
 msgid "The surface to render"
 msgstr "Bề mặt cần vẽ"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:188
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:193
 msgid "The stock ID of the stock icon to render"
 msgstr "Mã ID chuẩn cho các biểu tượng chuẩn cần vẽ"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:196
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:201
 msgid "The GtkIconSize value that specifies the size of the rendered icon"
 msgstr "Giá trị GtkIconSize có xác định kích thước của biểu tượng được vẽ"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:205
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:210
 msgid "Detail"
 msgstr "Chi tiết"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:206
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:211
 msgid "Render detail to pass to the theme engine"
 msgstr "Chi tiết vẽ cần gửi qua cho bộ máy chủ đề"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:239
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:244
 msgid "Follow State"
 msgstr "Theo tình trạng"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:240
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:245
 msgid "Whether the rendered pixbuf should be colorized according to the state"
 msgstr "Có nên tô màu đệm điểm ảnh đã vẽ theo tình trạng hay không"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:257 ../gtk/gtkimage.c:348
+#: ../gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:262 ../gtk/gtkimage.c:349
 #: ../gtk/gtkmodelbutton.c:866 ../gtk/gtkwindow.c:813
 msgid "Icon"
 msgstr "Biểu tượng"
@@ -2330,7 +2329,7 @@ msgstr "Chỉnh canh văn bản dọc, từ 0 (trên) tới 1 (dưới)"
 
 #: ../gtk/gtkcellrendererprogress.c:226 ../gtk/gtklevelbar.c:1022
 #: ../gtk/gtkmodelbutton.c:926 ../gtk/gtkprogressbar.c:159
-#: ../gtk/gtkrange.c:436
+#: ../gtk/gtkrange.c:439
 msgid "Inverted"
 msgstr "Bị đảo"
 
@@ -2338,7 +2337,7 @@ msgstr "Bị đảo"
 msgid "Invert the direction in which the progress bar grows"
 msgstr "Đảo ngược hướng của thanh diễn tiến"
 
-#: ../gtk/gtkcellrendererspin.c:113 ../gtk/gtkrange.c:428
+#: ../gtk/gtkcellrendererspin.c:113 ../gtk/gtkrange.c:431
 #: ../gtk/gtkscalebutton.c:210 ../gtk/gtkspinbutton.c:347
 msgid "Adjustment"
 msgstr "Điều chỉnh"
@@ -2784,7 +2783,7 @@ msgstr "Tình trạng không thống nhất"
 msgid "The inconsistent state of the button"
 msgstr "Tình trạng không thống nhất của nút"
 
-#: ../gtk/gtkcellrenderertoggle.c:153 ../gtk/gtklistbox.c:3505
+#: ../gtk/gtkcellrenderertoggle.c:153 ../gtk/gtklistbox.c:3544
 msgid "Activatable"
 msgstr "Có thể hoạt hóa"
 
@@ -2946,7 +2945,7 @@ msgstr "Màu RGBA"
 msgid "Color as RGBA"
 msgstr "Màu là RGBA"
 
-#: ../gtk/gtkcolorswatch.c:729 ../gtk/gtklabel.c:838 ../gtk/gtklistbox.c:3519
+#: ../gtk/gtkcolorswatch.c:729 ../gtk/gtklabel.c:838 ../gtk/gtklistbox.c:3558
 msgid "Selectable"
 msgstr "Có thể chọn"
 
@@ -3137,51 +3136,43 @@ msgstr "Thuộc tính con"
 msgid "The list of subproperties"
 msgstr "Danh sách các thuộc tính con"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:284
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:207
 msgid "Animated"
 msgstr "Hoạt cảnh"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:285
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:208
 msgid "Set if the value can be animated"
 msgstr "Đặt nếu giá trị có thể hoạt hình"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:291
-msgid "Affects size"
-msgstr "Cỡ chịu tác động"
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:214
+msgid "Affects"
+msgstr "Hiệu ứng"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:292
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:215
 msgid "Set if the value affects the sizing of elements"
 msgstr "Đặt nếu giá trị tác động đổi cỡ các phần tử"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:298
-msgid "Affects font"
-msgstr "Phông chữ chịu ảnh hưởng"
-
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:299
-msgid "Set if the value affects the font"
-msgstr "Đặt nếu giá trị ảnh hưởng lên phông chữ"
-
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:305
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:222
 msgid "ID"
 msgstr "Mã số"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:306
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:223
 msgid "The numeric id for quick access"
 msgstr "Mã số dạng số để truy cập nhanh hơn"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:312
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:229
 msgid "Inherit"
 msgstr "Kế thừa"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:313
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:230
 msgid "Set if the value is inherited by default"
 msgstr "Đặt giá trị này để kế thừa theo mặc định"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:319
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:236
 msgid "Initial value"
 msgstr "Giá trị khởi tạo"
 
-#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:320
+#: ../gtk/gtkcssstyleproperty.c:237
 msgid "The initial specified value used for this property"
 msgstr "Giá trị khởi tạo đã cho được dùng cho thuộc tính này"
 
@@ -3699,15 +3690,15 @@ msgstr ""
 "Có nên hiển thị cửa sổ bẫy sự kiện của hộp sự kiện ở trên cửa sổ của ô điều "
 "khiển con, như trái ngược với dưới nó."
 
-#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:156
+#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:158
 msgid "Widget the gesture relates to"
 msgstr "Ô điều khiển hành vi liên quan đến"
 
-#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:170
+#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:172
 msgid "Propagation phase"
 msgstr "Pha lan truyền"
 
-#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:171
+#: ../gtk/gtkeventcontroller.c:173
 msgid "Propagation phase at which this controller is run"
 msgstr "Pha lan truyền tại nơi mà điều khiển này đang chạy"
 
@@ -3811,7 +3802,7 @@ msgstr "Bộ lọc"
 msgid "The current filter for selecting which files are displayed"
 msgstr "Bộ lọc hiện thời để chọn hiển thị những tập tin nào"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooser.c:388 ../gtk/gtkplacessidebar.c:4583
+#: ../gtk/gtkfilechooser.c:388 ../gtk/gtkplacessidebar.c:4601
 msgid "Local Only"
 msgstr "Chỉ cục bộ"
 
@@ -3897,6 +3888,10 @@ msgstr ""
 "Bộ chọn tập tin không phải trong chế độ mở có nên cho phép người dùng tạo "
 "thư mục mới, hay không."
 
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:7468 ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:7469
+msgid "Search mode"
+msgstr "Chế độ tìm kiếm"
+
 #: ../gtk/gtkfixed.c:148 ../gtk/gtklayout.c:647 ../gtk/gtktreeviewcolumn.c:261
 msgid "X position"
 msgstr "Vị trí X"
@@ -3913,21 +3908,21 @@ msgstr "Vị trí Y"
 msgid "Y position of child widget"
 msgstr "Tọa độ Y của ô điều khiển con"
 
-#: ../gtk/gtkflowbox.c:3666 ../gtk/gtkiconview.c:400 ../gtk/gtklistbox.c:420
+#: ../gtk/gtkflowbox.c:3666 ../gtk/gtkiconview.c:400 ../gtk/gtklistbox.c:442
 #: ../gtk/gtktreeselection.c:131
 msgid "Selection mode"
 msgstr "Chế độ chọn"
 
-#: ../gtk/gtkflowbox.c:3667 ../gtk/gtkiconview.c:401 ../gtk/gtklistbox.c:421
+#: ../gtk/gtkflowbox.c:3667 ../gtk/gtkiconview.c:401 ../gtk/gtklistbox.c:443
 msgid "The selection mode"
 msgstr "Chế độ lựa chọn"
 
-#: ../gtk/gtkflowbox.c:3680 ../gtk/gtkiconview.c:657 ../gtk/gtklistbox.c:428
+#: ../gtk/gtkflowbox.c:3680 ../gtk/gtkiconview.c:657 ../gtk/gtklistbox.c:450
 #: ../gtk/gtktreeview.c:1214
 msgid "Activate on Single Click"
 msgstr "Kích hoạt bằng bấm chuột"
 
-#: ../gtk/gtkflowbox.c:3681 ../gtk/gtkiconview.c:658 ../gtk/gtklistbox.c:429
+#: ../gtk/gtkflowbox.c:3681 ../gtk/gtkiconview.c:658 ../gtk/gtklistbox.c:451
 #: ../gtk/gtktreeview.c:1215
 msgid "Activate row on a single click"
 msgstr "Kích hoạt dòng bằng cách bấm chuột đơn"
@@ -4068,6 +4063,14 @@ msgstr "Số điểm cần để bẫy cử chỉ"
 msgid "GdkWindow to receive events about"
 msgstr "GdkWindow để nhận sự kiện xung quanh"
 
+#: ../gtk/gtkgesturelongpress.c:284
+msgid "Delay factor"
+msgstr "Hệ số trễ"
+
+#: ../gtk/gtkgesturelongpress.c:285
+msgid "Factor by which to modify the default timeout"
+msgstr "Hệ số cái mà sửa đổi thời gian chờ tối đa"
+
 #: ../gtk/gtkgesturepan.c:238
 msgid "Allowed orientations"
 msgstr "Các hướng được phép"
@@ -4092,47 +4095,43 @@ msgstr "Số nút bấm"
 msgid "Button number to listen to"
 msgstr "Số nút để mà nghe nó"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:756
+#: ../gtk/gtkglarea.c:721
 msgid "Context"
 msgstr "Ngữ cảnh"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:757
+#: ../gtk/gtkglarea.c:722
 msgid "The GL context"
 msgstr "Ngữ cảnh GL"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:772
-msgid "The GL profile to use for the GL context"
-msgstr "Hồ sơ GL được dùng cho ngữ cảnh GL"
-
-#: ../gtk/gtkglarea.c:797
+#: ../gtk/gtkglarea.c:744
 msgid "Auto render"
 msgstr "Vẽ tự động"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:798
-msgid "Whether the gl area renders on each redraw"
-msgstr "Vùng gl có được vẽ mỗi khi vẽ lại hay không"
+#: ../gtk/gtkglarea.c:745
+msgid "Whether the GtkGLArea renders on each redraw"
+msgstr "GtkGLArea có được vẽ lại mỗi khi vẽ lại hay không"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:818
+#: ../gtk/gtkglarea.c:765
 msgid "Has alpha"
 msgstr "Có trong suốt"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:819
-msgid "Whether the gl area color buffer has an alpha component"
-msgstr "Bộ đệm màu vùng gl có thành phần trong suốt hay không"
+#: ../gtk/gtkglarea.c:766
+msgid "Whether the color buffer has an alpha component"
+msgstr "Bộ đệm màu có thành phần trong suốt hay không"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:835
+#: ../gtk/gtkglarea.c:782
 msgid "Has depth buffer"
 msgstr "Có bộ đệm sâu"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:836
+#: ../gtk/gtkglarea.c:783
 msgid "Whether a depth buffer is allocated"
 msgstr "Có phân bổ bộ nhớ đệm sâu hay không"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:852
+#: ../gtk/gtkglarea.c:799
 msgid "Has stencil buffer"
 msgstr "Có bộ đệm mẫu"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:853
+#: ../gtk/gtkglarea.c:800
 msgid "Whether a stencil buffer is allocated"
 msgstr "Có phân bổ bộ nhớ đệm khuôn mẫu hay không"
 
@@ -4180,55 +4179,55 @@ msgstr "Độ cao"
 msgid "The number of rows that a child spans"
 msgstr "Số hàng mà con muốn mở rộng"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1858
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1863
 msgid "The title to display"
 msgstr "Tiêu đề cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1865
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1870
 msgid "Subtitle"
 msgstr "Phụ đề"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1866
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1871
 msgid "The subtitle to display"
 msgstr "Phụ đề cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1873
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1878
 msgid "Custom Title"
 msgstr "Nhãn tự chọn"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1874
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1879
 msgid "Custom title widget to display"
 msgstr "Nhãn tự chọn để hiển thị widget"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1902
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1907
 msgid "Show decorations"
 msgstr "Hiện trang trí"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1903
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1908
 msgid "Whether to show window decorations"
 msgstr "Có nên hiển thị phần trang trí cửa sổ hay không"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1922 ../gtk/gtksettings.c:1576
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1927 ../gtk/gtksettings.c:1576
 msgid "Decoration Layout"
 msgstr "Bố cục trang trí"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1923 ../gtk/gtksettings.c:1577
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1928 ../gtk/gtksettings.c:1577
 msgid "The layout for window decorations"
 msgstr "Bố cục cho trang hoàng cửa sổ"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1937
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1942
 msgid "Decoration Layout Set"
 msgstr "Tập hợp Bố cục trang trí"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1938
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1943
 msgid "Whether the decoration-layout property has been set"
 msgstr "Có nên đặt thuộc tính bố trí trang hoàng hay không"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1953
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1958
 msgid "Has Subtitle"
 msgstr "Có phụ đề"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1954
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:1959
 msgid "Whether to reserve space for a subtitle"
 msgstr "Có giữ chỗ cho phụ đề hay không"
 
@@ -4354,61 +4353,61 @@ msgstr "Anfa hộp chọn"
 msgid "Opacity of the selection box"
 msgstr "Độ đục của hộp chọn"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:244
+#: ../gtk/gtkimage.c:245
 msgid "Surface"
 msgstr "Bề mặt"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:245
+#: ../gtk/gtkimage.c:246
 msgid "A cairo_surface_t to display"
 msgstr "cairo_surface_t cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:280
+#: ../gtk/gtkimage.c:281
 msgid "Icon set"
 msgstr "Tập biểu tượng"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:281
+#: ../gtk/gtkimage.c:282
 msgid "Icon set to display"
 msgstr "Tập biểu tượng cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:289 ../gtk/gtkscalebutton.c:201 ../gtk/gtktoolbar.c:532
+#: ../gtk/gtkimage.c:290 ../gtk/gtkscalebutton.c:201 ../gtk/gtktoolbar.c:532
 #: ../gtk/gtktoolpalette.c:954
 msgid "Icon size"
 msgstr "Cỡ biểu tượng"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:290
+#: ../gtk/gtkimage.c:291
 msgid "Symbolic size to use for stock icon, icon set or named icon"
 msgstr ""
 "Kích thước dùng với biểu tượng chuẩn, tập biểu tượng hoặc biểu tượng có tên"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:306
+#: ../gtk/gtkimage.c:307
 msgid "Pixel size"
 msgstr "Cỡ điểm ảnh"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:307
+#: ../gtk/gtkimage.c:308
 msgid "Pixel size to use for named icon"
 msgstr "Kích thước điểm ảnh cần dùng với biểu tượng có tên"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:315
+#: ../gtk/gtkimage.c:316
 msgid "Animation"
 msgstr "Hoạt cảnh"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:316
+#: ../gtk/gtkimage.c:317
 msgid "GdkPixbufAnimation to display"
 msgstr "GdkPixbufAnimation cần hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:363
+#: ../gtk/gtkimage.c:364
 msgid "Resource"
 msgstr "Tài nguyên"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:364
+#: ../gtk/gtkimage.c:365
 msgid "The resource path being displayed"
 msgstr "Đường dẫn nguồn tài nguyên đang được hiển thị"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:390
+#: ../gtk/gtkimage.c:391
 msgid "Use Fallback"
 msgstr "Dùng dự phòng"
 
-#: ../gtk/gtkimage.c:391
+#: ../gtk/gtkimage.c:392
 msgid "Whether to use icon names fallback"
 msgstr "Có nên dùng tên biểu tượng dự phòng hay không"
 
@@ -4420,7 +4419,7 @@ msgstr "Kiểu thông điệp"
 msgid "The type of message"
 msgstr "Kiểu thông điệp"
 
-#: ../gtk/gtkinfobar.c:462 ../gtk/gtksearchbar.c:434
+#: ../gtk/gtkinfobar.c:462 ../gtk/gtksearchbar.c:415
 msgid "Show Close Button"
 msgstr "Hiện nút đóng"
 
@@ -4627,11 +4626,11 @@ msgstr "Đã thăm"
 msgid "Whether this link has been visited."
 msgstr "Liên kết này đã được thăm chưa."
 
-#: ../gtk/gtklistbox.c:3506
+#: ../gtk/gtklistbox.c:3545
 msgid "Whether this row can be activated"
 msgstr "Hàng này đã được kích hoạt hay chưa"
 
-#: ../gtk/gtklistbox.c:3520
+#: ../gtk/gtklistbox.c:3559
 msgid "Whether this row can be selected"
 msgstr "Hàng này đã được chọn hay chưa"
 
@@ -4728,51 +4727,51 @@ msgstr "Đệm bên trong"
 msgid "Amount of border space between the menubar shadow and the menu items"
 msgstr "Khoảng cách viền giữa bóng thanh trình đơn và các mục trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:512
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:518
 msgid "Popup"
 msgstr "Bật lên"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:513
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:519
 msgid "The dropdown menu."
 msgstr "Trình đơn thả xuống."
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:532
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:538
 msgid "Menu model"
 msgstr "Mô hình trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:533
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:539
 msgid "The model from which the popup is made."
 msgstr "Mô hình mà từ đó popup được tạo."
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:546
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:552
 msgid "Align with"
 msgstr "Căn chỉnh bằng"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:547
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:553
 msgid "The parent widget which the menu should align with."
 msgstr "Widget cha mà trình đơn cần căn chỉnh với."
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:561 ../gtk/gtkstylecontext.c:255
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:567 ../gtk/gtkstylecontext.c:257
 msgid "Direction"
 msgstr "Hướng"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:562
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:568
 msgid "The direction the arrow should point."
 msgstr "Hướng mũi tên nên chỉ tới."
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:578
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:584
 msgid "Use a popover"
 msgstr "Dùng popover"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:579
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:585
 msgid "Use a popover instead of a menu"
 msgstr "Dùng popover thay cho trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:593
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:599
 msgid "Popover"
 msgstr "Popover"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:594
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:600
 msgid "The popover"
 msgstr "Popover"
 
@@ -5084,7 +5083,7 @@ msgstr "Biểu tượng"
 msgid "Whether to prefer the icon over text"
 msgstr "Có quy biểu tượng lên văn bản hay không"
 
-#: ../gtk/gtkmountoperation.c:161 ../gtk/gtkstylecontext.c:272
+#: ../gtk/gtkmountoperation.c:161 ../gtk/gtkstylecontext.c:274
 msgid "Parent"
 msgstr "Cha"
 
@@ -5104,51 +5103,51 @@ msgstr "Có hiển thị một hộp thoại"
 msgid "The screen where this window will be displayed."
 msgstr "Màn hình trên đó cần hiển thị cửa sổ này."
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:699
+#: ../gtk/gtknotebook.c:700
 msgid "Page"
 msgstr "Trang"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:700
+#: ../gtk/gtknotebook.c:701
 msgid "The index of the current page"
 msgstr "Chỉ số của trang hiện thời"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:708
+#: ../gtk/gtknotebook.c:709
 msgid "Tab Position"
 msgstr "Vị trí thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:709
+#: ../gtk/gtknotebook.c:710
 msgid "Which side of the notebook holds the tabs"
 msgstr "Bên nào của vở giữ các thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:716
+#: ../gtk/gtknotebook.c:717
 msgid "Show Tabs"
 msgstr "Hiện thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:717
+#: ../gtk/gtknotebook.c:718
 msgid "Whether tabs should be shown"
 msgstr "Có hiển thị các thẻ hay không"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:723
+#: ../gtk/gtknotebook.c:724
 msgid "Show Border"
 msgstr "Hiện viền"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:724
+#: ../gtk/gtknotebook.c:725
 msgid "Whether the border should be shown"
 msgstr "Có nên hiển thị đường viền hay không"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:730
+#: ../gtk/gtknotebook.c:731
 msgid "Scrollable"
 msgstr "Có thể cuộn"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:731
+#: ../gtk/gtknotebook.c:732
 msgid "If TRUE, scroll arrows are added if there are too many tabs to fit"
 msgstr "Nếu là ĐÚNG thì mũi tên cuộn sẽ được thêm vào nếu có quá nhiều thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:737
+#: ../gtk/gtknotebook.c:738
 msgid "Enable Popup"
 msgstr "Cho phép bật lên"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:738
+#: ../gtk/gtknotebook.c:739
 msgid ""
 "If TRUE, pressing the right mouse button on the notebook pops up a menu that "
 "you can use to go to a page"
@@ -5156,133 +5155,133 @@ msgstr ""
 "Nếu là ĐÚNG thì nhấn phím phải chuột trên vở sẽ bật lên một trình đơn có thể "
 "dùng để đi đến một trang khác"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:752
+#: ../gtk/gtknotebook.c:753
 msgid "Group Name"
 msgstr "Tên nhóm"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:753
+#: ../gtk/gtknotebook.c:754
 msgid "Group name for tab drag and drop"
 msgstr "Tên nhóm cho kéo thả tab"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:760
+#: ../gtk/gtknotebook.c:761
 msgid "Tab label"
 msgstr "Nhãn thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:761
+#: ../gtk/gtknotebook.c:762
 msgid "The string displayed on the child's tab label"
 msgstr "Chuỗi được hiển thị trên nhãn thanh của ô điều khiển con"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:767
+#: ../gtk/gtknotebook.c:768
 msgid "Menu label"
 msgstr "Nhãn trình đơn"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:768
+#: ../gtk/gtknotebook.c:769
 msgid "The string displayed in the child's menu entry"
 msgstr "Chuỗi được hiển thị trên mục nhập trình đơn của ô điều khiển con"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:781
+#: ../gtk/gtknotebook.c:782
 msgid "Tab expand"
 msgstr "Mở rộng thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:782
+#: ../gtk/gtknotebook.c:783
 msgid "Whether to expand the child's tab"
 msgstr "Có nên mở rộng tab của con hay không"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:788
+#: ../gtk/gtknotebook.c:789
 msgid "Tab fill"
 msgstr "Lấp thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:789
+#: ../gtk/gtknotebook.c:790
 msgid "Whether the child's tab should fill the allocated area"
 msgstr "Thanh của ô điều khiển con nên lấp vùng đã cấp phát hay không"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:796
+#: ../gtk/gtknotebook.c:797
 msgid "Tab reorderable"
 msgstr "Có thể sắp xếp lại thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:797
+#: ../gtk/gtknotebook.c:798
 msgid "Whether the tab is reorderable by user action"
 msgstr "Thẻ có thể được sắp xếp lại bởi người dùng"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:803
+#: ../gtk/gtknotebook.c:804
 msgid "Tab detachable"
 msgstr "Có thể tách rời thanh"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:804
+#: ../gtk/gtknotebook.c:805
 msgid "Whether the tab is detachable"
 msgstr "Thanh có khả năng được tách rời hay không"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:819 ../gtk/gtkscrollbar.c:101
+#: ../gtk/gtknotebook.c:820 ../gtk/gtkscrollbar.c:101
 msgid "Secondary backward stepper"
 msgstr "Bộ bước lùi phụ"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:820
+#: ../gtk/gtknotebook.c:821
 msgid ""
 "Display a second backward arrow button on the opposite end of the tab area"
 msgstr "Hiển thị một mũi tên lùi phụ tại cuối vùng thanh đối diện"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:835 ../gtk/gtkscrollbar.c:108
+#: ../gtk/gtknotebook.c:836 ../gtk/gtkscrollbar.c:108
 msgid "Secondary forward stepper"
 msgstr "Bộ bước tới phụ"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:836
+#: ../gtk/gtknotebook.c:837
 msgid ""
 "Display a second forward arrow button on the opposite end of the tab area"
 msgstr "Hiển thị một mũi tên tới phụ tại cuối vùng thanh đối diện"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:850 ../gtk/gtkscrollbar.c:87
+#: ../gtk/gtknotebook.c:851 ../gtk/gtkscrollbar.c:87
 msgid "Backward stepper"
 msgstr "Bộ bước lùi"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:851 ../gtk/gtkscrollbar.c:88
+#: ../gtk/gtknotebook.c:852 ../gtk/gtkscrollbar.c:88
 msgid "Display the standard backward arrow button"
 msgstr "Hiển thị cái nút mũi tên lùi chuẩn"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:865 ../gtk/gtkscrollbar.c:94
+#: ../gtk/gtknotebook.c:866 ../gtk/gtkscrollbar.c:94
 msgid "Forward stepper"
 msgstr "Bộ bước tới"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:866 ../gtk/gtkscrollbar.c:95
+#: ../gtk/gtknotebook.c:867 ../gtk/gtkscrollbar.c:95
 msgid "Display the standard forward arrow button"
 msgstr "Hiển thị cái nút mũi tên tới chuẩn"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:880
+#: ../gtk/gtknotebook.c:881
 msgid "Tab overlap"
 msgstr "Thanh nhỏ chồng lấp"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:881
+#: ../gtk/gtknotebook.c:882
 msgid "Size of tab overlap area"
 msgstr "Kích thước của vùng chồng lấp hai thanh nhỏ"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:896
+#: ../gtk/gtknotebook.c:897
 msgid "Tab curvature"
 msgstr "Độ cong thanh nhỏ"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:897
+#: ../gtk/gtknotebook.c:898
 msgid "Size of tab curvature"
 msgstr "Độ cong thanh nhỏ"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:913
+#: ../gtk/gtknotebook.c:914
 msgid "Arrow spacing"
 msgstr "Giãn cách mũi tên"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:914
+#: ../gtk/gtknotebook.c:915
 msgid "Scroll arrow spacing"
 msgstr "Giãn cách mũi tên cuộn"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:930
+#: ../gtk/gtknotebook.c:931
 msgid "Initial gap"
 msgstr "Khe hở đầu"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:931
+#: ../gtk/gtknotebook.c:932
 msgid "Initial gap before the first tab"
 msgstr "Khởi tạo khe hở trước tab đầu tiên"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:949
+#: ../gtk/gtknotebook.c:950
 msgid "Tab gap"
 msgstr "Khe tab"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:950
+#: ../gtk/gtknotebook.c:951
 msgid "Active tab is drawn with a gap at the bottom"
 msgstr "Tab đang hoạt động được vẽ với khe hở ở đáy"
 
@@ -5354,39 +5353,39 @@ msgstr "Thu nhỏ"
 msgid "If TRUE, the child can be made smaller than its requisition"
 msgstr "Nếu ĐÚNG thì ô điều khiển con có thể thu nhỏ hơn đã yêu cầu"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4552
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4570
 msgid "Location to Select"
 msgstr "Vị trí để chọn"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4553
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4571
 msgid "The location to highlight in the sidebar"
 msgstr "Vị trí để tô sáng trong thanh bên"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4558
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4576
 msgid "Open Flags"
 msgstr "Cờ mở"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4559
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4577
 msgid ""
 "Modes in which the calling application can open locations selected in the "
 "sidebar"
 msgstr "Chế độ mà ứng dụng gọi có thể mở vị trí chọn trong thanh bên"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4565
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4583
 msgid "Show 'Desktop'"
 msgstr "Hiện “Màn hình làm việc”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4566
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4584
 msgid "Whether the sidebar includes a builtin shortcut to the Desktop folder"
 msgstr ""
 "Thanh bên có nên bao gồm đường tắt đến thư mục “Màn hình nền” dựng sẵn hay "
 "không"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4571
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4589
 msgid "Show 'Connect to Server'"
 msgstr "Hiển thị “Kết nối đến máy chủ”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4572
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4590
 msgid ""
 "Whether the sidebar includes a builtin shortcut to a 'Connect to server' "
 "dialog"
@@ -5394,17 +5393,17 @@ msgstr ""
 "Thanh bên có nên bao gồm đường tắt đến hộp thoại “Kết nối đến máy chủ” hay "
 "không"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4577
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4595
 msgid "Show 'Enter Location'"
 msgstr "Hiện “Nhập địa điểm”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4578
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4596
 msgid ""
 "Whether the sidebar includes a builtin shortcut to manually enter a location"
 msgstr ""
 "Thanh bên có nên bao gồm đường tắt đến ô nhập vị trí bằng tay hay không"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4584
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4602
 msgid "Whether the sidebar only includes local files"
 msgstr "Thanh bên có nên chỉ bao gồm các tập tin nội bộ"
 
@@ -5420,34 +5419,42 @@ msgstr "Cửa sổ Ổ cắm"
 msgid "The window of the socket the plug is embedded in"
 msgstr "Cửa sổ của ổ cắm vào đó phít được cắm"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1359
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1566
 msgid "Relative to"
 msgstr "Liên quan đến"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1360
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1567
 msgid "Widget the bubble window points to"
 msgstr "Widget mà cửa sổ bubble chỉ đến"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1373
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1580
 msgid "Pointing to"
 msgstr "Chỉ đến"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1374
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1581
 msgid "Rectangle the bubble window points to"
 msgstr "Hình chữ nhật nơi mà cửa sổ bubble chỉ đến"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1388
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1595
 msgid "Position to place the bubble window"
 msgstr "Vị trí đặt cửa sổ bubble"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1403 ../gtk/gtkwindow.c:753
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1610 ../gtk/gtkwindow.c:753
 msgid "Modal"
 msgstr "Cách thức"
 
-#: ../gtk/gtkpopover.c:1404
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1611
 msgid "Whether the popover is modal"
 msgstr "Có để popever ở trên cùng hay không"
 
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1625
+msgid "Transitions enabled"
+msgstr "Bật chuyển tiếp"
+
+#: ../gtk/gtkpopover.c:1626
+msgid "Whether show/hide transitions are enabled or not"
+msgstr "Có nên bật chuyển tiếp ẩn/hiện hay không."
+
 #: ../gtk/gtkpopovermenu.c:350
 msgid "Visible submenu"
 msgstr "Thấy được thực đơn con"
@@ -5864,123 +5871,123 @@ msgstr "Mục trình đơn chọn một thuộc về nhóm cũng sở hữu ô 
 msgid "The radio tool button whose group this button belongs to."
 msgstr "Cái nút công cụ chọn một cũng thuộc về nhóm chứa nút này."
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:429
+#: ../gtk/gtkrange.c:432
 msgid "The GtkAdjustment that contains the current value of this range object"
 msgstr ""
 "GtkAdjustment (điều chỉnh Gtk) chứa giá trị hiện thời của đối tượng phạm vi "
 "này"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:437
+#: ../gtk/gtkrange.c:440
 msgid "Invert direction slider moves to increase range value"
 msgstr "Đảo hướng nào con trượt di chuyển để tăng giá trị phạm vi lên"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:444
+#: ../gtk/gtkrange.c:447
 msgid "Lower stepper sensitivity"
 msgstr "Độ nhạy bộ bước dưới"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:445
+#: ../gtk/gtkrange.c:448
 msgid ""
 "The sensitivity policy for the stepper that points to the adjustment's lower "
 "side"
 msgstr "Chính sách độ nhạy cho bộ bước có trỏ tới bên dưới của việc điều chỉnh"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:453
+#: ../gtk/gtkrange.c:456
 msgid "Upper stepper sensitivity"
 msgstr "Độ nhạy bộ bước trên"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:454
+#: ../gtk/gtkrange.c:457
 msgid ""
 "The sensitivity policy for the stepper that points to the adjustment's upper "
 "side"
 msgstr "Chính sách độ nhạy cho bộ bước có trỏ tới bên trên của việc điều chỉnh"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:471
+#: ../gtk/gtkrange.c:474
 msgid "Show Fill Level"
 msgstr "Hiện cấp điền"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:472
+#: ../gtk/gtkrange.c:475
 msgid "Whether to display a fill level indicator graphics on trough."
 msgstr "Có nên hiển thị đồ họa chỉ thị cấp tô đầy trên máng xối hay không."
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:488
+#: ../gtk/gtkrange.c:491
 msgid "Restrict to Fill Level"
 msgstr "Giới hạn thành cấp tô đầy"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:489
+#: ../gtk/gtkrange.c:492
 msgid "Whether to restrict the upper boundary to the fill level."
 msgstr "Có nên giới hạn biên trên thành cấp tô đầy hay không."
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:504
+#: ../gtk/gtkrange.c:507
 msgid "Fill Level"
 msgstr "Cấp tô đầy"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:505
+#: ../gtk/gtkrange.c:508
 msgid "The fill level."
 msgstr "Cấp tô đầy."
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:522
+#: ../gtk/gtkrange.c:525
 msgid "Round Digits"
 msgstr "Số làm tròn"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:523
+#: ../gtk/gtkrange.c:526
 msgid "The number of digits to round the value to."
 msgstr "Số chữ số cần làm tròn giá trị."
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:529 ../gtk/gtkswitch.c:954
+#: ../gtk/gtkrange.c:532 ../gtk/gtkswitch.c:927
 msgid "Slider Width"
 msgstr "Độ rộng con trượt"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:530
+#: ../gtk/gtkrange.c:533
 msgid "Width of scrollbar or scale thumb"
 msgstr "Độ rộng của thanh cuộn hoặc nút tỷ lệ"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:537
+#: ../gtk/gtkrange.c:540
 msgid "Trough Border"
 msgstr "Viền máng xối"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:538
+#: ../gtk/gtkrange.c:541
 msgid "Spacing between thumb/steppers and outer trough bevel"
 msgstr "Khoảng cách giữa nút/nút bước và góc xiên của máng xối bên ngoài"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:545
+#: ../gtk/gtkrange.c:548
 msgid "Stepper Size"
 msgstr "Cỡ nút bước"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:546
+#: ../gtk/gtkrange.c:549
 msgid "Length of step buttons at ends"
 msgstr "Độ dài của nút bước tại cả hai cuối"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:559
+#: ../gtk/gtkrange.c:562
 msgid "Stepper Spacing"
 msgstr "Khoảng cách nút bước"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:560
+#: ../gtk/gtkrange.c:563
 msgid "Spacing between step buttons and thumb"
 msgstr "Khoảng cách giữa mỗi nút bước và ngón tay cái"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:567
+#: ../gtk/gtkrange.c:570
 msgid "Arrow X Displacement"
 msgstr "Độ dịch mũi tên X"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:568
+#: ../gtk/gtkrange.c:571
 msgid ""
 "How far in the x direction to move the arrow when the button is depressed"
 msgstr "Nên di chuyển mũi tên bao nhiều theo chiều X khi cái nút được bấm"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:575
+#: ../gtk/gtkrange.c:578
 msgid "Arrow Y Displacement"
 msgstr "Độ dịch mũi tên Y"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:576
+#: ../gtk/gtkrange.c:579
 msgid ""
 "How far in the y direction to move the arrow when the button is depressed"
 msgstr "Nên di chuyển mũi tên bao nhiều theo chiều Y khi cái nút được bấm"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:592
+#: ../gtk/gtkrange.c:595
 msgid "Trough Under Steppers"
 msgstr "Máng xối dưới nút bước"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:593
+#: ../gtk/gtkrange.c:596
 msgid ""
 "Whether to draw trough for full length of range or exclude the steppers and "
 "spacing"
@@ -5988,11 +5995,11 @@ msgstr ""
 "Có nên vẽ máng trượt chiếm toàn phạm vị, hoặc loại trừ những cái nút bước và "
 "khoảng cách"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:606
+#: ../gtk/gtkrange.c:609
 msgid "Arrow scaling"
 msgstr "Co giãn mũi tên"
 
-#: ../gtk/gtkrange.c:607
+#: ../gtk/gtkrange.c:610
 msgid "Arrow scaling with regard to scroll button size"
 msgstr "Co giãn mũi tên tùy theo kích cỡ nút cuộn"
 
@@ -6079,19 +6086,19 @@ msgstr ""
 msgid "The size of the recently used resources list"
 msgstr "Kích cỡ của danh sách tài nguyên vừa dùng"
 
-#: ../gtk/gtkrevealer.c:225 ../gtk/gtkstack.c:439
+#: ../gtk/gtkrevealer.c:225 ../gtk/gtkstack.c:438
 msgid "Transition type"
 msgstr "Kiểu chuyển tiếp"
 
-#: ../gtk/gtkrevealer.c:226 ../gtk/gtkstack.c:439
+#: ../gtk/gtkrevealer.c:226 ../gtk/gtkstack.c:438
 msgid "The type of animation used to transition"
 msgstr "Kiểu hoạt hình được dùng để chuyển đổi"
 
-#: ../gtk/gtkrevealer.c:233 ../gtk/gtkstack.c:435
+#: ../gtk/gtkrevealer.c:233 ../gtk/gtkstack.c:434
 msgid "Transition duration"
 msgstr "Khoảng thời chuyển tiếp"
 
-#: ../gtk/gtkrevealer.c:234 ../gtk/gtkstack.c:435
+#: ../gtk/gtkrevealer.c:234 ../gtk/gtkstack.c:434
 msgid "The animation duration, in milliseconds"
 msgstr "Thời gian hoạt hình, tính bằng mili giây"
 
@@ -6244,51 +6251,51 @@ msgid ""
 msgstr ""
 "Hiển thị một cái nút mũi tên đi tới thứ hai tại cuối khác của thanh cuộn"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:445
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:448
 msgid "Horizontal Adjustment"
 msgstr "Chỉnh ngang"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:446
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:449
 msgid "The GtkAdjustment for the horizontal position"
 msgstr "GtkAdjustment cho vị trí ngang"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:453
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:456
 msgid "Vertical Adjustment"
 msgstr "Chỉnh dọc"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:454
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:457
 msgid "The GtkAdjustment for the vertical position"
 msgstr "GtkAdjustment cho vị trí dọc"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:461
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:464
 msgid "Horizontal Scrollbar Policy"
 msgstr "Chính sách thanh cuộn ngang"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:462
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:465
 msgid "When the horizontal scrollbar is displayed"
 msgstr "Khi nào nên hiển thị thanh cuộn nằm ngang"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:470
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:473
 msgid "Vertical Scrollbar Policy"
 msgstr "Chính sách thanh cuộn dọc"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:471
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:474
 msgid "When the vertical scrollbar is displayed"
 msgstr "Khi nào nên hiển thị thanh cuộn dọc"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:479
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:482
 msgid "Window Placement"
 msgstr "Vị trí cửa sổ"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:480
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:483
 msgid "Where the contents are located with respect to the scrollbars."
 msgstr "Các nội dung được định vị tương ứng với những thanh cuộn."
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:499
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:502
 msgid "Window Placement Set"
 msgstr "Đặt vị trí cửa sổ"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:500
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:503
 msgid ""
 "Whether \"window-placement\" should be used to determine the location of the "
 "contents with respect to the scrollbars."
@@ -6296,72 +6303,72 @@ msgstr ""
 "Có nên dùng “Đặt vị trí cửa sổ” để xác định địa điểm của nội dung tượng ứng "
 "với những thanh cuộn, hay không."
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:507 ../gtk/gtkspinbutton.c:415
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:510 ../gtk/gtkspinbutton.c:415
 msgid "Shadow Type"
 msgstr "Kiểu bóng"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:508
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:511
 msgid "Style of bevel around the contents"
 msgstr "Kiểu dáng của góc xiên ở quanh nội dung"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:522
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:525
 msgid "Scrollbars within bevel"
 msgstr "Thanh cuộn bên trong cạnh xiên"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:523
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:526
 msgid "Place scrollbars within the scrolled window's bevel"
 msgstr "Để các thanh cuộn bên trong cạnh xiên của cửa sổ đã cuộn"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:529
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:532
 msgid "Scrollbar spacing"
 msgstr "Khoảng cách thanh cuộn"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:530
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:533
 msgid "Number of pixels between the scrollbars and the scrolled window"
 msgstr "Số điểm ảnh giữa những thanh cuộn và cửa sổ đã cuộn"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:546
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:549
 msgid "Minimum Content Width"
 msgstr "Độ rộng nội dung tối thiểu"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:547
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:550
 msgid "The minimum width that the scrolled window will allocate to its content"
 msgstr "Độ rộng nhỏ nhất mà cửa sổ cuộn sẽ phân phát cho nội dung của nó"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:561
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:564
 msgid "Minimum Content Height"
 msgstr "Chiều cao nội dung tối thiểu"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:562
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:565
 msgid ""
 "The minimum height that the scrolled window will allocate to its content"
 msgstr "Độ cao nhỏ nhất mà cửa sổ cuộn sẽ phân phát cho nội dung của nó"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:577
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:580
 msgid "Kinetic Scrolling"
 msgstr "Cuộn động lực"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:578
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:581
 msgid "Kinetic scrolling mode."
 msgstr "Chế độ cuộn động lực."
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:595
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:598
 msgid "Overlay Scrolling"
 msgstr "Cuộn xếp chồng"
 
-#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:596
+#: ../gtk/gtkscrolledwindow.c:599
 msgid "Overlay scrolling mode"
 msgstr "Chế độ cuộn xếp chồng"
 
-#: ../gtk/gtksearchbar.c:423
+#: ../gtk/gtksearchbar.c:404
 msgid "Search Mode Enabled"
 msgstr "Chế độ tìm kiếm được bật"
 
-#: ../gtk/gtksearchbar.c:424
+#: ../gtk/gtksearchbar.c:405
 msgid "Whether the search mode is on and the search bar shown"
 msgstr "Có nên bật chế độ tìm kiếm và hiển thị thanh tìm kiếm hay không"
 
-#: ../gtk/gtksearchbar.c:435
+#: ../gtk/gtksearchbar.c:416
 msgid "Whether to show the close button in the toolbar"
 msgstr "Có nên hiển thị nút đóng trên thanh công cụ hay không"
 
@@ -7110,15 +7117,6 @@ msgid ""
 "Time for a button/touch press to be considered a long press (in milliseconds)"
 msgstr "Khoảng thời gian nhấn/giữ được xem là việc lâu (theo mili giây)"
 
-#: ../gtk/gtksidebar.c:443 ../gtk/gtkstackswitcher.c:522
-#: ../gtk/gtkstackswitcher.c:523
-msgid "Stack"
-msgstr "Ngăn xếp"
-
-#: ../gtk/gtksidebar.c:444
-msgid "Associated stack for this GtkSidebar"
-msgstr "Ngăn xếp tổ hợp dành cho GtkSidebar"
-
 #: ../gtk/gtksizegroup.c:323 ../gtk/gtktreeselection.c:130
 msgid "Mode"
 msgstr "Chế độ"
@@ -7182,7 +7180,7 @@ msgstr "Chính sách cập nhật"
 msgid ""
 "Whether the spin button should update always, or only when the value is legal"
 msgstr ""
-"Có nên luôn luôn cập nhật cái nút xoay, hoặc chỉ cập nhật khi giá trị được "
+"Có nên luôn luôn cập nhật cái nút xoay, hoặc chỉ cập nhật khi giá trị đ��ợc "
 "phép thôi"
 
 #: ../gtk/gtkspinbutton.c:405
@@ -7197,95 +7195,104 @@ msgstr "Kiểu dáng góc xiên quanh cái nút xoay"
 msgid "Whether the spinner is active"
 msgstr "Nút xoay tròn vẫn hoạt động không"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:399
+#: ../gtk/gtkstack.c:398
 msgid "Homogeneous sizing"
 msgstr "Đồng nhất cỡ"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:411
+#: ../gtk/gtkstack.c:410
 msgid "Horizontally homogeneous"
 msgstr "Đồng nhất theo chiều ngang"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:411
+#: ../gtk/gtkstack.c:410
 msgid "Horizontally homogeneous sizing"
 msgstr "Đổi cỡ đồng nhất theo chiều ngang"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:423
+#: ../gtk/gtkstack.c:422
 msgid "Vertically homogeneous"
 msgstr "Đồng nhất theo chiều dọc"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:423
+#: ../gtk/gtkstack.c:422
 msgid "Vertically homogeneous sizing"
 msgstr "Đồng cỡ theo chiều dòng"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:427
+#: ../gtk/gtkstack.c:426
 msgid "Visible child"
 msgstr "Con khả kiến"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:427
+#: ../gtk/gtkstack.c:426
 msgid "The widget currently visible in the stack"
 msgstr "widget hiện tại khả dụng trong ngăn xếp"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:431
+#: ../gtk/gtkstack.c:430
 msgid "Name of visible child"
 msgstr "Tên của con khả kiến"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:431
+#: ../gtk/gtkstack.c:430
 msgid "The name of the widget currently visible in the stack"
 msgstr "Tên của widget hiện tại khả dụng trong ngăn xếp"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:443
+#: ../gtk/gtkstack.c:442
 msgid "Transition running"
 msgstr "Đang chạy chuyển tiếp"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:443
+#: ../gtk/gtkstack.c:442
 msgid "Whether or not the transition is currently running"
 msgstr "Có chạy chuyển động hiện tại hay không"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:452
+#: ../gtk/gtkstack.c:451
 msgid "The name of the child page"
 msgstr "Tên của trang con"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:459
+#: ../gtk/gtkstack.c:458
 msgid "The title of the child page"
 msgstr "Tựa đề của trang con"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:465 ../gtk/gtktoolbutton.c:282
+#: ../gtk/gtkstack.c:464 ../gtk/gtktoolbutton.c:282
 msgid "Icon name"
 msgstr "Tên hình"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:466
+#: ../gtk/gtkstack.c:465
 msgid "The icon name of the child page"
 msgstr "Tên biểu tượng của trang con"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:489
+#: ../gtk/gtkstack.c:488
 msgid "Needs Attention"
 msgstr "Cần chú ý"
 
-#: ../gtk/gtkstack.c:490
+#: ../gtk/gtkstack.c:489
 msgid "Whether this page needs attention"
 msgstr "Trang này có cần chú ý hay không"
 
+#: ../gtk/gtkstacksidebar.c:444 ../gtk/gtkstackswitcher.c:522
+#: ../gtk/gtkstackswitcher.c:523
+msgid "Stack"
+msgstr "Ngăn xếp"
+
+#: ../gtk/gtkstacksidebar.c:445
+msgid "Associated stack for this GtkStackSidebar"
+msgstr "Ngăn xếp tổ hợp dành cho GtkStackSidebar"
+
 #: ../gtk/gtkstatusbar.c:166
 msgid "Style of bevel around the statusbar text"
 msgstr "Kiểu dáng góc xiên quanh văn bản thanh trạng thái"
 
-#: ../gtk/gtkstylecontext.c:242
+#: ../gtk/gtkstylecontext.c:244
 msgid "The associated GdkScreen"
 msgstr "Tổ hợp với GdkScreen"
 
-#: ../gtk/gtkstylecontext.c:248
+#: ../gtk/gtkstylecontext.c:250
 msgid "FrameClock"
 msgstr "Đồng-hồ-khung"
 
-#: ../gtk/gtkstylecontext.c:249
+#: ../gtk/gtkstylecontext.c:251
 msgid "The associated GdkFrameClock"
 msgstr "Tổ hợp với GdkFrameClock"
 
-#: ../gtk/gtkstylecontext.c:256 ../gtk/gtktexttag.c:292
+#: ../gtk/gtkstylecontext.c:258 ../gtk/gtktexttag.c:292
 msgid "Text direction"
 msgstr "Hướng văn bản"
 
-#: ../gtk/gtkstylecontext.c:273
+#: ../gtk/gtkstylecontext.c:275
 msgid "The parent style context"
 msgstr "Ngữ cảnh kiểu dáng cha"
 
@@ -7305,19 +7312,19 @@ msgstr "Kiểu giá trị"
 msgid "The value type returned by GtkStyleContext"
 msgstr "Kiểu giá trị trả về bởi GtkStyleContext"
 
-#: ../gtk/gtkswitch.c:907
+#: ../gtk/gtkswitch.c:880
 msgid "Whether the switch is on or off"
 msgstr "Công tắc là bật hay tắt"
 
-#: ../gtk/gtkswitch.c:921
+#: ../gtk/gtkswitch.c:894
 msgid "State"
 msgstr "Tình trạng"
 
-#: ../gtk/gtkswitch.c:922
+#: ../gtk/gtkswitch.c:895
 msgid "The backend state"
 msgstr "Tình trạng ứng dụng chạy sau"
 
-#: ../gtk/gtkswitch.c:955
+#: ../gtk/gtkswitch.c:928
 msgid "The minimum width of the handle"
 msgstr "Độ rộng bộ xử lý nhỏ nhất"
 
@@ -9068,6 +9075,21 @@ msgstr "Tiêu đề hồ sơ màu"
 msgid "The title of the color profile to use"
 msgstr "Tiêu đề của hộp thoại hồ sơ màu được dùng"
 
+#~ msgid "Profile"
+#~ msgstr "Hồ sơ"
+
+#~ msgid "The GL profile the context was created for"
+#~ msgstr "Hồ sơ GL mà ngữ cảnh đã tạo cho"
+
+#~ msgid "Affects font"
+#~ msgstr "Phông chữ chịu ảnh hưởng"
+
+#~ msgid "Set if the value affects the font"
+#~ msgstr "Đặt nếu giá trị ảnh hưởng lên phông chữ"
+
+#~ msgid "The GL profile to use for the GL context"
+#~ msgstr "Hồ sơ GL được dùng cho ngữ cảnh GL"
+
 #, fuzzy
 #~ msgid "Event base"
 #~ msgstr "Sự kiện"
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index deffc4a..a8e8cf4 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -1,19 +1,19 @@
 # Vietnamese translation for GTK+.
-# Copyright © 2014 GNOME i18n Project for Vietnamese.
+# Copyright © 2015 GNOME i18n Project for Vietnamese.
 # This file is distributed under the same license as the Gtk+ package.
 # Hoang Ngoc Tu <hntu gmx de>, 2000-2002.
 # Joern v. Kattchee <kattchee cs tu-berlin de>, 2000-2002.
 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds gmail com>, 2002-2004,2007-2009,2011-2013.
 # Clytie Siddall <clytie riverland net au>, 2005-2010.
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2013, 2014.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>, 2013, 2014, 2015.
 #
 msgid ""
 msgstr ""
 "Project-Id-Version: Gtk+ master\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk";
 "%2b&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
-"POT-Creation-Date: 2014-12-30 22:06+0000\n"
-"PO-Revision-Date: 2014-12-31 15:48+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2015-02-28 05:58+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2015-02-28 14:22+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman gmail com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list gnome org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -22,7 +22,7 @@ msgstr ""
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
 
-#: ../gdk/broadway/gdkbroadway-server.c:143
+#: ../gdk/broadway/gdkbroadway-server.c:144
 #, c-format
 msgid "Broadway display type not supported: %s"
 msgstr ""
@@ -87,7 +87,7 @@ msgstr "CỜ"
 msgid "GDK debugging flags to unset"
 msgstr "Các cờ gỡ lỗi GDK cần xóa"
 
-#: ../gdk/gdkwindow.c:2733
+#: ../gdk/gdkwindow.c:2736
 msgid "GL support disabled via GDK_DEBUG"
 msgstr "GL hỗ trợ tắt thông qua GDK_DEBUG"
 
@@ -433,37 +433,39 @@ msgctxt "keyboard label"
 msgid "Suspend"
 msgstr "Tạm ngưng"
 
-#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1308 ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1318
-#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:263
-#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:273
-#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:527 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:700
-msgid "No available configurations for the given pixel format"
-msgstr "Không có cấu hình sẵn có nào dành cho định dạng điểm ảnh đã cho"
-
-#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1350
-#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:306
-#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:505 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1055
+#: ../gdk/mir/gdkmirglcontext.c:48 ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1406
+#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:369
+#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:541 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1163
 msgid "No GL implementation is available"
 msgstr "Không có phần thực hiện GL"
 
-#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1362
-#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:318
+#: ../gdk/mir/gdkmirglcontext.c:89 ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:157
+#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:501 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:619
+#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:663
+msgid "Unable to create a GL context"
+msgstr "Không thể tạo ngữ cảnh GL"
+
+#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1368 ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1378
+#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:330
+#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:340
+#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:473 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:857
+msgid "No available configurations for the given pixel format"
+msgstr "Không có cấu hình sẵn có nào dành cho định dạng điểm ảnh đã cho"
+
+#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1414
 msgid "3.2 core GL profile is not available on EGL implementation"
 msgstr "Hồ sơ GL lõi 3.2 không sẵn sàng trên EGL"
 
-#: ../gdk/mir/gdkmirwindowimpl.c:1385
-#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:341
-#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:541 ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1095
-#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1139
-msgid "Unable to create a GL context"
-msgstr "Không thể tạo ngữ cảnh GL"
+#: ../gdk/wayland/gdkglcontext-wayland.c:377
+msgid "Core GL is not available on EGL implementation"
+msgstr "GL lõi 3.2 không sẵn sàng trên phần mã thực thi EGL"
 
-#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:514
+#: ../gdk/win32/gdkglcontext-win32.c:550
 msgid ""
-"The WGL_ARB_create_context extension needed to create 3.2 core profiles is "
-"not available"
+"The WGL_ARB_create_context extension needed to create core profiles is not "
+"available"
 msgstr ""
-"Phần mở rộng WGL_ARB_create_context cần thiết để tạo hồ sơ lõi 3.2 không sẵn "
+"Phần mở rộng WGL_ARB_create_context cần thiết để tạo hồ sơ lõi lại không sẵn "
 "có"
 
 #. Description of --sync in --help output
@@ -512,17 +514,17 @@ msgid "Opening %d Item"
 msgid_plural "Opening %d Items"
 msgstr[0] "Đang mở %d mục"
 
-#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:729
+#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:885
 #, c-format
 msgid "No available configurations for the given RGBA pixel format"
 msgstr "Không có cấu hình sẵn có cho định dạng điểm ảnh RGBA"
 
-#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1064
+#: ../gdk/x11/gdkglcontext-x11.c:1171
 msgid ""
-"The GLX_ARB_create_context_profile extension needed to create 3.2 core "
-"profiles is not available"
+"The GLX_ARB_create_context_profile extension needed to create core profiles "
+"is not available"
 msgstr ""
-"Phần mở rộng GLX_ARB_create_context_profile cần thiết để tạo hồ sơ lõi 3.2 "
+"Phần mở rộng GLX_ARB_create_context_profile cần thiết để tạo hồ sơ lõi lại "
 "không sẵn có"
 
 #: ../gtk/a11y/gtkbooleancellaccessible.c:43
@@ -658,15 +660,15 @@ msgctxt "Stock label"
 msgid "_Close"
 msgstr "Đón_g"
 
-#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:59 ../gtk/gtkheaderbar.c:435
+#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:59 ../gtk/gtkheaderbar.c:436
 msgid "Minimize"
 msgstr "Thu nhỏ"
 
-#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:60 ../gtk/gtkheaderbar.c:458
+#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:60 ../gtk/gtkheaderbar.c:460
 msgid "Maximize"
 msgstr "Phóng to hết cỡ"
 
-#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:61 ../gtk/gtkheaderbar.c:458
+#: ../gtk/a11y/gtkimageaccessible.c:61 ../gtk/gtkheaderbar.c:460
 msgid "Restore"
 msgstr "Phục hồi"
 
@@ -1211,21 +1213,17 @@ msgstr ""
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkcolorseldialog.c:191
 #: ../gtk/deprecated/gtkfontsel.c:1689 ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:794
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5262 ../gtk/gtkmessagedialog.c:944
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5373 ../gtk/gtkmessagedialog.c:944
 #: ../gtk/gtkmessagedialog.c:957 ../gtk/gtkmountoperation.c:543
 #: ../gtk/gtkpagesetupunixdialog.c:196 ../gtk/gtkprintbackend.c:763
 #: ../gtk/gtkprinteroptionwidget.c:545 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:665
-#: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:733 ../gtk/gtkwindow.c:11844
-#: ../gtk/inspector/css-editor.c:199 ../gtk/ui/gtkappchooserdialog.ui.h:2
-#: ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:5 ../gtk/ui/gtkcolorchooserdialog.ui.h:2
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserdialog.ui.h:2
+#: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:733 ../gtk/gtkwindow.c:11853
+#: ../gtk/inspector/css-editor.c:199
 msgid "_Cancel"
 msgstr "_Thôi"
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkcolorseldialog.c:195
-#: ../gtk/gtkprinteroptionwidget.c:546 ../gtk/ui/gtkappchooserdialog.ui.h:3
-#: ../gtk/ui/gtkcolorchooserdialog.ui.h:3
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserdialog.ui.h:3
+#: ../gtk/gtkprinteroptionwidget.c:546
 msgid "_Select"
 msgstr "_Chọn"
 
@@ -1261,13 +1259,12 @@ msgid "_Preview:"
 msgstr "_Xem thử:"
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkfontsel.c:1693 ../gtk/gtkpagesetupunixdialog.c:197
-#: ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:1
 msgid "_Apply"
 msgstr "Á_p dụng"
 
 #: ../gtk/deprecated/gtkfontsel.c:1698 ../gtk/gtkmessagedialog.c:936
 #: ../gtk/gtkmessagedialog.c:958 ../gtk/gtkprintbackend.c:764
-#: ../gtk/gtkwindow.c:11845 ../gtk/inspector/classes-list.c:127
+#: ../gtk/gtkwindow.c:11854 ../gtk/inspector/classes-list.c:127
 msgid "_OK"
 msgstr "_OK"
 
@@ -1423,7 +1420,7 @@ msgstr ""
 "Chương trình này tuyệt đối không bảo hành gì cả.\n"
 "Xem <a href=\"%s\">%s</a> để biết thêm chi tiết."
 
-#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:118 ../gtk/ui/gtkaboutdialog.ui.h:3
+#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:118
 msgid "License"
 msgstr "Giấy phép"
 
@@ -1484,7 +1481,7 @@ msgid "_License"
 msgstr "Giấy _phép"
 
 #: ../gtk/gtkaboutdialog.c:716 ../gtk/gtkcustompaperunixdialog.c:329
-#: ../gtk/gtkmessagedialog.c:940 ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:6
+#: ../gtk/gtkmessagedialog.c:940
 msgid "_Close"
 msgstr "Đón_g"
 
@@ -1496,7 +1493,7 @@ msgstr "Không thể hiện liên kết"
 msgid "Website"
 msgstr "Trang Web"
 
-#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:1092 ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:1
+#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:1092
 #, c-format
 msgid "About %s"
 msgstr "Giới thiệu %s"
@@ -1591,38 +1588,38 @@ msgstr "Gạch chéo ngược"
 msgid "Other application…"
 msgstr "Ứng dụng khác…"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:203 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:210
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:227 ../gtk/ui/gtkappchooserdialog.ui.h:1
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:206 ../gtk/gtkappchooserdialog.c:213
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:230
 msgid "Select Application"
 msgstr "Chọn ứng dụng"
 
 #. Translators: %s is a filename
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:205
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:208
 #, c-format
 msgid "Opening “%s”."
 msgstr "Đang mở “%s”."
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:206
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:209
 #, c-format
 msgid "No applications found for “%s”"
 msgstr "Không có ứng dụng sẵn có nào dành cho “%s”"
 
 #. Translators: %s is a file type description
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:212
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:215
 #, c-format
 msgid "Opening “%s” files."
 msgstr "Đang mở tập tin “%s”."
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:214
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:217
 #, c-format
 msgid "No applications found for “%s” files"
 msgstr "Không tìm thấy ứng dụng dành cho các tập tin “%s”"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:307
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:310
 msgid "Forget association"
 msgstr "Quên liên kết"
 
-#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:450
+#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:453
 msgid "Failed to start GNOME Software"
 msgstr "Gặp lỗi khi khởi chạy phần mềm GNOME"
 
@@ -1722,7 +1719,7 @@ msgstr "Thẻ không được quản lý: <%s>"
 #. * text direction of RTL and specify "calendar:YM", then the year
 #. * will appear to the right of the month.
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:798
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:804
 msgid "calendar:MY"
 msgstr "calendar:MY"
 
@@ -1730,7 +1727,7 @@ msgstr "calendar:MY"
 #. * first day of the week to calendar:week_start:1 if you want Monday
 #. * to be the first day of the week, and so on.
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:836
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:842
 msgid "calendar:week_start:0"
 msgstr "calendar:week_start:1"
 
@@ -1739,7 +1736,7 @@ msgstr "calendar:week_start:1"
 #. *
 #. * If you don't understand this, leave it as "2000"
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:1862
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:1868
 msgctxt "year measurement template"
 msgid "2000"
 msgstr "2000"
@@ -1754,7 +1751,7 @@ msgstr "2000"
 #. * digits. That needs support from your system and locale definition
 #. * too.
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:1893 ../gtk/gtkcalendar.c:2571
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:1899 ../gtk/gtkcalendar.c:2577
 #, c-format
 msgctxt "calendar:day:digits"
 msgid "%d"
@@ -1770,7 +1767,7 @@ msgstr "%d"
 #. * digits. That needs support from your system and locale definition
 #. * too.
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:1925 ../gtk/gtkcalendar.c:2437
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:1931 ../gtk/gtkcalendar.c:2443
 #, c-format
 msgctxt "calendar:week:digits"
 msgid "%d"
@@ -1786,7 +1783,7 @@ msgstr "%d"
 #. *
 #. * "%Y" is appropriate for most locales.
 #.
-#: ../gtk/gtkcalendar.c:2216
+#: ../gtk/gtkcalendar.c:2222
 msgctxt "calendar year format"
 msgid "%Y"
 msgstr "%Y"
@@ -2120,26 +2117,26 @@ msgstr "_Phải:"
 msgid "Paper Margins"
 msgstr "Lề giấy"
 
-#: ../gtk/gtkentry.c:9626 ../gtk/gtkentry.c:9779 ../gtk/gtklabel.c:6591
-#: ../gtk/gtktextview.c:9018 ../gtk/gtktextview.c:9206
+#: ../gtk/gtkentry.c:9626 ../gtk/gtkentry.c:9779 ../gtk/gtklabel.c:6597
+#: ../gtk/gtktextview.c:9037 ../gtk/gtktextview.c:9225
 msgid "Cu_t"
 msgstr "Cắ_t"
 
-#: ../gtk/gtkentry.c:9630 ../gtk/gtkentry.c:9782 ../gtk/gtklabel.c:6592
-#: ../gtk/gtktextview.c:9022 ../gtk/gtktextview.c:9210
+#: ../gtk/gtkentry.c:9630 ../gtk/gtkentry.c:9782 ../gtk/gtklabel.c:6598
+#: ../gtk/gtktextview.c:9041 ../gtk/gtktextview.c:9229
 msgid "_Copy"
 msgstr "_Chép"
 
-#: ../gtk/gtkentry.c:9634 ../gtk/gtkentry.c:9785 ../gtk/gtklabel.c:6593
-#: ../gtk/gtktextview.c:9024 ../gtk/gtktextview.c:9212
+#: ../gtk/gtkentry.c:9634 ../gtk/gtkentry.c:9785 ../gtk/gtklabel.c:6599
+#: ../gtk/gtktextview.c:9043 ../gtk/gtktextview.c:9231
 msgid "_Paste"
 msgstr "_Dán"
 
-#: ../gtk/gtkentry.c:9637 ../gtk/gtklabel.c:6595 ../gtk/gtktextview.c:9027
+#: ../gtk/gtkentry.c:9637 ../gtk/gtklabel.c:6601 ../gtk/gtktextview.c:9046
 msgid "_Delete"
 msgstr "_Xóa bỏ"
 
-#: ../gtk/gtkentry.c:9648 ../gtk/gtklabel.c:6604 ../gtk/gtktextview.c:9041
+#: ../gtk/gtkentry.c:9648 ../gtk/gtklabel.c:6610 ../gtk/gtktextview.c:9060
 msgid "Select _All"
 msgstr "Chọn tất _cả"
 
@@ -2155,15 +2152,15 @@ msgstr "Chọn tập tin"
 msgid "Desktop"
 msgstr "Màn hình nền"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:105 ../gtk/ui/gtkfilechooserbutton.ui.h:1
+#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:105
 msgid "(None)"
 msgstr "(Không có)"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:795 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3445
+#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:795 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3464
 msgid "_Open"
 msgstr "_Mở"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:2139
+#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:2137
 msgid "Other…"
 msgstr "Khác…"
 
@@ -2176,15 +2173,15 @@ msgstr "Khác…"
 msgid "%1$s on %2$s"
 msgstr "%1$s trên %2$s"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:332
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:334
 msgid "Type name of new folder"
 msgstr "Hãy gõ tên cho thư mục mới"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:733
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:741
 msgid "The folder could not be created"
 msgstr "Không thể tạo thư mục đó"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:746
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:754
 msgid ""
 "The folder could not be created, as a file with the same name already "
 "exists.  Try using a different name for the folder, or rename the file first."
@@ -2192,130 +2189,143 @@ msgstr ""
 "Không thể tạo thư mục, vì đã có tập tin tên đó. Bạn hãy thử chọn tên khác "
 "cho thư mục, hoặc thay đổi tên tập tin trước tiên."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:760
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:768
 msgid "You need to choose a valid filename."
 msgstr "Bạn cần tên tập tin hợp lệ."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:763
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:771
 #, c-format
 msgid "Cannot create a file under %s as it is not a folder"
 msgstr "Không thể tạo tập tin trong %s vì đó không phải là thư mục"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:771
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:779
 msgid "Cannot create file as the filename is too long"
 msgstr "Không thể tạo tập tin tên quá "
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:772
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:780
 msgid "Try using a shorter name."
 msgstr "Hãy đặt tên ngắn hơn."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:782
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:790
 msgid "You may only select folders"
 msgstr "Bạn chỉ nên chọn các thư mục"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:783
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:791
 msgid "The item that you selected is not a folder try using a different item."
 msgstr "Mục bạn chọn không phải là thư mục; hãy chọn cái khác."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:791
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:799
 msgid "Invalid file name"
 msgstr "Tên tập tin không hợp lệ"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:801
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:809
 msgid "The folder contents could not be displayed"
 msgstr "Không thể hiển thị nội dung của thư mục đó"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1460
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1512
 msgid "Could not select file"
 msgstr "Không thể chọn tập tin đó"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1690
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1745
 msgid "_Visit File"
-msgstr "_Xem tập tin này"
+msgstr "_Xem tập tin"
+
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1748
+msgid "_Open With File Manager"
+msgstr "_Mở bằng bộ quản lý tập tin"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1693
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1751
 msgid "_Copy Location"
 msgstr "_Chép địa chỉ"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1696
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1754
 msgid "_Add to Bookmarks"
 msgstr "T_hêm đánh dấu"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1703
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1761
 msgid "Show _Hidden Files"
 msgstr "_Hiện tập tin ẩn"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1706
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1764
 msgid "Show _Size Column"
 msgstr "Hiện cột _kích cỡ"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1709
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:1767
 msgid "Sort _Folders before Files"
 msgstr "Xếp t_hư mục trước tập tin"
 
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:2037
+msgid "Location"
+msgstr "Địa điểm"
+
 #. Label
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:2008
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:2077
 msgid "_Name:"
 msgstr "Tê_n:"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3684
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:2557 ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:4094
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:968
+msgid "Home"
+msgstr "Thư mục riêng"
+
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3764
 #, c-format
 msgid "Could not read the contents of %s"
 msgstr "Không thể đọc nội dung của %s"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3688
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3768
 msgid "Could not read the contents of the folder"
 msgstr "Không thể đọc nội dung thư mục"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3795
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3875
 msgid "%H:%M"
 msgstr "%H:%M"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3795
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3875
 msgid "%-I:%M %P"
 msgstr "%-I:%M %P"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3797
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3877
 msgid "Yesterday at %H:%M"
 msgstr "Hôm qua lúc %H:%M"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3797
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3877
 msgid "Yesterday at %-I:%M %P"
 msgstr "Hôm qua lúc %-I:%M %P"
 
 #. Translators: We don't know whether this printer is
 #. * available to print to.
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:3996 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1569
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:4076 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1569
 #: ../modules/printbackends/cloudprint/gtkprintbackendcloudprint.c:748
 msgid "Unknown"
 msgstr "Không rõ"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:4469
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:4580
 msgid "Cannot change to folder because it is not local"
 msgstr ""
 "Không thể chuyển đổi sang thư mục đó vì nó không phải là thư mục cục bộ."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5255 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:656
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5366 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:656
 #, c-format
 msgid "A file named “%s” already exists.  Do you want to replace it?"
 msgstr "Tập tin \"%s\" đã có. Bạn có muốn thay thế nó không?"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5258 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:660
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5369 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:660
 #, c-format
 msgid ""
 "The file already exists in “%s”.  Replacing it will overwrite its contents."
 msgstr ""
 "Tập tin đó đã có trong “%s”. Việc thay thế nó sẽ ghi đè lên nội dung nó."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5263 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:668
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:5374 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:668
 msgid "_Replace"
 msgstr "Tha_y thế"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6082
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6172
 msgid "Could not start the search process"
 msgstr "Không thể khởi chạy tiến trình tìm kiếm"
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6083
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6173
 msgid ""
 "The program was not able to create a connection to the indexer daemon. "
 "Please make sure it is running."
@@ -2323,7 +2333,7 @@ msgstr ""
 "Chương trình không thể tạo một kết nối tới trình nền chỉ mục. Hãy kiểm tra "
 "xem nó đang chạy chưa."
 
-#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6097
+#: ../gtk/gtkfilechooserwidget.c:6187
 msgid "Could not send the search request"
 msgstr "Không thể gửi yêu cầu tìm kiếm"
 
@@ -2347,14 +2357,14 @@ msgstr "Chọn phông chữ"
 #. Translators, these strings are names for various 'standard' cover
 #. * pages that the printing system may support.
 #.
-#: ../gtk/gtkfontbutton.c:1182 ../gtk/inspector/general.c:225
-#: ../gtk/inspector/general.c:226 ../gtk/inspector/gestures.c:128
+#: ../gtk/gtkfontbutton.c:1182 ../gtk/inspector/general.c:226
+#: ../gtk/inspector/general.c:227 ../gtk/inspector/gestures.c:128
 #: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1200 ../gtk/inspector/size-groups.c:252
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "None"
 msgstr "Không có"
 
-#: ../gtk/gtkglarea.c:296
+#: ../gtk/gtkglarea.c:264
 msgid "OpenGL context creation failed"
 msgstr "Gặp lỗi khi tạo ngữ cảnh OpenGL"
 
@@ -2362,34 +2372,35 @@ msgstr "Gặp lỗi khi tạo ngữ cảnh OpenGL"
 msgid "Application menu"
 msgstr "Trình đơn ứng dụng"
 
-#: ../gtk/gtkheaderbar.c:476 ../gtk/gtkwindow.c:8524
+#: ../gtk/gtkheaderbar.c:479 ../gtk/gtkwindow.c:8527
 msgid "Close"
 msgstr "Đóng"
 
-#: ../gtk/gtkicontheme.c:2308 ../gtk/gtkicontheme.c:2372
+#: ../gtk/gtkicontheme.c:2314 ../gtk/gtkicontheme.c:2378
 #, c-format
 msgid "Icon '%s' not present in theme %s"
 msgstr "Biểu tượng “%s” không có trong chủ đề (theme) %s"
 
-#: ../gtk/gtkicontheme.c:4010 ../gtk/gtkicontheme.c:4377
+#: ../gtk/gtkicontheme.c:4016 ../gtk/gtkicontheme.c:4383
 msgid "Failed to load icon"
 msgstr "Gặp lỗi khi tải biểu tượng"
 
-#: ../gtk/gtkimmodule.c:538
+#: ../gtk/gtkimmodule.c:539
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Simple"
 msgstr "Đơn giản"
 
-#: ../gtk/gtkimmulticontext.c:611
-msgctxt "input method menu"
-msgid "System"
-msgstr "Hệ thống"
-
-#: ../gtk/gtkimmulticontext.c:621
+#: ../gtk/gtkimmodule.c:555
 msgctxt "input method menu"
 msgid "None"
 msgstr "Không có"
 
-#: ../gtk/gtkimmulticontext.c:704
+#: ../gtk/gtkimmulticontext.c:609
+msgctxt "input method menu"
+msgid "System"
+msgstr "Hệ thống"
+
+#: ../gtk/gtkimmulticontext.c:688
 #, c-format
 msgctxt "input method menu"
 msgid "System (%s)"
@@ -2412,12 +2423,12 @@ msgid "Error"
 msgstr "Lỗi"
 
 #. Open Link
-#: ../gtk/gtklabel.c:6572
+#: ../gtk/gtklabel.c:6578
 msgid "_Open Link"
 msgstr "_Mở liên kết"
 
 #. Copy Link Address
-#: ../gtk/gtklabel.c:6581
+#: ../gtk/gtklabel.c:6587
 msgid "Copy _Link Address"
 msgstr "Chép địa chỉ _liên kết"
 
@@ -2480,11 +2491,11 @@ msgstr "Chép URL"
 msgid "Invalid URI"
 msgstr "URI không hợp lệ"
 
-#: ../gtk/gtklockbutton.c:272 ../gtk/ui/gtklockbutton.ui.h:1
+#: ../gtk/gtklockbutton.c:272
 msgid "Lock"
 msgstr "Khóa"
 
-#: ../gtk/gtklockbutton.c:281 ../gtk/ui/gtklockbutton.ui.h:2
+#: ../gtk/gtklockbutton.c:281
 msgid "Unlock"
 msgstr "Bỏ khóa"
 
@@ -2537,16 +2548,16 @@ msgstr "Các cờ gỡ lỗi GTK+ cần đặt"
 msgid "GTK+ debugging flags to unset"
 msgstr "Các cờ gỡ lỗi GTK+ cần xóa"
 
-#: ../gtk/gtkmain.c:765
+#: ../gtk/gtkmain.c:776
 #, c-format
 msgid "Cannot open display: %s"
 msgstr "Không thể mở bộ hiển thị: %s"
 
-#: ../gtk/gtkmain.c:831
+#: ../gtk/gtkmain.c:842
 msgid "GTK+ Options"
 msgstr "Tùy chọn GTK+"
 
-#: ../gtk/gtkmain.c:831
+#: ../gtk/gtkmain.c:842
 msgid "Show GTK+ Options"
 msgstr "Hiện tùy chọn GTK+"
 
@@ -2555,11 +2566,11 @@ msgstr "Hiện tùy chọn GTK+"
 #. * Do *not* translate it to "predefinito:LTR", if it
 #. * it isn't default:LTR or default:RTL it will not work
 #.
-#: ../gtk/gtkmain.c:1155
+#: ../gtk/gtkmain.c:1166
 msgid "default:LTR"
 msgstr "default:LTR"
 
-#: ../gtk/gtkmenubutton.c:655 ../gtk/inspector/window.ui.h:19
+#: ../gtk/gtkmenubutton.c:661
 msgid "Menu"
 msgstr "Trình đơn"
 
@@ -2656,7 +2667,7 @@ msgstr "Z Shell"
 msgid "Cannot end process with PID %d: %s"
 msgstr "Không thể chấm dứt tiến trình có PID %d: %s"
 
-#: ../gtk/gtknotebook.c:5128 ../gtk/gtknotebook.c:7856
+#: ../gtk/gtknotebook.c:5165 ../gtk/gtknotebook.c:7893
 #, c-format
 msgid "Page %u"
 msgstr "Trang %u"
@@ -2693,8 +2704,7 @@ msgstr ""
 msgid "Manage Custom Sizes…"
 msgstr "Quản lý kích cỡ riêng…"
 
-#: ../gtk/gtkpagesetupunixdialog.c:900 ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:1
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:44
+#: ../gtk/gtkpagesetupunixdialog.c:900
 msgid "Page Setup"
 msgstr "Cài đặt giấy"
 
@@ -2718,10 +2728,6 @@ msgstr "Mới dùng"
 msgid "Recent files"
 msgstr "Các tập tin mới dùng gần đây"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:968
-msgid "Home"
-msgstr "Thư mục riêng"
-
 #: ../gtk/gtkplacessidebar.c:970
 msgid "Open your personal folder"
 msgstr "Mở thư mục cá nhân của bạn"
@@ -2776,125 +2782,125 @@ msgstr "Kết nối tới máy phục vụ"
 msgid "Connect to a network server address"
 msgstr "Kết nối đến máy phục vụ"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:1698
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:1714
 msgid "New bookmark"
 msgstr "Tạo dấu trang mới"
 
 #. Adjust start/stop items to reflect the type of the drive
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2255 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3523
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2274 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3542
 msgid "_Start"
 msgstr "_Chạy"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2256 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3530
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2275 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3549
 msgid "_Stop"
 msgstr "_Dừng"
 
 #. start() for type G_DRIVE_START_STOP_TYPE_SHUTDOWN is normally not used
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2263
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2282
 msgid "_Power On"
 msgstr "_Bật"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2264
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2283
 msgid "_Safely Remove Drive"
 msgstr "_Gỡ bỏ ổ đĩa một cách an toàn"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2268
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2287
 msgid "_Connect Drive"
 msgstr "_Kết nối ổ đĩa"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2269
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2288
 msgid "_Disconnect Drive"
 msgstr "_Ngắt kết nối ổ đĩa"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2273
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2292
 msgid "_Start Multi-disk Device"
 msgstr "_Chạy ổ nhiều đĩa"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2274
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2293
 msgid "_Stop Multi-disk Device"
 msgstr "_Dừng ổ nhiều đĩa"
 
 #. stop() for type G_DRIVE_START_STOP_TYPE_PASSWORD is normally not used
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2279
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2298
 msgid "_Unlock Drive"
 msgstr "_Mở khóa ổ đĩa"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2280
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2299
 msgid "_Lock Drive"
 msgstr "_Khóa ổ đĩa"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2309 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3205
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2328 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3224
 #, c-format
 msgid "Unable to start “%s”"
 msgstr "Không thể chạy “%s”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2339
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2358
 #, c-format
 msgid "Unable to access “%s”"
 msgstr "Không thể truy cập “%s”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2649
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2668
 #, c-format
 msgid "Unable to unmount “%s”"
 msgstr "Không thể bỏ gắn kết “%s”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2910
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2929
 #, c-format
 msgid "Unable to stop “%s”"
 msgstr "Không thể dừng “%s”"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2939
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2958
 #, c-format
 msgid "Unable to eject “%s”"
 msgstr "Không thể đẩy “%s” ra"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2968 ../gtk/gtkplacessidebar.c:2997
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:2987 ../gtk/gtkplacessidebar.c:3016
 #, c-format
 msgid "Unable to eject %s"
 msgstr "Không thể đẩy “%s” ra"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3155
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3174
 #, c-format
 msgid "Unable to poll “%s” for media changes"
 msgstr "Không thể thăm dò %s để tìm thay đổi đĩa đa phương tiện"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3453
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3472
 msgid "Open in New _Tab"
 msgstr "Mở trong _tab mới"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3462
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3481
 msgid "Open in New _Window"
 msgstr "Mở trong cửa _sổ mới"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3471
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3490
 msgid "_Add Bookmark"
 msgstr "Thê_m đánh dấu"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3477
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3496
 msgid "Remove"
 msgstr "Gỡ bỏ"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3484
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3503
 msgid "Rename…"
 msgstr "Đổi tên…"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3495
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3514
 msgid "_Mount"
 msgstr "_Gắn"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3502
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3521
 msgid "_Unmount"
 msgstr "_Bỏ gắn"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3509
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3528
 msgid "_Eject"
 msgstr "Đẩy _ra"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3516
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:3535
 msgid "_Detect Media"
 msgstr "_Phát hiện phương tiện"
 
-#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4135
+#: ../gtk/gtkplacessidebar.c:4153
 msgid "Computer"
 msgstr "Máy tính"
 
@@ -3004,7 +3010,7 @@ msgstr "Hết giấy"
 
 #. Translators: this is a printer status.
 #: ../gtk/gtkprintoperation-win32.c:620
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2495
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2493
 msgid "Paused"
 msgstr "Tạm ngừng"
 
@@ -3072,42 +3078,42 @@ msgstr "Đang lấy thông tin máy in…"
 #. * multiple pages on a sheet when printing
 #.
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3096
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5152
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5154
 msgid "Left to right, top to bottom"
 msgstr "Trái sang phải, trên xuống dưới"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3096
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5152
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5154
 msgid "Left to right, bottom to top"
 msgstr "Trái sang phải, dưới lên trên"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3097
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5153
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5155
 msgid "Right to left, top to bottom"
 msgstr "Phải sang trái, trên xuống dưới"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3097
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5153
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5155
 msgid "Right to left, bottom to top"
 msgstr "Phải sang trái, dưới lên trên"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3098
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5154
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5156
 msgid "Top to bottom, left to right"
 msgstr "Trên xuống dưới, trái sang phải"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3098
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5154
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5156
 msgid "Top to bottom, right to left"
 msgstr "Trên xuống dưới, phải sang trái"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3099
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5155
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5157
 msgid "Bottom to top, left to right"
 msgstr "Dưới lên trên, trái sang phải"
 
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3099
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5155
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5157
 msgid "Bottom to top, right to left"
 msgstr "Dưới lên trên, phải sang trái"
 
@@ -3115,7 +3121,7 @@ msgstr "Dưới lên trên, phải sang trái"
 #. * dialog that controls in what order multiple pages are arranged
 #.
 #: ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3103 ../gtk/gtkprintunixdialog.c:3116
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5232
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5234
 msgid "Page Ordering"
 msgstr "Thứ tự trang"
 
@@ -3239,7 +3245,7 @@ msgstr "Không thể tìm thấy mục có URI “%s”"
 msgid "No registered application with name '%s' for item with URI '%s' found"
 msgstr "Không tìm thấy ứng dụng nào đăng ký tên “%s” cho mục có URI “%s”"
 
-#: ../gtk/gtksearchentry.c:238
+#: ../gtk/gtksearchentry.c:369
 msgid "Search"
 msgstr "Tìm kiếm"
 
@@ -3247,7 +3253,7 @@ msgstr "Tìm kiếm"
 #. * glyphs then use MEDIUM VERTICAL BAR (U+2759) as the text for
 #. * the state
 #.
-#: ../gtk/gtkswitch.c:401 ../gtk/gtkswitch.c:453 ../gtk/gtkswitch.c:633
+#: ../gtk/gtkswitch.c:379 ../gtk/gtkswitch.c:431 ../gtk/gtkswitch.c:606
 msgctxt "switch"
 msgid "ON"
 msgstr "BẬT"
@@ -3255,7 +3261,7 @@ msgstr "BẬT"
 #. Translators: if the "off" state label requires more than three
 #. * glyphs then use WHITE CIRCLE (U+25CB) as the text for the state
 #.
-#: ../gtk/gtkswitch.c:409 ../gtk/gtkswitch.c:454 ../gtk/gtkswitch.c:648
+#: ../gtk/gtkswitch.c:387 ../gtk/gtkswitch.c:432 ../gtk/gtkswitch.c:621
 msgctxt "switch"
 msgid "OFF"
 msgstr "TẮT"
@@ -3445,11 +3451,11 @@ msgctxt "volume percentage"
 msgid "%d %%"
 msgstr "%d %%"
 
-#: ../gtk/gtkwindow.c:11832
+#: ../gtk/gtkwindow.c:11841
 msgid "Do you want to use GTK+ Inspector?"
 msgstr "Bạn có muốn dùng GTK+ Inspector?"
 
-#: ../gtk/gtkwindow.c:11834
+#: ../gtk/gtkwindow.c:11843
 msgid ""
 "GTK+ Inspector is an interactive debugger that lets you explore and modify "
 "the internals of any GTK+ application. Using it may cause the application to "
@@ -3458,7 +3464,7 @@ msgstr ""
 "Bộ điều tra GTK+ là một bộ gỡ lỗi tương tác, nó giúp bạn dò tìm và sửa bên "
 "trong một ứng dụng GTK+. Dùng nó có thể gây ra sự đổ vỡ của ứng dụng."
 
-#: ../gtk/gtkwindow.c:11839
+#: ../gtk/gtkwindow.c:11848
 msgid "Don't show this message again"
 msgstr "Đừng hiện lời nhắc này nữa"
 
@@ -3466,29 +3472,10 @@ msgstr "Đừng hiện lời nhắc này nữa"
 msgid "Activate"
 msgstr "Kích hoạt"
 
-#: ../gtk/inspector/action-editor.c:302 ../gtk/inspector/actions.ui.h:5
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:2
+#: ../gtk/inspector/action-editor.c:302
 msgid "State"
 msgstr "Trạng thái"
 
-#: ../gtk/inspector/actions.ui.h:1 ../gtk/inspector/general.ui.h:3
-msgid "Prefix"
-msgstr "Tiền tố"
-
-#: ../gtk/inspector/actions.ui.h:2 ../gtk/inspector/classes-list.ui.h:3
-#: ../gtk/inspector/object-tree.ui.h:2 ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:3
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:4
-msgid "Name"
-msgstr "Tên"
-
-#: ../gtk/inspector/actions.ui.h:3
-msgid "Enabled"
-msgstr "Bật"
-
-#: ../gtk/inspector/actions.ui.h:4
-msgid "Parameter Type"
-msgstr "Kiểu tham số"
-
 #: ../gtk/inspector/classes-list.c:124
 msgid "New class"
 msgstr "Thêm lớp mới"
@@ -3501,15 +3488,6 @@ msgstr "Thôi"
 msgid "Class name"
 msgstr "Tên lớp"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/classes-list.ui.h:1
-msgid "Add a class"
-msgstr "Thêm một lớp mới"
-
-#: ../gtk/inspector/classes-list.ui.h:2
-msgid "Restore defaults for this widget"
-msgstr "Dùng mặc định cho widget này"
-
 #: ../gtk/inspector/css-editor.c:90 ../gtk/inspector/css-editor.c:96
 msgid "You can type here any CSS rule recognized by GTK+."
 msgstr "Bạn có thể nhập quy tắc CSS bất kỳ mà GTK+ có thể nhận ra vào đây."
@@ -3539,48 +3517,6 @@ msgstr "Gặp lỗi khi lưu CSS"
 msgid "_Save"
 msgstr "_Lưu"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/css-editor.ui.h:1
-msgid "Disable this custom CSS"
-msgstr "Tắt CSS tự chọn"
-
-#: ../gtk/inspector/css-editor.ui.h:2
-msgid "Save the current CSS"
-msgstr "Lưu CSS hiện tại"
-
-#: ../gtk/inspector/data-list.ui.h:1
-msgid "Show data"
-msgstr "Hiển thị dữ liệu"
-
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:1
-msgid "GTK+ Version"
-msgstr "Phiên bản GTK+"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:2
-msgid "GDK Backend"
-msgstr "Phần thực chạy GDK"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:4
-msgid "X display"
-msgstr "Hiển thị X"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:5
-msgid "RGBA visual"
-msgstr "RGBA trực quan"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:6
-msgid "Composited"
-msgstr "Phức hợp"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:7
-msgid "GL Version"
-msgstr "Phiên bản GL"
-
-#: ../gtk/inspector/general.ui.h:8
-msgid "GL Vendor"
-msgstr "Đại diện GL"
-
 #: ../gtk/inspector/gestures.c:129
 msgid "Capture"
 msgstr "Chụp"
@@ -3589,7 +3525,7 @@ msgstr "Chụp"
 msgid "Bubble"
 msgstr "Bọt"
 
-#: ../gtk/inspector/gestures.c:131 ../gtk/inspector/menu.ui.h:3
+#: ../gtk/inspector/gestures.c:131
 msgid "Target"
 msgstr "Đích"
 
@@ -3597,99 +3533,6 @@ msgstr "Đích"
 msgid "Unnamed section"
 msgstr "Phần không tên"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/menu.ui.h:1 ../gtk/inspector/object-tree.ui.h:3
-msgid "Label"
-msgstr "Nhãn"
-
-#: ../gtk/inspector/menu.ui.h:2 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1300
-msgid "Action"
-msgstr "Hoạt động"
-
-#: ../gtk/inspector/menu.ui.h:4
-msgid "Icon"
-msgstr "Biểu tượng"
-
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:1
-msgid "Reference count"
-msgstr "Số lượng tham chiếu"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:3
-msgid "Buildable ID"
-msgstr "Mã số có thể biên dịch được"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:4
-msgid "Default Widget"
-msgstr "Widget mặc định"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:5 ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:7
-#: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1003 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1183
-#: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1308 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1419
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:8
-msgid "Properties"
-msgstr "Thuộc tính"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:6
-msgid "Focus Widget"
-msgstr "Hướng đến Widget"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:8
-msgid "Mnemonic Label"
-msgstr "Nhãn gợi nhớ"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:9
-msgid "Allocated size"
-msgstr "Cỡ phân bổ"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:10
-msgid "Clip area"
-msgstr "Vùng clip"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:11
-msgid "Tick callback"
-msgstr "Gọi ngược tick"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:12
-msgid "Frame count"
-msgstr "Số lượng khung"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:13
-msgid "Frame rate"
-msgstr "Tốc độ khung"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:14
-msgid "Accessible role"
-msgstr "Vai trò được tiếp cận"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:15
-msgid "Mapped"
-msgstr "Đã ánh xạ"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:16
-msgid "Realized"
-msgstr "Hiện thực hóa"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:17
-msgid "Is Toplevel"
-msgstr "Là mức đỉnh"
-
-#: ../gtk/inspector/misc-info.ui.h:18
-msgid "Child Visible"
-msgstr "Con khả kiến"
-
-#: ../gtk/inspector/object-hierarchy.ui.h:1
-msgid "Object Hierarchy"
-msgstr "Thứ bậc đối tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/object-tree.ui.h:1
-msgid "Object"
-msgstr "Đối tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/object-tree.ui.h:4 ../gtk/inspector/window.ui.h:13
-msgid "Style Classes"
-msgstr "Lớp kiểu dáng"
-
 #: ../gtk/inspector/prop-editor.c:615
 #, c-format
 msgid "Pointer: %p"
@@ -3705,6 +3548,11 @@ msgstr "Không rõ"
 msgid "Object: %p (%s)"
 msgstr "Đối tượng: %p (%s)"
 
+#: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1003 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1183
+#: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1308 ../gtk/inspector/prop-editor.c:1419
+msgid "Properties"
+msgstr "Thuộc tính"
+
 #: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1056
 #, c-format
 msgid "Uneditable property type: %s"
@@ -3727,6 +3575,10 @@ msgstr "%p (%s)"
 msgid "Column:"
 msgstr "Cột:"
 
+#: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1300
+msgid "Action"
+msgstr "Hoạt động"
+
 #: ../gtk/inspector/prop-editor.c:1304
 #, c-format
 msgid "Defined at: %p (%s)"
@@ -3768,69 +3620,10 @@ msgstr "Chủ đề"
 msgid "XSettings"
 msgstr "Cài đặt X"
 
-#. vim: set et:
-#: ../gtk/inspector/prop-list.ui.h:1 ../gtk/inspector/style-prop-list.ui.h:1
-msgid "Property"
-msgstr "Thuộc tính"
-
-#: ../gtk/inspector/prop-list.ui.h:2 ../gtk/inspector/style-prop-list.ui.h:2
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:9
-msgid "Value"
-msgstr "Giá trị"
-
-#: ../gtk/inspector/prop-list.ui.h:3
-msgid "Attribute"
-msgstr "Thuộc tính"
-
-#: ../gtk/inspector/prop-list.ui.h:4 ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:6
-msgid "Defined At"
-msgstr "Được định nghĩa tại"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:1
-msgid "Path"
-msgstr "Đường dẫn"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:2 ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:5
-msgid "Count"
-msgstr "Số lượng"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:3 ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:5
-msgid "Size"
-msgstr "Kích thước"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:4
-msgid "Name:"
-msgstr "Tên:"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:5
-msgid "Type:"
-msgstr "Kiểu:"
-
-#: ../gtk/inspector/resource-list.ui.h:6
-msgid "Size:"
-msgstr "Kích thước:"
-
-#: ../gtk/inspector/selector.ui.h:1 ../gtk/inspector/window.ui.h:12
-msgid "Selector"
-msgstr "Bộ chọn"
-
 #: ../gtk/inspector/signals-list.c:111
 msgid "Yes"
 msgstr "Có"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:1
-msgid "Trace signal emissions on this object"
-msgstr "Theo dõi tín hiệu phát ra trên đối tượng này"
-
-#: ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:2
-msgid "Clear log"
-msgstr "Xóa nhật ký"
-
-#: ../gtk/inspector/signals-list.ui.h:4
-msgid "Connected"
-msgstr "Đã kết nối"
-
 #: ../gtk/inspector/size-groups.c:224
 msgid "Ignore hidden"
 msgstr "Bỏ qua ẩn"
@@ -3851,57 +3644,19 @@ msgstr "Dọc"
 msgid "Both"
 msgstr "Cả hai"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:1
-msgid "Type"
-msgstr "Kiểu"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:2
-msgid "Self 1"
-msgstr "Bản thân 1"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:3
-msgid "Cumulative 1"
-msgstr "Tích lũy 1"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:4
-msgid "Self 2"
-msgstr "Bản thân 2"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:5
-msgid "Cumulative 2"
-msgstr "Tích lũy 2"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:6
-msgid "Self"
-msgstr "Bản thân"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:7
-msgid "Cumulative"
-msgstr "Tích lũy"
-
-#: ../gtk/inspector/statistics.ui.h:8
-msgid "Enable statistics with GOBJECT_DEBUG=instance-count"
-msgstr "Bật thống kê bằng GOBJECT_DEBUG=instance-count"
-
-#. this is the header for the location column in the print dialog
-#: ../gtk/inspector/style-prop-list.ui.h:3 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:4
-msgid "Location"
-msgstr "Địa điểm"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.c:273 ../gtk/inspector/visual.c:299
+#: ../gtk/inspector/visual.c:263 ../gtk/inspector/visual.c:278
 msgid "Theme is hardcoded by GTK_THEME"
 msgstr "Chủ đề bị có định do GTK_THEME"
 
-#: ../gtk/inspector/visual.c:510
+#: ../gtk/inspector/visual.c:453
 msgid "Backend does not support window scaling"
 msgstr "Phần ứng dụng chạy phía sau không hỗ trợ co dãn cửa sổ"
 
-#: ../gtk/inspector/visual.c:549
+#: ../gtk/inspector/visual.c:492
 msgid "Setting is hardcoded by GTK_TEST_TOUCHSCREEN"
 msgstr "Cài đặt bị cố định bởi GTK_TEST_TOUCHSCREEN"
 
-#: ../gtk/inspector/visual.c:614
+#: ../gtk/inspector/visual.c:557
 msgid ""
 "Not settable at runtime.\n"
 "Use GDK_GL=always or GDK_GL=disable instead"
@@ -3909,204 +3664,11 @@ msgstr ""
 "Không thể đặt được lúc chạy.\n"
 "Dùng GDK_GL=always hay GDK_GL=disable để thay thế"
 
-#: ../gtk/inspector/visual.c:628 ../gtk/inspector/visual.c:629
-#: ../gtk/inspector/visual.c:630
+#: ../gtk/inspector/visual.c:571 ../gtk/inspector/visual.c:572
+#: ../gtk/inspector/visual.c:573
 msgid "GL rendering is disabled"
 msgstr "Tô vẽ GL được bật"
 
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:1
-msgid "GTK+ Theme"
-msgstr "Chủ đề GTK+"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:2
-msgid "Dark Variant"
-msgstr "Biến thể tối"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:3
-msgid "Cursor Theme"
-msgstr "Chủ đề biểu tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:4
-msgid "Cursor Size"
-msgstr "Kích cỡ con trỏ"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:5
-msgid "Icon Theme"
-msgstr "Chủ đề biểu tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:6 ../gtk/ui/gtkfontbutton.ui.h:1
-msgid "Font"
-msgstr "Phông chữ"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:7
-msgid "Text Direction"
-msgstr "Hướng chữ"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:8
-msgid "Left-to-Right"
-msgstr "Trái-sang-Phải"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:9
-msgid "Right-to-Left"
-msgstr "Phải-sang-Trái"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:10
-msgid "Window scaling"
-msgstr "Giãn cửa sổ"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:11
-msgid "Animations"
-msgstr "Hoạt ảnh"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:12
-msgid "Rendering Mode"
-msgstr "Chế độ tô vẽ"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:13
-msgid "Similar"
-msgstr "Tương tự"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:14
-msgid "Image"
-msgstr "Ảnh"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:15
-msgid "Recording"
-msgstr "Thu"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:16
-msgid "Show Graphic Updates"
-msgstr "Hiện các cập nhật đồ họa"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:17
-msgid "Show Baselines"
-msgstr "Hiện đường cơ sở"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:18
-msgid "Show Pixel Cache"
-msgstr "Hiện bộ đệm điểm ảnh"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:19
-msgid "Simulate touchscreen"
-msgstr "Mô phỏng bút viết lên màn hình"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:20
-msgid "GL Rendering"
-msgstr "Tô vẽ GL"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:21
-msgid "When needed"
-msgstr "khi cần"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:22
-msgid "Always"
-msgstr "Luôn"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:23
-msgid "Disabled"
-msgstr "Bị tắt"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:24
-msgid "Software GL"
-msgstr "Phần mềm GL"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:25
-msgid "Software Surfaces"
-msgstr "Bề mặt phần mềm"
-
-#: ../gtk/inspector/visual.ui.h:26
-msgid "Texture Rectangle Extension"
-msgstr "Phần mở rộng tô phủ hình chữ nhật"
-
-#. vim: set et sw=2 ts=2:
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:1
-msgid "Select an Object"
-msgstr "Chọn một đối tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:2 ../gtk/inspector/window.ui.h:5
-msgid "Show Details"
-msgstr "Hiện chi tiết"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:3
-msgid "Show all Objects"
-msgstr "Hiển thị mọi đối tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:4
-msgid "Collect Statistics"
-msgstr "Thống kê thu thập"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:6
-msgid "Show all Resources"
-msgstr "Hiện mọi tài nguyên"
-
-#. Translators: "Miscellaneous" is the label for a button, that opens
-#. up an extra panel of settings in a print dialog.
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:7
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4267
-msgid "Miscellaneous"
-msgstr "Linh tinh"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:9
-msgid "Signals"
-msgstr "Tín hiệu"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:10
-msgid "Child Properties"
-msgstr "Thuộc tính con"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:11
-msgid "Hierarchy"
-msgstr "Thứ bậc"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:14
-msgid "Style Properties"
-msgstr "Thuộc tính kiểu dáng"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:15 ../gtk/inspector/window.ui.h:25
-msgid "CSS"
-msgstr "CSS"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:16
-msgid "Size Groups"
-msgstr "Nhóm cỡ"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:17
-msgid "Data"
-msgstr "Dữ liệu"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:18
-msgid "Actions"
-msgstr "Hành động"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:20
-msgid "Gestures"
-msgstr "Động tác"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:21
-msgid "Magnifier"
-msgstr "Kính lúp"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:22
-msgid "Objects"
-msgstr "Đối tượng"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:23
-msgid "Statistics"
-msgstr "Thống kê"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:24
-msgid "Resources"
-msgstr "Tài nguyên"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:26
-msgid "Visual"
-msgstr "Trực quan"
-
-#: ../gtk/inspector/window.ui.h:27 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:24
-msgid "General"
-msgstr "Chung"
-
 #: ../gtk/paper_names_offsets.c:4
 msgctxt "paper size"
 msgid "asme_f"
@@ -5127,58 +4689,86 @@ msgstr ""
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imam-et.c:452
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Amharic (EZ+)"
 msgstr "Amharic (EZ+)"
 
 #. ID
+#: ../modules/input/imbroadway.c:51
+msgctxt "input method menu"
+msgid "Broadway"
+msgstr "Broadway"
+
+# Đây là một phương thức nhập liệu
+#. ID
 #: ../modules/input/imcedilla.c:90
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Cedilla"
-msgstr "Dấu móc dưới"
+msgstr "Cedilla (Dấu móc dưới)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imcyrillic-translit.c:215
+msgctxt "input menthod menu"
 msgid "Cyrillic (Transliterated)"
 msgstr "Ki-rin (chuyển ngữ)"
 
+#: ../modules/input/imime.c:30
+msgctxt "input method menu"
+msgid "Windows IME"
+msgstr "Windows IME"
+
 #. ID
 #: ../modules/input/iminuktitut.c:125
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Inuktitut (Transliterated)"
 msgstr "Inuktitut (chuyển ngữ)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imipa.c:143
+msgctxt "input method menu"
 msgid "IPA"
 msgstr "IPA (Phiên âm quốc tế)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/immultipress.c:30
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Multipress"
 msgstr "Đa bấm"
 
+#: ../modules/input/imquartz.c:58
+msgctxt "input method menu"
+msgid "Mac OS X Quartz"
+msgstr "Mac OS X Quartz"
+
 #. ID
 #: ../modules/input/imthai.c:33
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Thai-Lao"
 msgstr "Thái-Lào"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imti-er.c:451
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Tigrigna-Eritrean (EZ+)"
 msgstr "Tigrigna-Eritrean (EZ+)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imti-et.c:451
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Tigrigna-Ethiopian (EZ+)"
 msgstr "Tigrigna-Ethiopian (EZ+)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imviqr.c:242
+msgctxt "input method menu"
 msgid "Vietnamese (VIQR)"
 msgstr "Tiếng Việt (VIQR)"
 
 #. ID
 #: ../modules/input/imxim.c:26
+msgctxt "input method menu"
 msgid "X Input Method"
-msgstr "Phương pháp gõ X (XIM)"
+msgstr "Phương pháp gõ X"
 
 #. Translators: The printer status is online, i.e. it is
 #. * ready to print.
@@ -5205,251 +4795,257 @@ msgstr "Ngủ đông"
 msgid "Pages per _sheet:"
 msgstr "Số t_rang mỗi tờ:"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1083
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1392
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1074
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1383
 msgid "Username:"
 msgstr "Tài khoản:"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1084
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1401
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1075
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1392
 msgid "Password:"
 msgstr "Mật khẩu:"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1123
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1414
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1114
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1405
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to print document “%s” on printer %s"
 msgstr "Cần xác thực để in tài liệu “%s” trên máy in %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1125
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1116
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to print a document on %s"
 msgstr "Cần xác thực để in tài liệu trên %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1129
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1120
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to get attributes of job “%s”"
 msgstr "Cần xác thực để lấy thuộc tính của yêu cầu in “%s”"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1131
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1122
 msgid "Authentication is required to get attributes of a job"
 msgstr "Cần xác thực để lấy thuộc tính của yêu cầu in"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1135
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1126
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to get attributes of printer %s"
 msgstr "Cần xác thực để lấy thuộc tính của máy in %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1137
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1128
 msgid "Authentication is required to get attributes of a printer"
 msgstr "Cần xác thực để lấy thuộc tính của máy in"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1140
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1131
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to get default printer of %s"
 msgstr "Cần xác thực để lấy máy in mặc định cho %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1143
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1134
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to get printers from %s"
 msgstr "Cần xác thực để lấy máy in mặc định từ %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1148
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1139
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to get a file from %s"
 msgstr "Cần xác thực để lấy tập tin từ %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1150
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1141
 #, c-format
 msgid "Authentication is required on %s"
 msgstr "Cần xác thực trên %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1386
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1377
 msgid "Domain:"
 msgstr "Miền:"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1416
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1407
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to print document “%s”"
 msgstr "Cần xác thực để in tài liệu “%s”"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1421
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1412
 #, c-format
 msgid "Authentication is required to print this document on printer %s"
 msgstr "Cần xác thực để in tài liệu này trên máy in %s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1423
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1414
 msgid "Authentication is required to print this document"
 msgstr "Cần xác thực để in tài liệu này"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1860
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1851
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is low on toner."
 msgstr "Máy in “%s” gần hết mực."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1861
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1852
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” has no toner left."
 msgstr "Máy in “%s” hết trống mực."
 
 #. Translators: "Developer" like on photo development context
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1863
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1854
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is low on developer."
 msgstr "Máy in “%s” gần cạn thuốc rửa ảnh."
 
 #. Translators: "Developer" like on photo development context
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1865
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1856
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is out of developer."
 msgstr "Máy in “%s” cạn thuốc rửa ảnh."
 
 #. Translators: "marker" is one color bin of the printer
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1867
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1858
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is low on at least one marker supply."
 msgstr "Máy in “%s” gần cạn ít nhất một mực."
 
 #. Translators: "marker" is one color bin of the printer
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1869
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1860
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is out of at least one marker supply."
 msgstr "Máy in “%s” hết ít nhất một mực."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1870
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1861
 #, c-format
 msgid "The cover is open on printer “%s”."
 msgstr "Nắp trên máy in “%s” còn đang mở."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1871
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1862
 #, c-format
 msgid "The door is open on printer “%s”."
 msgstr "Cửa trên máy in “%s” đang mở."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1872
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1863
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is low on paper."
 msgstr "Máy in “%s” gần hết giấy."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1873
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1864
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is out of paper."
 msgstr "Máy in “%s” hết giấy."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1874
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1865
 #, c-format
 msgid "Printer “%s” is currently offline."
 msgstr "Máy in “%s” hiện thời ngoại tuyến (không bật hay không cắm cáp)."
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1875
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1866
 #, c-format
 msgid "There is a problem on printer “%s”."
 msgstr "Gặp vấn đề trên máy in “%s”."
 
 #. Translators: this is a printer status.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2492
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2490
 msgid "Paused; Rejecting Jobs"
 msgstr "Tạm dừng; Từ chối nhận yêu cầu in"
 
 #. Translators: this is a printer status.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2498
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2496
 msgid "Rejecting Jobs"
 msgstr "Từ chối nhận yêu cầu in"
 
 #. Translators: this string connects multiple printer states together.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2540
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:2538
 msgid "; "
 msgstr "; "
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4218
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4285
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4220
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4287
 msgid "Two Sided"
 msgstr "Hai mặt"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4219
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4221
 msgid "Paper Type"
 msgstr "Kiểu giấy"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4220
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4222
 msgid "Paper Source"
 msgstr "Nguồn giấy"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4221
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4223
 msgid "Output Tray"
 msgstr "Khay xuất"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4222
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4224
 msgid "Resolution"
 msgstr "Độ phân giải"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4223
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4225
 msgid "GhostScript pre-filtering"
 msgstr "Tiền lọc GhostScript"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4232
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4234
 msgid "One Sided"
 msgstr "Mặt đơn"
 
 #. Translators: this is an option of "Two Sided"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4234
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4236
 msgid "Long Edge (Standard)"
 msgstr "Cạnh dài (Chuẩn)"
 
 #. Translators: this is an option of "Two Sided"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4236
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4238
 msgid "Short Edge (Flip)"
 msgstr "Cạnh ngắn (Lật)"
 
 #. Translators: this is an option of "Paper Source"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4238
 #: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4240
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4248
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4242
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4250
 msgid "Auto Select"
 msgstr "Chọn tự động"
 
 #. Translators: this is an option of "Paper Source"
 #. Translators: this is an option of "Resolution"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4242
 #: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4244
 #: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4246
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4250
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4757
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4248
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4252
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4759
 msgid "Printer Default"
 msgstr "Mặc định máy in"
 
 #. Translators: this is an option of "GhostScript"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4252
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4254
 msgid "Embed GhostScript fonts only"
 msgstr "Nhúng chỉ phông chữ GhostScript"
 
 #. Translators: this is an option of "GhostScript"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4254
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4256
 msgid "Convert to PS level 1"
 msgstr "Chuyển đổi sang PS cấp 1"
 
 #. Translators: this is an option of "GhostScript"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4256
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4258
 msgid "Convert to PS level 2"
 msgstr "Chuyển đổi sang PS cấp 2"
 
 #. Translators: this is an option of "GhostScript"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4258
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4260
 msgid "No pre-filtering"
 msgstr "Không tiền lọc"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4293
+#. Translators: "Miscellaneous" is the label for a button, that opens
+#. up an extra panel of settings in a print dialog.
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4269
+msgid "Miscellaneous"
+msgstr "Linh tinh"
+
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4295
 msgctxt "sides"
 msgid "One Sided"
 msgstr "Một mặt"
 
 #. Translators: this is an option of "Two Sided"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4295
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4297
 msgctxt "sides"
 msgid "Long Edge (Standard)"
 msgstr "Cạnh dài (Chuẩn)"
 
 #. Translators: this is an option of "Two Sided"
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4297
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:4299
 msgctxt "sides"
 msgid "Short Edge (Flip)"
 msgstr "Cạnh ngắn (Lật)"
@@ -5457,78 +5053,78 @@ msgstr "Cạnh ngắn (Lật)"
 #. Translators: These strings name the possible values of the
 #. * job priority option in the print dialog
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5147
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5149
 msgid "Urgent"
 msgstr "Khẩn"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5147
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5149
 msgid "High"
 msgstr "Cao"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5147
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5149
 msgid "Medium"
 msgstr "Vừa"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5147
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5149
 msgid "Low"
 msgstr "Thấp"
 
 #. Translators, this string is used to label the job priority option
 #. * in the print dialog
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5177
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5179
 msgid "Job Priority"
 msgstr "Ưu tiên"
 
 #. Translators, this string is used to label the billing info entry
 #. * in the print dialog
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5188
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5190
 msgid "Billing Info"
 msgstr "Thông tin hóa đơn"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Classified"
 msgstr "Cấp độ"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Confidential"
 msgstr "Mật"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Secret"
 msgstr "Rất mật"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Standard"
 msgstr "Chuẩn"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Top Secret"
 msgstr "Tối mật"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5203
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5205
 msgid "Unclassified"
 msgstr "Chưa phân loại"
 
 #. Translators, this string is used to label the pages-per-sheet option
 #. * in the print dialog
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5214
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5216
 msgid "Pages per Sheet"
 msgstr "Số trang mỗi tờ"
 
 #. Translators, this is the label used for the option in the print
 #. * dialog that controls the front cover page.
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5274
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5276
 msgid "Before"
 msgstr "Trước"
 
 #. Translators, this is the label used for the option in the print
 #. * dialog that controls the back cover page.
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5289
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5291
 msgid "After"
 msgstr "Sau"
 
@@ -5536,14 +5132,14 @@ msgstr "Sau"
 #. * a print job is printed. Possible values are 'now', a specified time,
 #. * or 'on hold'
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5309
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5311
 msgid "Print at"
 msgstr "In lúc"
 
 #. Translators: this is the name of the option that allows the user
 #. * to specify a time when a print job will be printed.
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5320
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5322
 msgid "Print at time"
 msgstr "In tại thời điểm"
 
@@ -5552,33 +5148,33 @@ msgstr "In tại thời điểm"
 #. * the width and height in points. E.g: "Custom
 #. * 230.4x142.9"
 #.
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5362
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5364
 #, c-format
 msgid "Custom %s×%s"
 msgstr "Tự chọn %sx%s"
 
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5463
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5465
 msgid "Printer Profile"
 msgstr "Hồ sơ máy in"
 
 #. TRANSLATORS: this is when color profile information is unavailable
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5470
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:5472
 msgid "Unavailable"
 msgstr "Không sẵn sàng"
 
 #. TRANSLATORS: when we're running an old CUPS, and
 #. * it hasn't registered the device with colord
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:258
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:262
 msgid "Color management unavailable"
 msgstr "Không có bộ quản lý màu"
 
 #. TRANSLATORS: when there is no color profile available
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:270
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:274
 msgid "No profile available"
 msgstr "Không có hồ sơ có thể dùng"
 
 #. TRANSLATORS: when the color profile has no title
-#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:281
+#: ../modules/printbackends/cups/gtkprintercups.c:285
 msgid "Unspecified profile"
 msgstr "Hồ sơ chưa xác định"
 
@@ -5659,416 +5255,614 @@ msgstr "tinra.%s"
 msgid "Print to Test Printer"
 msgstr "In vào máy in thử"
 
-#: ../gtk/ui/gtkaboutdialog.ui.h:1
-msgid "About"
-msgstr "Giới thiệu"
+#~ msgid "Prefix"
+#~ msgstr "Tiền tố"
 
-#: ../gtk/ui/gtkaboutdialog.ui.h:2
-msgid "Credits"
-msgstr "Công trạng"
+#~ msgid "Name"
+#~ msgstr "Tên"
 
-#: ../gtk/ui/gtkappchooserdialog.ui.h:4
-msgid "_View All Applications"
-msgstr "_Hiện mọi Ứng dụng"
+#~ msgid "Enabled"
+#~ msgstr "Bật"
 
-#: ../gtk/ui/gtkappchooserdialog.ui.h:5
-msgid "_Find New Applications"
-msgstr "_Tìm ứng dụng mới"
+#~ msgid "Parameter Type"
+#~ msgstr "Kiểu tham số"
 
-#: ../gtk/ui/gtkappchooserwidget.ui.h:1
-msgid "No applications found."
-msgstr "Không tìm thấy ứng dụng nào."
+#~ msgid "Add a class"
+#~ msgstr "Thêm một lớp mới"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:2
-msgid "Preferences"
-msgstr "Tù_y thích"
+#~ msgid "Restore defaults for this widget"
+#~ msgstr "Dùng mặc định cho widget này"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:3
-msgid "Services"
-msgstr "Dịch vụ"
+#~ msgid "Disable this custom CSS"
+#~ msgstr "Tắt CSS tự chọn"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:4
-#, c-format
-msgid "Hide %s"
-msgstr "Ẩn %s"
+#~ msgid "Save the current CSS"
+#~ msgstr "Lưu CSS hiện tại"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:5
-msgid "Hide Others"
-msgstr "Các thứ khác ẩn"
+#~ msgid "Show data"
+#~ msgstr "Hiển thị dữ liệu"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:6
-msgid "Show All"
-msgstr "Hiện tất cả"
+#~ msgid "GTK+ Version"
+#~ msgstr "Phiên bản GTK+"
 
-#: ../gtk/ui/gtkapplication-quartz.ui.h:7
-#, c-format
-msgid "Quit %s"
-msgstr "Thoát %s"
+#~ msgid "GDK Backend"
+#~ msgstr "Phần thực chạy GDK"
 
-#: ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:2
-msgid "_Next"
-msgstr "_Kế"
+#~ msgid "X display"
+#~ msgstr "Hiển thị X"
 
-#: ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:3
-msgid "_Back"
-msgstr "Lù_i"
+#~ msgid "RGBA visual"
+#~ msgstr "RGBA trực quan"
 
-#: ../gtk/ui/gtkassistant.ui.h:4
-msgid "_Finish"
-msgstr "_Hoàn tất"
+#~ msgid "Composited"
+#~ msgstr "Phức hợp"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcolorchooserdialog.ui.h:1
-msgid "Select a Color"
-msgstr "Chọn một màu"
+#~ msgid "GL Version"
+#~ msgstr "Phiên bản GL"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:1
-msgid "Color Name"
-msgstr "Tên màu"
+#~ msgid "GL Vendor"
+#~ msgstr "Đại diện GL"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:2
-msgctxt "Color channel"
-msgid "A"
-msgstr "A"
+#~ msgid "Label"
+#~ msgstr "Nhãn"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:3
-msgid "Alpha"
-msgstr "Trong suốt"
+#~ msgid "Icon"
+#~ msgstr "Biểu tượng"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:4
-msgctxt "Color channel"
-msgid "H"
-msgstr "H"
+#~ msgid "Reference count"
+#~ msgstr "Số lượng tham chiếu"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:5
-msgid "Hue"
-msgstr "Sắc màu"
+#~ msgid "Buildable ID"
+#~ msgstr "Mã số có thể biên dịch được"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:6
-msgctxt "Color Channel"
-msgid "S"
-msgstr "S"
+#~ msgid "Default Widget"
+#~ msgstr "Widget mặc định"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:7
-msgctxt "Color Channel"
-msgid "V"
-msgstr "V"
+#~ msgid "Focus Widget"
+#~ msgstr "Hướng đến Widget"
 
-#: ../gtk/ui/gtkcoloreditor.ui.h:8
-msgid "Saturation"
-msgstr "Độ bão hòa"
+#~ msgid "Mnemonic Label"
+#~ msgstr "Nhãn gợi nhớ"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:1
-msgid "Create Fo_lder"
-msgstr "Tạo thư _mục"
+#~ msgid "Allocated size"
+#~ msgstr "Cỡ phân bổ"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:2
-msgid "_Location:"
-msgstr "Đị_a chỉ:"
+#~ msgid "Clip area"
+#~ msgstr "Vùng clip"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:3
-msgid "Files"
-msgstr "Tập tin"
+#~ msgid "Tick callback"
+#~ msgstr "Gọi ngược tick"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:6
-msgid "Modified"
-msgstr "Sửa cuối"
+#~ msgid "Frame count"
+#~ msgstr "Số lượng khung"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfilechooserwidget.ui.h:7
-msgid "Select which types of files are shown"
-msgstr "Chọn hiển thị những kiểu tập tin nào"
+#~ msgid "Frame rate"
+#~ msgstr "Tốc độ khung"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserdialog.ui.h:1
-msgid "Select Font"
-msgstr "Chọn phông"
+#~ msgid "Accessible role"
+#~ msgstr "Vai trò được tiếp cận"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserwidget.ui.h:1
-msgid "Search font name"
-msgstr "Tìm tên phông"
+#~ msgid "Mapped"
+#~ msgstr "Đã ánh xạ"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserwidget.ui.h:2
-msgid "Font Family"
-msgstr "Họ phông"
+#~ msgid "Realized"
+#~ msgstr "Hiện thực hóa"
 
-#: ../gtk/ui/gtkfontchooserwidget.ui.h:3
-msgid "No fonts matched your search. You can revise your search and try again."
-msgstr ""
-"Không có phông phù hợp tiêu chí tìm kiếm. Bạn nên thay đổi tiêu chí và thử "
-"lại."
+#~ msgid "Is Toplevel"
+#~ msgstr "Là mức đỉnh"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:2
-msgid "_Format for:"
-msgstr "Định dạng ch_o:"
+#~ msgid "Child Visible"
+#~ msgstr "Con khả kiến"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:3
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:38
-msgid "_Paper size:"
-msgstr "Cỡ _giấy:"
+#~ msgid "Object Hierarchy"
+#~ msgstr "Thứ bậc đối tượng"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:4
-msgid "_Orientation:"
-msgstr "_Hướng:"
+#~ msgid "Object"
+#~ msgstr "Đối tượng"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:5
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:40
-msgid "Portrait"
-msgstr "Thẳng đứng"
+#~ msgid "Style Classes"
+#~ msgstr "Lớp kiểu dáng"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:6
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:42
-msgid "Reverse portrait"
-msgstr "Đảo thẳng đứng"
+#~ msgid "Property"
+#~ msgstr "Thuộc tính"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:7
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:41
-msgid "Landscape"
-msgstr "Nằm ngang"
+#~ msgid "Value"
+#~ msgstr "Giá trị"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpagesetupunixdialog.ui.h:8
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:43
-msgid "Reverse landscape"
-msgstr "Đảo nằm ngang"
+#~ msgid "Attribute"
+#~ msgstr "Thuộc tính"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpathbar.ui.h:1
-msgid "Down Path"
-msgstr "Xuống đường dẫn"
+#~ msgid "Defined At"
+#~ msgstr "Được định nghĩa tại"
 
-#: ../gtk/ui/gtkpathbar.ui.h:2
-msgid "Up Path"
-msgstr "Lên đường dẫn"
+#~ msgid "Path"
+#~ msgstr "Đường dẫn"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:1
-msgid "Printer"
-msgstr "Máy in"
+#~ msgid "Count"
+#~ msgstr "Số lượng"
 
-#. this is the header for the printer status column in the print dialog
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:7
-msgid "Status"
-msgstr "Trạng thái"
+#~ msgid "Size"
+#~ msgstr "Kích thước"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:8
-msgid "Range"
-msgstr "Vùng"
+#~ msgid "Name:"
+#~ msgstr "Tên:"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:9
-msgid "_All Pages"
-msgstr "_Mọi trang"
+#~ msgid "Type:"
+#~ msgstr "Kiểu:"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:10
-msgid "C_urrent Page"
-msgstr "Trang _hiện tại"
+#~ msgid "Size:"
+#~ msgstr "Kích thước:"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:11
-msgid "Se_lection"
-msgstr "_Vùng chọn"
+#~ msgid "Selector"
+#~ msgstr "Bộ chọn"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:12
-msgid "Pag_es:"
-msgstr "T_rang:"
+#~ msgid "Trace signal emissions on this object"
+#~ msgstr "Theo dõi tín hiệu phát ra trên đối tượng này"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:13 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:15
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:18
-msgid ""
-"Specify one or more page ranges,\n"
-" e.g. 1–3, 7, 11"
-msgstr ""
-"Đưa ra một hay nhiều vùng trang,\n"
-" v.d. 1-3, 7, 11"
+#~ msgid "Clear log"
+#~ msgstr "Xóa nhật ký"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:17
-msgid "Pages"
-msgstr "Trang"
+#~ msgid "Connected"
+#~ msgstr "Đã kết nối"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:20
-msgid "Copies"
-msgstr "Bản sao"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:21
-msgid "Copie_s:"
-msgstr "Bản _sao:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:22
-msgid "C_ollate"
-msgstr "Đố_i chiếu"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:23
-msgid "_Reverse"
-msgstr "Đả_o"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:25
-msgid "Layout"
-msgstr "Bố cục"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:26
-msgid "T_wo-sided:"
-msgstr "H_ai mặt:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:27
-msgid "Pages per _side:"
-msgstr "Trang trên mỗi _mặt:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:28
-msgid "Page or_dering:"
-msgstr "_Thứ tự trang:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:29
-msgid "_Only print:"
-msgstr "_Chỉ in:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:30
-msgid "All sheets"
-msgstr "Mọi tờ"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:31
-msgid "Even sheets"
-msgstr "Tờ chẵn"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:32
-msgid "Odd sheets"
-msgstr "Tờ lẻ"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:33
-msgid "Sc_ale:"
-msgstr "Tỷ _lệ:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:34
-msgid "Paper"
-msgstr "Giấy"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:35
-msgid "Paper _type:"
-msgstr "_Kiểu giấy:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:36
-msgid "Paper _source:"
-msgstr "_Nguồn giấy:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:37
-msgid "Output t_ray:"
-msgstr "Khay _ra:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:39
-msgid "Or_ientation:"
-msgstr "_Hướng:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:45
-msgid "Job Details"
-msgstr "Chi tiết yêu cầu"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:46
-msgid "Pri_ority:"
-msgstr "Ư_u tiên:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:47
-msgid "_Billing info:"
-msgstr "Thông tin _hóa đơn:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:48
-msgid "Print Document"
-msgstr "In tài liệu"
-
-#. this is one of the choices for the print at option in the print dialog
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:51
-msgid "_Now"
-msgstr "_Ngay"
-
-#. this is one of the choices for the print at option in the print dialog. It also serves as the label for 
an entry that allows the user to enter a time.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:54
-msgid "A_t:"
-msgstr "_Lúc:"
-
-#. Ability to parse the am/pm format depends on actual locale. You can remove the am/pm values below for 
your locale if they are not supported.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:55 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:59
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:61 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:65
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:68
-msgid ""
-"Specify the time of print,\n"
-" e.g. 15∶30, 2∶35 pm, 14∶15∶20, 11∶46∶30 am, 4 pm"
-msgstr ""
-"Chỉ định giờ in,\n"
-" v.d. 15:30, 2:35 pm, 14:15:20, 11:46:30 am, 4 pm"
+#~ msgid "Type"
+#~ msgstr "Kiểu"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:67
-msgid "Time of print"
-msgstr "Thời điểm in"
+#~ msgid "Self 1"
+#~ msgstr "Bản thân 1"
 
-#. this is one of the choices for the print at option in the print dialog. It means that the print job will 
not be printed until it explicitly gets 'released'.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:72
-msgid "On _hold"
-msgstr "Tạ_m ngừng"
+#~ msgid "Cumulative 1"
+#~ msgstr "Tích lũy 1"
+
+#~ msgid "Self 2"
+#~ msgstr "Bản thân 2"
+
+#~ msgid "Cumulative 2"
+#~ msgstr "Tích lũy 2"
+
+#~ msgid "Self"
+#~ msgstr "Bản thân"
+
+#~ msgid "Cumulative"
+#~ msgstr "Tích lũy"
+
+#~ msgid "Enable statistics with GOBJECT_DEBUG=instance-count"
+#~ msgstr "Bật thống kê bằng GOBJECT_DEBUG=instance-count"
+
+#~ msgid "GTK+ Theme"
+#~ msgstr "Chủ đề GTK+"
+
+#~ msgid "Dark Variant"
+#~ msgstr "Biến thể tối"
+
+#~ msgid "Cursor Theme"
+#~ msgstr "Chủ đề biểu tượng"
+
+#~ msgid "Cursor Size"
+#~ msgstr "Kích cỡ con trỏ"
+
+#~ msgid "Icon Theme"
+#~ msgstr "Chủ đề biểu tượng"
+
+#~ msgid "Font"
+#~ msgstr "Phông chữ"
+
+#~ msgid "Text Direction"
+#~ msgstr "Hướng chữ"
+
+#~ msgid "Left-to-Right"
+#~ msgstr "Trái-sang-Phải"
+
+#~ msgid "Right-to-Left"
+#~ msgstr "Phải-sang-Trái"
+
+#~ msgid "Window scaling"
+#~ msgstr "Giãn cửa sổ"
+
+#~ msgid "Animations"
+#~ msgstr "Hoạt ảnh"
+
+#~ msgid "Rendering Mode"
+#~ msgstr "Chế độ tô vẽ"
+
+#~ msgid "Similar"
+#~ msgstr "Tương tự"
+
+#~ msgid "Image"
+#~ msgstr "Ảnh"
+
+#~ msgid "Recording"
+#~ msgstr "Thu"
+
+#~ msgid "Show Graphic Updates"
+#~ msgstr "Hiện các cập nhật đồ họa"
+
+#~ msgid "Show Baselines"
+#~ msgstr "Hiện đường cơ sở"
+
+#~ msgid "Show Pixel Cache"
+#~ msgstr "Hiện bộ đệm điểm ảnh"
+
+#~ msgid "Simulate touchscreen"
+#~ msgstr "Mô phỏng bút viết lên màn hình"
+
+#~ msgid "GL Rendering"
+#~ msgstr "Tô vẽ GL"
+
+#~ msgid "When needed"
+#~ msgstr "khi cần"
+
+#~ msgid "Always"
+#~ msgstr "Luôn"
+
+#~ msgid "Disabled"
+#~ msgstr "Bị tắt"
+
+#~ msgid "Software GL"
+#~ msgstr "Phần mềm GL"
+
+#~ msgid "Software Surfaces"
+#~ msgstr "Bề mặt phần mềm"
+
+#~ msgid "Texture Rectangle Extension"
+#~ msgstr "Phần mở rộng tô phủ hình chữ nhật"
+
+#~ msgid "Select an Object"
+#~ msgstr "Chọn một đối tượng"
+
+#~ msgid "Show Details"
+#~ msgstr "Hiện chi tiết"
+
+#~ msgid "Show all Objects"
+#~ msgstr "Hiển thị mọi đối tượng"
+
+#~ msgid "Collect Statistics"
+#~ msgstr "Thống kê thu thập"
+
+#~ msgid "Show all Resources"
+#~ msgstr "Hiện mọi tài nguyên"
+
+#~ msgid "Signals"
+#~ msgstr "Tín hiệu"
+
+#~ msgid "Child Properties"
+#~ msgstr "Thuộc tính con"
+
+#~ msgid "Hierarchy"
+#~ msgstr "Thứ bậc"
+
+#~ msgid "Style Properties"
+#~ msgstr "Thuộc tính kiểu dáng"
+
+#~ msgid "CSS"
+#~ msgstr "CSS"
+
+#~ msgid "Size Groups"
+#~ msgstr "Nhóm cỡ"
+
+#~ msgid "Data"
+#~ msgstr "Dữ liệu"
+
+#~ msgid "Actions"
+#~ msgstr "Hành động"
+
+#~ msgid "Gestures"
+#~ msgstr "Động tác"
+
+#~ msgid "Magnifier"
+#~ msgstr "Kính lúp"
+
+#~ msgid "Objects"
+#~ msgstr "Đối tượng"
+
+#~ msgid "Statistics"
+#~ msgstr "Thống kê"
+
+#~ msgid "Resources"
+#~ msgstr "Tài nguyên"
+
+#~ msgid "Visual"
+#~ msgstr "Trực quan"
+
+#~ msgid "General"
+#~ msgstr "Chung"
+
+#~ msgid "About"
+#~ msgstr "Giới thiệu"
+
+#~ msgid "Credits"
+#~ msgstr "Công trạng"
+
+#~ msgid "_View All Applications"
+#~ msgstr "_Hiện mọi Ứng dụng"
+
+#~ msgid "_Find New Applications"
+#~ msgstr "_Tìm ứng dụng mới"
+
+#~ msgid "No applications found."
+#~ msgstr "Không tìm thấy ứng dụng nào."
+
+#~ msgid "Preferences"
+#~ msgstr "Tù_y thích"
+
+#~ msgid "Services"
+#~ msgstr "Dịch vụ"
+
+#~ msgid "Hide %s"
+#~ msgstr "Ẩn %s"
+
+#~ msgid "Hide Others"
+#~ msgstr "Các thứ khác ẩn"
+
+#~ msgid "Show All"
+#~ msgstr "Hiện tất cả"
+
+#~ msgid "Quit %s"
+#~ msgstr "Thoát %s"
+
+#~ msgid "_Next"
+#~ msgstr "_Kế"
+
+#~ msgid "_Back"
+#~ msgstr "Lù_i"
+
+#~ msgid "_Finish"
+#~ msgstr "_Hoàn tất"
+
+#~ msgid "Select a Color"
+#~ msgstr "Chọn một màu"
+
+#~ msgid "Color Name"
+#~ msgstr "Tên màu"
+
+#~ msgctxt "Color channel"
+#~ msgid "A"
+#~ msgstr "A"
+
+#~ msgid "Alpha"
+#~ msgstr "Trong suốt"
+
+#~ msgctxt "Color channel"
+#~ msgid "H"
+#~ msgstr "H"
+
+#~ msgid "Hue"
+#~ msgstr "Sắc màu"
+
+#~ msgctxt "Color Channel"
+#~ msgid "S"
+#~ msgstr "S"
+
+#~ msgctxt "Color Channel"
+#~ msgid "V"
+#~ msgstr "V"
+
+#~ msgid "Saturation"
+#~ msgstr "Độ bão hòa"
+
+#~ msgid "Create Fo_lder"
+#~ msgstr "Tạo thư _mục"
+
+#~ msgid "_Location:"
+#~ msgstr "Đị_a chỉ:"
+
+#~ msgid "Files"
+#~ msgstr "Tập tin"
+
+#~ msgid "Modified"
+#~ msgstr "Sửa cuối"
+
+#~ msgid "Select which types of files are shown"
+#~ msgstr "Chọn hiển thị những kiểu tập tin nào"
+
+#~ msgid "Select Font"
+#~ msgstr "Chọn phông"
+
+#~ msgid "Search font name"
+#~ msgstr "Tìm tên phông"
+
+#~ msgid "Font Family"
+#~ msgstr "Họ phông"
+
+#~ msgid ""
+#~ "No fonts matched your search. You can revise your search and try again."
+#~ msgstr ""
+#~ "Không có phông phù hợp tiêu chí tìm kiếm. Bạn nên thay đổi tiêu chí và "
+#~ "thử lại."
+
+#~ msgid "_Format for:"
+#~ msgstr "Định dạng ch_o:"
+
+#~ msgid "_Paper size:"
+#~ msgstr "Cỡ _giấy:"
+
+#~ msgid "_Orientation:"
+#~ msgstr "_Hướng:"
+
+#~ msgid "Portrait"
+#~ msgstr "Thẳng đứng"
+
+#~ msgid "Reverse portrait"
+#~ msgstr "Đảo thẳng đứng"
+
+#~ msgid "Landscape"
+#~ msgstr "Nằm ngang"
+
+#~ msgid "Reverse landscape"
+#~ msgstr "Đảo nằm ngang"
+
+#~ msgid "Down Path"
+#~ msgstr "Xuống đường dẫn"
+
+#~ msgid "Up Path"
+#~ msgstr "Lên đường dẫn"
+
+#~ msgid "Printer"
+#~ msgstr "Máy in"
+
+#~ msgid "Status"
+#~ msgstr "Trạng thái"
+
+#~ msgid "Range"
+#~ msgstr "Vùng"
+
+#~ msgid "_All Pages"
+#~ msgstr "_Mọi trang"
+
+#~ msgid "C_urrent Page"
+#~ msgstr "Trang _hiện tại"
+
+#~ msgid "Se_lection"
+#~ msgstr "_Vùng chọn"
+
+#~ msgid "Pag_es:"
+#~ msgstr "T_rang:"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Specify one or more page ranges,\n"
+#~ " e.g. 1–3, 7, 11"
+#~ msgstr ""
+#~ "Đưa ra một hay nhiều vùng trang,\n"
+#~ " v.d. 1-3, 7, 11"
+
+#~ msgid "Pages"
+#~ msgstr "Trang"
+
+#~ msgid "Copies"
+#~ msgstr "Bản sao"
+
+#~ msgid "Copie_s:"
+#~ msgstr "Bản _sao:"
+
+#~ msgid "C_ollate"
+#~ msgstr "Đố_i chiếu"
+
+#~ msgid "_Reverse"
+#~ msgstr "Đả_o"
+
+#~ msgid "Layout"
+#~ msgstr "Bố cục"
+
+#~ msgid "T_wo-sided:"
+#~ msgstr "H_ai mặt:"
+
+#~ msgid "Pages per _side:"
+#~ msgstr "Trang trên mỗi _mặt:"
+
+#~ msgid "Page or_dering:"
+#~ msgstr "_Thứ tự trang:"
+
+#~ msgid "_Only print:"
+#~ msgstr "_Chỉ in:"
+
+#~ msgid "All sheets"
+#~ msgstr "Mọi tờ"
+
+#~ msgid "Even sheets"
+#~ msgstr "Tờ chẵn"
+
+#~ msgid "Odd sheets"
+#~ msgstr "Tờ lẻ"
+
+#~ msgid "Sc_ale:"
+#~ msgstr "Tỷ _lệ:"
+
+#~ msgid "Paper"
+#~ msgstr "Giấy"
+
+#~ msgid "Paper _type:"
+#~ msgstr "_Kiểu giấy:"
+
+#~ msgid "Paper _source:"
+#~ msgstr "_Nguồn giấy:"
+
+#~ msgid "Output t_ray:"
+#~ msgstr "Khay _ra:"
+
+#~ msgid "Or_ientation:"
+#~ msgstr "_Hướng:"
+
+#~ msgid "Job Details"
+#~ msgstr "Chi tiết yêu cầu"
+
+#~ msgid "Pri_ority:"
+#~ msgstr "Ư_u tiên:"
+
+#~ msgid "_Billing info:"
+#~ msgstr "Thông tin _hóa đơn:"
+
+#~ msgid "Print Document"
+#~ msgstr "In tài liệu"
+
+#~ msgid "_Now"
+#~ msgstr "_Ngay"
+
+#~ msgid "A_t:"
+#~ msgstr "_Lúc:"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Specify the time of print,\n"
+#~ " e.g. 15∶30, 2∶35 pm, 14∶15∶20, 11∶46∶30 am, 4 pm"
+#~ msgstr ""
+#~ "Chỉ định giờ in,\n"
+#~ " v.d. 15:30, 2:35 pm, 14:15:20, 11:46:30 am, 4 pm"
+
+#~ msgid "Time of print"
+#~ msgstr "Thời điểm in"
+
+#~ msgid "On _hold"
+#~ msgstr "Tạ_m ngừng"
+
+#~ msgid "Hold the job until it is explicitly released"
+#~ msgstr "Giữ lại yêu cầu đến khi nó được giải thoát một cách rõ ràng"
+
+#~ msgid "Add Cover Page"
+#~ msgstr "Thêm trang bìa"
+
+#~ msgid "Be_fore:"
+#~ msgstr "T_rước:"
+
+#~ msgid "_After:"
+#~ msgstr "S_au:"
+
+#~ msgid "Job"
+#~ msgstr "Yêu cầu in"
+
+#~ msgid "Image Quality"
+#~ msgstr "Chất lượng ảnh"
+
+#~ msgid "Color"
+#~ msgstr "Màu"
+
+#~ msgid "Finishing"
+#~ msgstr "Kết thúc"
+
+#~ msgid "Advanced"
+#~ msgstr "Cấp cao"
+
+#~ msgid "Some of the settings in the dialog conflict"
+#~ msgstr "Một số cài đặt trong trường hợp xung đột hộp thoại"
+
+#~ msgid "Select which type of documents are shown"
+#~ msgstr "Chọn hiển thị những kiểu tập tin nào"
+
+#~ msgid "Volume"
+#~ msgstr "Âm lượng"
+
+#~ msgid "Turns volume up or down"
+#~ msgstr "Tăng hoặc giảm âm lượng"
+
+#~ msgid "Volume Up"
+#~ msgstr "Tăng âm lượng"
+
+#~ msgid "Increases the volume"
+#~ msgstr "Tăng âm lượng"
+
+#~ msgid "Volume Down"
+#~ msgstr "Giảm âm lượng"
 
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:73 ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:74
-msgid "Hold the job until it is explicitly released"
-msgstr "Giữ lại yêu cầu đến khi nó được giải thoát một cách rõ ràng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:75
-msgid "Add Cover Page"
-msgstr "Thêm trang bìa"
-
-#. this is the label used for the option in the print dialog that controls the front cover page.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:78
-msgid "Be_fore:"
-msgstr "T_rước:"
-
-#. this is the label used for the option in the print dialog that controls the back cover page.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:81
-msgid "_After:"
-msgstr "S_au:"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:82
-msgid "Job"
-msgstr "Yêu cầu in"
-
-#. This will appear as a tab label in the print dialog.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:85
-msgid "Image Quality"
-msgstr "Chất lượng ảnh"
-
-#. This will appear as a tab label in the print dialog.
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:88
-msgid "Color"
-msgstr "Màu"
-
-#. This will appear as a tab label in the print dialog.
-#. It's a typographical term, as in "Binding and finishing"
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:92
-msgid "Finishing"
-msgstr "Kết thúc"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:93
-msgid "Advanced"
-msgstr "Cấp cao"
-
-#: ../gtk/ui/gtkprintunixdialog.ui.h:94
-msgid "Some of the settings in the dialog conflict"
-msgstr "Một số cài đặt trong trường hợp xung đột hộp thoại"
-
-#: ../gtk/ui/gtkrecentchooserdefault.ui.h:1
-msgid "Select which type of documents are shown"
-msgstr "Chọn hiển thị những kiểu tập tin nào"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:1
-msgid "Volume"
-msgstr "Âm lượng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:2
-msgid "Turns volume up or down"
-msgstr "Tăng hoặc giảm âm lượng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:3
-msgid "Volume Up"
-msgstr "Tăng âm lượng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:4
-msgid "Increases the volume"
-msgstr "Tăng âm lượng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:5
-msgid "Volume Down"
-msgstr "Giảm âm lượng"
-
-#: ../gtk/ui/gtkvolumebutton.ui.h:6
-msgid "Decreases the volume"
-msgstr "Giảm âm lượng"
+#~ msgid "Decreases the volume"
+#~ msgstr "Giảm âm lượng"
 
 #~ msgctxt "light switch widget"
 #~ msgid "Switch"


[Date Prev][Date Next]   [Thread Prev][Thread Next]   [Thread Index] [Date Index] [Author Index]